JavaScript is disabled. Please enable to continue!

Mobile search icon
Tin tức >> Tin thị trường >> BẢN TIN LUẬT AT VSTP THÁNG 2 NĂM 2026

Bản tin luật Vệ sinh ATTP tháng 2 năm 2026

Sidebar Image

Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 2, năm 2026

Hàn Quốc

Cập nhật sửa đổi Luật Vệ sinh Thực phẩm (Luật số 21299)

Ngày ban hành: 30/12/2025

Ngày có hiệu lực: 31/12/2026

Cơ quan quản lý: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS)

Việc sửa đổi Luật Vệ sinh Thực phẩm lần này tập trung vào hai nội dung chính: Thắt chặt quy định ghi nhãn thực phẩm biến đổi gen (GMO) và Số hóa hệ thống quản lý chứng nhận an toàn thực phẩm (HACCP).

1. Chuẩn hóa định nghĩa pháp lý về kỹ thuật di truyền

Luật sửa đổi bổ sung các định nghĩa pháp lý chính xác để làm cơ sở cho việc áp dụng các quy định kiểm soát:

  • Biến đổi gen (Điều 2, Khoản 16): Được định nghĩa là việc sử dụng công nghệ sinh học để biến đổi gen của các sản phẩm nông, lâm, thủy sản. Cụ thể bao gồm:
    • Tái tổ hợp gen nhân tạo hoặc tiêm trực tiếp nucleic acid cấu thành gen vào tế bào hoặc bào quan.
    • Kỹ thuật dung hợp tế bào vượt qua phạm vi họ (Family) về mặt phân loại học.
  • Sự trộn lẫn không chủ đích (Điều 2, Khoản 17): Là sự xuất hiện ngoài ý muốn của các thành phần biến đổi gen trong quá trình sản xuất, nhập khẩu hoặc lưu thông các sản phẩm nông, lâm, thủy sản thông thường.

2. Thay đổi quy định về ghi nhãn thực phẩm biến đổi gen (Điều 12-2)

  • Điểm mới quan trọng nhất trong lần sửa đổi này là việc buộc phải ghi nhãn ngay cả khi không còn dấu vết DNA hoặc protein biến đổi gen trong sản phẩm cuối cùng.
  • Đối tượng bắt buộc ghi nhãn:
    • Thực phẩm/phụ gia thực phẩm sử dụng nguyên liệu biến đổi gen.
    • Thực phẩm/phụ gia thực phẩm có tỷ lệ "trộn lẫn không chủ đích" vượt quá ngưỡng quy định của MFDS.
  • Quy định với sản phẩm chế biến sâu (Khoản 2): Ngay cả khi DNA hoặc protein biến đổi gen đã bị phân hủy hoặc loại bỏ trong quá trình chế biến (không thể phát hiện bằng xét nghiệm), sản phẩm vẫn phải ghi nhãn "Thực phẩm biến đổi gen" nếu thuộc danh mục do MFDS và Ủy ban Thẩm định Vệ sinh Thực phẩm quy định.

3. Thiết lập tiêu chuẩn ghi nhãn "Non-GMO" (Điều 12-3)

  • Để tránh việc lạm dụng nhãn "Không biến đổi gen" (Non-GMO) gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng, luật thiết lập các điều kiện khắt khe:
  • Điều kiện để được ghi nhãn Non-GMO:
    • Nguyên liệu sử dụng phải thuộc loại giống có tồn tại biến chủng GMO đã được phê duyệt an toàn tại Hàn Quốc (nếu giống đó không có biến chủng GMO trên thị trường thì không được dán nhãn này để tránh gây hiểu lầm).
    • Không sử dụng bất kỳ nguyên liệu biến đổi gen nào.
    • Tỷ lệ trộn lẫn không chủ đích phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật do MFDS ban hành.

Nghiêm cấm: Tuyệt đối không được ghi nhãn "Non-GMO" hoặc "Không biến đổi gen" đối với các sản phẩm không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nêu trên.

4. Thiết lập Hệ thống Quản lý Tích hợp Tiêu chuẩn Chứng nhận An toàn Thực phẩm (Điều 48-6)

Nhằm chuyển đổi phương thức quản lý từ thủ tục giấy tờ sang nền tảng số, MFDS sẽ xây dựng hệ thống quản lý tích hợp:

  • Chức năng: Thu thập, phân tích, ghi chép và cung cấp thông tin liên quan đến chứng nhận HACCP một cách tập trung.
  • Cơ chế vận hành: MFDS có quyền yêu cầu các cơ sở áp dụng HACCP và các cơ quan đào tạo cung cấp dữ liệu liên quan. Đồng thời, cơ quan quản lý có trách nhiệm phát triển và phổ biến các phần mềm hỗ trợ để doanh nghiệp sử dụng hệ thống hiệu quả.
  • Việc vận hành hệ thống và phát triển chương trình có thể được ủy thác cho các cơ quan chuyên môn có năng lực kỹ thuật.

5. Lộ trình thực hiện và Điều khoản chuyển tiếp

  • Ngày hiệu lực: Luật có hiệu lực sau 1 năm kể từ ngày công bố (tức là từ 31/12/2026).
  • Áp dụng ghi nhãn: Các quy định mới về ghi nhãn GMO (Điều 12-2) sẽ áp dụng đối với các lô hàng được sản xuất, chế biến lần đầu hoặc các lô hàng nhập khẩu có vận đơn (Bill of Lading) sau ngày luật có hiệu lực.
  • Luật Đặc biệt về Quản lý An toàn Thực phẩm Nhập khẩu cũng được điều chỉnh tương ứng để đồng bộ hóa các điều khoản tham chiếu.

Link: https://www.law.go.kr/lsInfoP.do?lsiSeq=282007&viewCls=lsRvsDocInfoR#

Dự thảo sửa đổi một phần “Tiêu chuẩn và Quy chuẩn đối với Dụng cụ và Bao bì – Vật chứa thực phẩm” theo thông báo số 2026-009

Ngày 08/01/2026 Cơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) ban hành Thông báo số 2026‑009, sửa đổi toàn diện Tiêu chuẩn và Quy chuẩn đối với Dụng cụ và Bao bì – Vật chứa tiếp xúc thực phẩm. Đây là một trong những thay đổi quan trọng nhất từ trước đến nay,

I. Lý do sửa đổi

Nhằm đảm bảo tính nhất quán và thống nhất trong áp dụng các tiêu chuẩn và quy chuẩn, dự thảo lần này:

  • Bổ sung phần giải thích thuật ngữ, điều chỉnh câu chữ trong chương Tổng quát và các Tiêu chuẩn & Quy chuẩn chung.
  • Làm rõ việc cấm sử dụng DEHP (di-ethylhexyl phthalate) và cấm sử dụng DEHA (di-ethylhexyl adipate) trong màng bọc (wrap) và quy định liên quan đến áp dụng quy chuẩn đối với PVC.
  • Thiết lập tiêu chí mới để công nhận polypropylene (PP) tái chế làm nguyên liệu sản xuất, với điều kiện không bị nhiễm bẩn bởi nguồn ô nhiễm không phải thực phẩm, qua đó mở rộng phạm vi sử dụng nguồn nguyên liệu tái chế an toàn.

II. Các nội dung chính

  1. Định nghĩa thuật ngữ mới và điều chỉnh câu chữ trong chương Tổng quát và các Tiêu chuẩn & Quy chuẩn chung
  1. Bổ sung danh mục giải thích thuật ngữ

Lần sửa đổi này đưa vào một danh sách thuật ngữ hoàn toàn mới, trước đây nằm rải rác hoặc không được định nghĩa chính thức. Có 22 thuật ngữ chủ chốt được bổ sung và chuẩn hóa bao gồm: Đối tượng kiểm nghiệm, Mẫu kiểm nghiệm, Polymer đồng trùng hợp, Lượng tiêu thụ KMnO₄, Monomer, Gia công sơn/phủ, Nguyên liệu nhựa tái chế vật lý, Men, Dành cho trẻ sơ sinh & trẻ nhỏ, Sản phẩm cao su dành cho trẻ sơ sinh & trẻ nhỏ, Sự di chuyển (migration), Quy chuẩn di chuyển, Chất ô nhiễm nhân tạo, Sản phẩ nguyên khối, Amin thơm bậc 1, Dư lượng, Quy chuẩn dư lượng, Hiệu suất loại bỏ, Tổng lượng di chuyển, Tổng lượng bay hơi, Flake nhựa tái chế, Nhựa tổng hợp.

  1. Điều chỉnh câu chữ, tái cấu trúc chương Tổng quát và các Tiêu chuẩn & Quy chuẩn chung
  • “Mục đích của tiêu chuẩn và quy chuẩn” → đổi thành “Mục đích”
  • Xóa mục “Cấu trúc của tiêu chuẩn và quy chuẩn”, thay bằng mục mới: “3. Áp dụng tiêu chuẩn và quy chuẩn” gồm 11 nguyên tắc áp dụng:
    • Áp dụng đồng thời quy chuẩn chung + quy chuẩn theo vật liệu
    • Cách xử lý vật liệu đa lớp, đa polymer, vật liệu đồng trùng hợp, sản phẩm nguyên khối
    • Nguyên tắc thử nghiệm (ví dụ: làm tròn kết quả đến n+1 chữ số rồi so với quy chuẩn)
    • Nguyên tắc khi không có phép thử tương ứng → dùng tiêu chuẩn MFDS công nhận, ISO, ASTM, AOAC…
  1. Sửa đổi các quy định áp dụng tiêu chuẩn và quy cách
  1. Tiêu chuẩn nguyên liệu
  • Chất cấm, giới hạn kỹ thuật:
  • DEHP: chuyển từ mức ≤ 1,5 mg/L sang “Không phát hiện (ND)” (Áp dụng cho tất cả sản phẩm PVC mềm)
  • DEHA: Không phát hiện (ND) đối với màng bọc PVC (wrap)
  • Chất màu: chỉ được dùng chất màu được MFDS cho phép, trừ men/thuỷ tinh.
  • Chất bị cấm: theo Luật quản lý chất ô nhiễm tồn lưu (Persistent Organic Pollutants).
  • Yêu cầu về kim loại và vật liệu tiếp xúc thực phẩm
  • Chì trong kim loại tiếp xúc thực phẩm: ≤ 0,10%
  • Antimon trong kim loại tiếp xúc thực phẩm: ≤ 5,0%
  • Thiếc mạ tiếp xúc thực phẩm phải có chì ≤ 0,10%
  • Hàn thiếu chì và điện cực tiếp xúc thực phẩm phải chỉ dùng vật liệu an toàn: sắt, nhôm, thép không gỉ, titan, bạch kim.
  • Yêu cầu mới về tái chế
  • Cho phép dùng nguyên liệu tái chế chỉ khi đáp ứng Chương IV.
  • MFDS có quyền đánh giá lại nguyên liệu nếu phát hiện dữ liệu mới về an toàn.
  • Yêu cầu về kim loại nặng tổng trong polymer – giấy – cellulose – tinh bột: Tổng: Pb + Cd + Hg + Cr(VI) ≤ 100 mg/kg
  1. Tiêu chuẩn sản xuất và chế biến

Các điểm chính được nhấn mạnh:

  • Không gây nhiễm bẩn vật lý/hoá học
  • Máy móc phải duy trì vệ sinh
  • Không để chất độc nhiễm vào sản phẩm
  • Cấm in lên bề mặt tiếp xúc trực tiếp thực phẩm
  • Yêu cầu đặc thù cho thiết bị sản phẩm chăn nuôi
  • Yêu cầu đối với bao bì hoạt tính/bao bì thông minh (active/smart packaging)
  1. Thiết lập và sửa đổi các tiêu chuẩn công nhận nguyên liệu tái chế cho Polypropylene (PP)
  1. Nguyên liệu đầu vào (PP Flake)

Phải đáp ứng đồng thời:

  • 100% PP, không lẫn các loại polymer khác
  • Thu gom – phân loại – sử dụng trong hệ thống kín – kiểm soát
  • Không in trực tiếp, không keo dán
  • Rửa sạch hoàn toàn, không còn bất kỳ tạp chất nhìn thấy

=> Tiêu chuẩn gần tương đương với EFSA (EU) về rPP dùng cho thực phẩm.

  1. Quy trình tái chế
  • Phải quản lý tách biệt quy trình sản xuất nguyên liệu tái chế
  • Quy trình, thiết bị, điều kiện vận hành (nhiệt độ, áp suất, thời gian…) phải bảo đảm an toàn – chất lượng
  • Có thể sử dụng phương pháp thử do đơn vị xin công nhận đề xuất, nhưng phải kèm theo xác nhận tính hợp lệ (validation)
  • Có hệ thống SOP, vệ sinh, kiểm soát chất lượng
  1. Tài liệu đánh giá phù hợp

Doanh nghiệp phải:

  • Gây nhiễm PP bằng các surrogate contaminants
  • Tái chế theo quy trình thực tế
  • Đáp ứng ít nhất một trong các yêu cầu: Tiêu chí di chuyển, Tiêu chí dư lượng, Tiêu chí hiệu suất loại bỏ
  1. Tài liệu đính kèm hồ sơ xin công nhận nguyên liệu tái chế PP

Bao gồm:

  • Hồ sơ nguyên liệu
  • Tài liệu quy trình
  • Báo cáo đánh giá hiệu suất loại bỏ
  • Thông tin sản phẩm
  • Hồ sơ quản lý chất lượng (QMS)
  • Thông tin tính chất – bao gói – bảo quản của flake
  • Nếu thiếu bất kỳ mục nào → phải nêu lý do chính đáng

Hạn chót đóng góp ý kiến: trước ngày 09/03/2026

Thông tin chi tiết xem trong link đính kèm:  https://www.mfds.go.kr/brd/m_209/view.do?seq=44201&srchFr=&srchTo=&srchWord=&srchTp=&itm_seq_1=0&itm_seq_2=0&multi_itm_seq=0&company_cd=&company_nm=&page=1#none

Hoa Kỳ

EPA thiết lập và điều chỉnh mức dư lượng thuốc BVTV cho một số hoạt chất trên tiêu đen và mía

I. Thông báo thay đổi ngày 08/12/2025 đối với Azoxystrobin

Ngày 08/12/2025, dựa trên hồ sơ đề nghị từ Hiệp hội Thương mại Gia vị Hoa Kỳ (ASTA), Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai cho dư lượng của hoạt chất Azoxystrobin trên mặt hàng tiêu đen.

Thời gian hiệu lực: từ ngày 08 tháng 12 năm 2025.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần: Trước ngày 06 tháng 02 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178.

Mã hồ sơ tra cứu: EPA-HQ-OPP-2024-0460; tài liệu số 2025-22174 (90 FR 56691) tại regulations.gov.

EPA chính thức thiết lập mức dư lượng tối đa (MRL) cho hoạt chất Azoxystrobin trên sản phẩm cụ thể như sau: Tiêu đen (Pepper, black): 1 ppm

Những điểm đáng chú ý và cơ sở đánh giá của EPA:

  • Cơ sở thiết lập: Đây là mức dung sai được thiết lập dựa trên kiến nghị về việc nhập khẩu (import tolerance) mà không kèm theo đăng ký sử dụng mới tại Hoa Kỳ. EPA xác định rằng mức giới hạn 1 ppm đối với tiêu đen là an toàn và có sự đảm bảo chắc chắn không gây hại cho sức khỏe cộng đồng, bao gồm cả nhóm đối tượng nhạy cảm là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

  • Đánh giá rủi ro tổng hợp:

    • Rủi ro cấp tính: Chiếm 29% liều điều chỉnh theo quần thể (aPAD) đối với nhóm trẻ em từ 1-2 tuổi (nhóm có nguy cơ tiếp xúc cao nhất).

    • Rủi ro mãn tính: Chiếm 66% liều điều chỉnh theo quần thể (cPAD) đối với cùng nhóm đối tượng trên.

    • Cả hai chỉ số này đều nằm dưới mức lo ngại của EPA (100% PAD).

  • Hài hòa quốc tế: Hiện tại, Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex) chưa thiết lập mức MRL cho Azoxystrobin trên tiêu đen. Do đó, mức 1 ppm này được EPA thiết lập dựa trên các dữ liệu thử nghiệm dư lượng riêng biệt do ASTA cung cấp.

II. Thông báo thay đổi ngày 19/12/2025 đối với Flupyradifurone (Miễn trừ khẩn cấp)

Ngày 19/12/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định thiết lập các mức dung sai có thời hạn (time-limited tolerances) đối với dư lượng của hoạt chất Flupyradifurone trên cây mía. Quyết định này được đưa ra sau khi EPA đồng ý với yêu cầu miễn trừ khẩn cấp từ Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp Louisiana (LDAF).

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực từ ngày 19 tháng 12 năm 2025.

Thời hạn hết hạn: Các mức dư lượng này sẽ hết hiệu lực vào ngày 31 tháng 12 năm 2028.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần: Trước ngày 17 tháng 02 năm 2026.

Mã hồ sơ tra cứu: EPA-HQ-OPP-2025-1973; tài liệu số 2025-23420 (90 FR 59389) tại regulations.gov.

EPA chính thức thiết lập mức dư lượng tối đa tạm thời cho Flupyradifurone (bao gồm các chất chuyển hóa và dẫn xuất) trên: Cây mía (Sugarcane, cane): 3 ppmRỉ mật mía (Sugarcane, molasses): 90 ppm

Những điểm đáng chú ý về tình trạng miễn trừ khẩn cấp:

  • Lý do miễn trừ: Bang Louisiana đang đối mặt với tình trạng khẩn cấp do sự xâm hại đồng thời của các loại côn trùng như ruồi mía Tây Ấn (West Indian canefly), rệp mía (sugarcane aphid) và rệp mía vàng. Do thiếu hụt các loại thuốc trừ sâu hiệu quả và phù hợp với quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), việc sử dụng Flupyradifurone là cần thiết để tránh tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho người trồng mía.

  • Đánh giá an toàn sức khỏe: Dù là biện pháp khẩn cấp, EPA vẫn đảm bảo mức dư lượng này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn "có sự đảm bảo chắc chắn không gây hại".

    • Rủi ro chế độ ăn uống: Ước tính rủi ro cấp tính chỉ chiếm 55% aPAD và rủi ro mãn tính chiếm 70% cPAD đối với nhóm trẻ em từ 1-2 tuổi (nhóm nhạy cảm nhất), đều nằm trong ngưỡng an toàn cho phép.

    • Rủi ro tổng hợp: Các chỉ số về nước uống và phơi nhiễm dân cư cũng được đánh giá và không gây lo ngại về sức khỏe (MOE đều lớn hơn 100).

  • Đối với các mặt hàng nông nghiệp cụ thể trong quy định này, dư lượng được xác định bằng cách chỉ đo lường hợp chất gốc: 4-[(6-chloro-3-pyridinyl)methylamino]-2(5H)-furanone.

III. Thông báo thay đổi ngày 19/12/2025 đối với Thiamethoxam

Ngày 19/12/2025, sau khi xem xét hồ sơ đề nghị từ Hiệp hội Thương mại Gia vị Hoa Kỳ (ASTA), Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai (tolerance) cho dư lượng của hoạt chất thuốc trừ sâu Thiamethoxam trên mặt hàng tiêu đen nhập khẩu.

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 19 tháng 12 năm 2025.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần: Trước ngày 17 tháng 02 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178.

Mã hồ sơ tra cứu: EPA-HQ-OPP-2024-0631; tài liệu số 2025-23424 (90 FR 59393) tại regulations.gov.

EPA chính thức thiết lập mức dư lượng tối đa (MRL) cho tổng dư lượng Thiamethoxam và các chất chuyển hóa của nó (bao gồm cả Clothianidin/CGA-322704) trên nông sản Tiêu đen (Pepper, black): 0,15 ppm.

Những điểm đáng chú ý và cơ sở đánh giá của EPA:

  • Điều chỉnh so với kiến nghị: Hiệp hội ASTA ban đầu đề xuất mức 0,1 ppm. Tuy nhiên, sau khi phân tích các dữ liệu giám sát (monitoring data), EPA đã quyết định thiết lập ở mức 0,15 ppm để phù hợp hơn với thực tế dữ liệu và đảm bảo tính khả thi trong thương mại quốc tế.

  • Đánh giá rủi ro nhóm Neonicotinoid: Thiamethoxam thuộc nhóm Neonicotinoid (cùng với acetamiprid, imidacloprid...). EPA đã thực hiện đánh giá rủi ro tích lũy cho cả nhóm và xác định rằng việc thêm mức dung sai trên tiêu đen không làm thay đổi kết luận an toàn chung. Mức phơi nhiễm vẫn nằm dưới ngưỡng lo ngại của cơ quan quản lý.

    • Rủi ro cấp tính: Chiếm 13% liều điều chỉnh (aPAD) đối với nhóm trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi.

    • Rủi ro mãn tính: Chiếm 75% liều điều chỉnh (cPAD) đối với trẻ em từ 1-2 tuổi.

  • Thiamethoxam chuyển hóa thành Clothianidin (CGA-322704) trong cơ thể động vật và thực vật. Do đó, EPA đã tiến hành các đánh giá rủi ro riêng biệt cho chất chuyển hóa này để đảm bảo rằng tổng phơi nhiễm từ cả việc sử dụng trực tiếp Clothianidin và sự chuyển hóa từ Thiamethoxam đều an toàn.

  • Hài hòa quốc tế: Hiện tại, cả Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex) và Cơ quan Quản lý Dịch hại Canada (PMRA) đều chưa thiết lập mức MRL cho Thiamethoxam trên tiêu đen. Việc EPA thiết lập mức 0,15 ppm giúp tạo khung pháp lý cho tiêu đen nhập khẩu vào thị trường Hoa Kỳ.

Link:

Đài Loan

Dự thảo Quy định về nguyên liệu Inulin sản xuất bằng enzym fructosyltransferase 

Ngày 5/1/2025, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) công bố dự thảo quy định liên quan đến việc sử dụng nguyên liệu thực phẩm inulin được sản xuất từ phản ứng enzym fructosyltransferase. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và minh bạch thông tin cho người tiêu dùng.

Các yêu cầu chính như sau:

1. Quy định về nguyên liệu

Nguyên liệu inulin trong dự thảo được sản xuất từ:

  • Dung dịch sucrose kết hợp với enzym fructosyltransferase chiết xuất từ chủng vi khuẩn Bacillus sp. 217C-11.
  • Sau phản ứng enzym, sản phẩm được xử lý qua các bước: gia nhiệt, tẩy màu, phân tách, cô đặc, sấy khô và tinh chế.

2. Yêu cầu về chất lượng:

Chỉ tiêu

Thông số kỹ thuật

Hình dạng

Bột màu trắng

Hàm lượng chất rắn

97 ± 2%

Hàm lượng inulin (DP 3-30)

≥ 94.7% (tính theo trọng lượng khô)

Hàm lượng đường khác (sucrose, glucose, fructose)

≤ 5.3%

pH

5 - 7

Arsenic

≤ 0.01 mg/kg

Mercury

≤ 0.01 mg/kg

Cadmium

≤ 0.01 mg/kg

Lead

≤ 0.02 mg/kg

3. Yêu cầu ghi nhãn

Các sản phẩm chứa inulin này phải ghi rõ: 本產品內之菊糖是以蔗糖經酵素反應製得 - Inulin trong sản phẩm này được sản xuất từ sucrose thông qua phản ứng enzym.

Bất kỳ ai có ý kiến ​​hoặc đề xuất sửa đổi đối với thông báo này nên gửi ý kiến ​​hoặc thắc mắc của mình trong vòng 60 ngày kể từ ngày công bố thông báo này trên công báo.

Chi tiết xem link đính kèm: https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=5072&id=31363

Đề xuất sử đổi tiêu chuẩn Giới hạn dư lượng thuốc trừ sâu trong thực phẩm

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) vừa công bố dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL) tại Phụ lục 1 – Điều 3 của “Tiêu chuẩn giới hạn dư lượng thuốc Bảo vệ thực vật”. Đây là một trong các động thái quan trọng nhằm tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm và theo sát khung pháp lý của Luật An toàn Vệ sinh Thực phẩm.Theo TFDA, dự thảo sửa đổi này được xây dựng trên cơ sở Điều 15 của Luật An toàn Vệ sinh Thực phẩm – quy định rõ rằng mọi sản phẩm thực phẩm có dư lượng thuốc BVTV vượt mức MRL đều bị cấm sản xuất, bán, nhập khẩu hay trưng bày. Vì vậy, việc cập nhật MRL là yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự phù hợp với tình hình sử dụng thuốc BVTV thực tế và cơ sở dữ liệu quốc tế. Các sửa đổi được đề xuất bao gồm:

1. Sửa đổi bổ sung 174 mức dư lượng cho phép đối với 38 loại thuốc bảo vệ thực vật

Pesticide

Foods

Current MRL

(ppm)

Proposed MRL

(ppm)

Abamectin

Fennel

-

0.05

Afidopyropen

Watermelon

-

0.03

Bifenthrin

Mint

-

1

Chlorfluazuron

Coriander

-

2

Cyantraniliprole

Almond

-

0.03

Cyromazine

Fennel

-

1

Dithianon

Strawberry

-

0.02

Famoxadone

Tree tomato

-

1

Fenpropathrin

American walnut

-

0.08

Florylpicoxamid

Tea

-

0.1

2. Loại bỏ Tolylfluanid trên 12 sản phẩm

Foods

Current MRL

(ppm)

Proposed MRL

(ppm)

Gherkin

1

-

Cucumber

1

-

Strawberry

3

-

HOPs

3

-

Pome fruits

5

-

Bell pepper

2

-

Tomato

3

-

Blackberry

5

-

Grape

3

-

Scallicon

2

-

Gooseberry

0.5

-

Raspberry

5

-

3.  Điều chỉnh tên gọi và thông tin kỹ thuật-    

Đổi tên “無頭甘藍 (bắp cải không đầu)” thành “羽衣甘藍 – cải xoăn kale”.

  • Hiệu chỉnh cách phân loại của các hoạt chất như Cyclaniliprole, Flubendiamide, Flufenoxuron.
  • Hiệu chỉnh tên quốc tế của hoạt chất Profenofos (佈飛松) để thống nhất với chuẩn quốc tế.

Ý kiến về các sửa đổi được đề xuất có thể được gửi trong vòng 60 ngày kể từ ngày thông báo này được công bố.
Để biết chi tiết xem link đính kèm:  
https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=5072&id=31365 

Nhật Bản

Dự thảo sửa đổi về tiêu chuẩn và quy định về Phụ gia thực phẩm

Ngày 16/01/2026, Cơ quan Người tiêu dùng Nhật Bản (Consumer Affairs Agency – CAA) đã công bố dự thảo sửa đổi một phần Thông báo về “Tiêu chuẩn, quy cách đối với thực phẩm và phụ gia thực phẩm”, căn cứ theo Điều 13 Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản (Luật số 233 năm 1947).

Theo Điều 13, khoản 1 của Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản, Thủ tướng Nhật Bản có thẩm quyền ban hành các tiêu chuẩn về phương pháp sản xuất, thành phần và quy cách đối với thực phẩm và phụ gia thực phẩm, sau khi tham vấn ý kiến của Hội đồng Tiêu chuẩn Vệ sinh Thực phẩm.

Các sản phẩm thực phẩm và phụ gia thuộc phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn này không được phép sản xuất, nhập khẩu, phân phối hoặc kinh doanh nếu không đáp ứng quy định (khoản 2, Điều 13). Những tiêu chuẩn này hiện đang được quy định trong Thông báo số 370 năm 1959 của Bộ Y tế và Phúc lợi (nay là Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi).

Việc sửa đổi lần này nhằm cập nhật, điều chỉnh một số nội dung trong thông báo trên cho phù hợp với thực tiễn quản lý và sử dụng.

Những nội dung sửa đổi chính

  1. Phụ gia thực phẩmKẽm gluconat (Zinc gluconate)
  • Thay đổi đối tượng thực phẩm được phép sử dụng từ “thực phẩm dùng cho người bệnh (病者用食品)” bằng “thực phẩm dinh dưỡng toàn phần (総合栄養食品)”
  1. Phụ gia thực phẩm Sulfite
  • Bổ sung nước giải khát (chỉ giới hạn đối với các sản phẩm được sản xuất bằng cách khử cồn từ rượu vang và các sản phẩm có bổ sung nước nho) vào danh mục thực phẩm được phép sử dụng sulfite.
  • Mức giới hạn dư lượng tối đa của sulfite được quy định là 0.35 g/kg.

Thời điểm ban hành dự kiến: tháng 3 năm 2026

Thời điểm có hiệu lực: Ngày công bố

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://public-comment.e-gov.go.jp/pcm/detail?CLASSNAME=PCMMSTDETAIL&id=235110027&Mode=0

Úc - New Zealand

Đề xuất M1023 - Điều hòa giới hạn dư lượng tối đa (MRL) năm 2024 của FSANZ

1. Giới thiệu chung

Tháng 6 năm 2025, Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc - New Zealand (Food Standards Australia New Zealand - FSANZ) đã công bố Đề xuất M1023 - 2024 MRL Harmonisation Proposal, nhằm xem xét và điều chỉnh các giới hạn dư lượng tối đa (Maximum Residue Limits - MRLs) đối với dư lượng của một số hoạt chất TBVTV và thuốc thú y (agvet chemicals) có thể tồn tại trong thực phẩm.

M1023 là đề xuất điều hòa MRL được FSANZ xây dựng theo chu kỳ hằng năm, với mục tiêu hài hoà hoá MRL của Úc với tiêu chuẩn Codex Alimentarius và MRL của các đối tác thương mại, đồng thời cập nhật các thay đổi phát sinh từ việc đăng ký, sử dụng hoặc rà soát hóa chất nông nghiệp trong nước theo đánh giá của Cơ quan Thuốc bảo vệ thực vật và Thú y Úc (APVMA).

2. Tham vấn công chúng và lộ trình ban hành

Đề xuất M1023 được FSANZ đánh giá theo Quy trình chung (General Procedure - Level 5), với một vòng tham vấn công chúng duy nhất.

Thời gian nhận ý kiến góp ý chính thức kéo dài từ ngày 22 tháng 1 năm 2026 đến hết ngày 5 tháng 3 năm 2026 (giờ Canberra). Sau khi kết thúc tham vấn, FSANZ dự kiến hoàn tất đánh giá và trình Hội đồng FSANZ phê duyệt vào đầu tháng 4 năm 2026, thông báo cho Hội nghị Bộ trưởng Thực phẩm vào giữa tháng 4, và ban hành chính thức các thay đổi vào cuối tháng 6 năm 2026, nếu không có yêu cầu rà soát.

3. Phạm vi pháp lý và đối tượng chịu tác động

Về mặt pháp lý, M1023 liên quan trực tiếp đến Standard 1.4.2 của Australia New Zealand Food Standards Code, cùng với các phụ lục kèm theo là Schedule 20 (quy định MRL cho từng hóa chất và hàng hóa thực phẩm) và Schedule 22 (xác định phần ăn được của từng loại thực phẩm dùng làm cơ sở áp dụng MRL).

Trong Báo cáo đánh giá hành chính, FSANZ xác định đây là đề xuất có độ phức tạp cao, đòi hỏi đánh giá rủi ro an toàn thực phẩm cho số lượng lớn hóa chất và hàng hóa, với sự tham gia của các chuyên gia về độc chất học, vi sinh, đánh giá phơi nhiễm và phân tích pháp lý.

4. Cơ sở hình thành đề xuất và nguồn MRL được xem xét

Đề xuất M1023 được xây dựng dựa trên ba nguồn chính:

  • FSANZ xem xét các MRL đã được thông qua tại Ủy ban Codex về Dư lượng Thuốc bảo vệ thực vật (CCPR) năm 2024, và được Ủy ban Codex Alimentarius (CAC) chính thức phê duyệt trong cùng năm. Các MRL này phản ánh sự đồng thuận khoa học quốc tế về mức dư lượng an toàn trong thực phẩm.
  • FSANZ tiếp nhận các yêu cầu điều hòa MRL từ các bên liên quan, chủ yếu là doanh nghiệp và cơ quan quản lý của các quốc gia xuất khẩu thực phẩm vào Úc, nhằm tránh rào cản kỹ thuật trong thương mại khi MRL tại nước xuất khẩu khác với MRL trong Schedule 20 hiện hành.
  • APVMA đề xuất những thay đổi đối với MRL nhằm phản ánh sự thay đổi trong thực tế sử dụng hóa chất nông nghiệp tại Úc, bao gồm việc giảm hoặc xóa bỏ MRL, chuyển một số MRL sang trạng thái tạm thời (ký hiệu “T”), cũng như chỉnh sửa tên hàng hóa hoặc ngoại lệ liên quan.

5. Quy mô kỹ thuật và phương pháp đánh giá an toàn

Theo Supporting Document 1 công bố kèm theo hồ sơ tham vấn, trong khuôn khổ M1023, FSANZ đã xem xét 217 hóa chất nông nghiệp và thú y, với 526 tổ hợp hóa chất - hàng hóa thực phẩm.

Trong số các hóa chất được đề xuất đưa vào Schedule 20, có 20 hoạt chất chưa từng có MRL tại Úc. Tuy nhiên, chỉ 2 hoạt chất được chấp nhận đưa vào quá trình đánh giá chi tiết, do đáp ứng đầy đủ yêu cầu về giá trị hướng dẫn dựa trên sức khỏe (Health‑Based Guidance Values - HBGVs) từ các nguồn được công nhận. Các hoạt chất còn lại bị loại khỏi đề xuất do không đủ cơ sở khoa học để đánh giá rủi ro.

Ngoài ra, không có kháng sinh nào được xem xét trong đề xuất M1023.

Đối với các MRL đề xuất tăng hoặc thiết lập mới, FSANZ đã thực hiện đánh giá phơi nhiễm qua chế độ ăn (dietary exposure assessment) dựa trên dữ liệu tiêu thụ thực phẩm của người dân Úc. Đánh giá này bao gồm phơi nhiễm mạn tính và cả phơi nhiễm cấp tính, với trọng tâm bảo vệ các nhóm nhạy cảm như trẻ em và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Kết quả cho thấy tất cả các mức phơi nhiễm ước tính đều nằm dưới ngưỡng an toàn tương ứng và các MRL đề xuất không gây rủi ro đáng kể đối với sức khỏe người tiêu dùng Úc.

6. Nội dung thay đổi chính trong đề xuất M1023

Về nội dung, M1023 bao gồm nhiều dạng điều chỉnh khác nhau đối với Schedule 20.

Một số MRL được thiết lập mới hoặc điều chỉnh tăng để hài hòa với MRL Codex năm 2024 hoặc MRL của quốc gia đối tác thương mại, trong trường hợp FSANZ xác định các mức này an toàn dựa trên đánh giá phơi nhiễm.

Ngược lại, một số MRL được giảm hoặc xóa bỏ theo đề xuất của APVMA, khi hóa chất không còn được sử dụng hoặc đã có thay đổi về điều kiện sử dụng trong nông nghiệp Úc. Một số MRL được chuyển sang trạng thái tạm thời (“T”), cho phép tiếp tục thu thập dữ liệu thực nghiệm trước khi đưa ra quyết định lâu dài.

Bên cạnh đó, FSANZ cũng rà soát và điều chỉnh các MRL dạng “All other foods except animal food commodities”, nhằm quản lý dư lượng hóa chất xuất hiện không chủ đích ở mức thấp do các yếu tố như trôi dạt thuốc hoặc ô nhiễm chéo trong chuỗi cung ứng.

Ngoài các điều chỉnh về giá trị MRL, đề xuất còn bao gồm những sửa lỗi kỹ thuật, chuẩn hóa tên hàng hóa và cập nhật các ngoại lệ để đảm bảo tính thống nhất và rõ ràng của Schedule 20.

7. Theo dõi và kiểm tra thay đổi MRL trong hồ sơ M1023

Các thay đổi MRL cụ thể được thể hiện trực tiếp trong Attachment A của tài liệu Call for Submissions, đây là dự thảo sửa đổi chính thức đối với Australia New Zealand Food Standards Code. Mọi thay đổi trong Schedule 20 và Schedule 22 đều được trình bày rõ ràng trong tài liệu này.

Phần Supporting Document 1 là những giải thích khoa học và kỹ thuật, cung cấp thông tin về nguồn gốc đề xuất, đánh giá an toàn và lập luận cho từng nhóm thay đổi MRL. Việc đối chiếu đồng thời hai tài liệu này giúp hiểu đầy đủ nội dung pháp lý lẫn cơ sở khoa học của đề xuất.

Tài liệu tham khảo chính thức

Xem thêm các tin liên quan khác