Việt Nam
Ban hành Dự thảo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) : Lâm nghiệp hữu cơ - Quế hữu cơ

Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 1, năm 2026
Ban hành Dự thảo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) : Lâm nghiệp hữu cơ - Quế hữu cơ
Quế là một trong những sản phẩm lâm sản có giá trị kinh tế cao, đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu và phát triển sinh kế cho cộng đồng miền núi. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển mạnh sang sản phẩm hữu cơ, đặc biệt tại các thị trường khó tính như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Tuy nhiên, Việt Nam hiện chưa có Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) chuyên biệt cho lâm nghiệp hữu cơ – quế hữu cơ, dẫn đến khó khăn trong chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và hội nhập quốc tế. Việc ban hành tiêu chuẩn này nhằm:
Dự thảo TCVN “Lâm nghiệp hữu cơ – Quế hữu cơ” là bước đi chiến lược nhằm chuẩn hóa sản xuất quế theo hướng hữu cơ, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững.
Chi tiết xem link đính kèm: https://mae.gov.vn/van-ban-du-thao-2056.htm
Dự thảo thông tư ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với sản phẩm Đồ uống có cồn QCVN 6-3:2010/BYT ngày 15/10/2025
Ngày 15/10/2025, Bộ Công Thương ban hành Dự thảo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với sản phẩm Đồ uống có cồn QCVN 6-3:2010/BYT sau hơn 15 năm áp dụng. Việc sửa đổi này xuất phát từ yêu cầu hội nhập quốc tế, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và khắc phục những bất cập trong quản lý thực tiễn.
Việt Nam là thành viên WTO, phải tuân thủ Hiệp định hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Hiệp định TBT), Hiệp định về biện pháp kiểm dịch động thực vật (Hiệp định SPS), đảm bảo quy chuẩn kỹ thuật không tạo rào cản thương mại nhưng vẫn bảo vệ người tiêu dùng. Trong bối cảnh tiêu chuẩn quốc tế liên tục cập nhật, việc điều chỉnh QCVN là bước đi tất yếu.
1. Lý do cần sửa đổi
2. Nội dung thay đổi của QCVN
|
Tiêu chí |
Hiện hành |
Dự thảo |
|
Nhóm sản phẩm |
Bia, rượu vang, rượu mạnh (không chi tiết rượu trắng) |
Bia, rượu vang, rượu mạnh (chi tiết: rượu trắng chưng cất, pha chế, vodka, brandy, gin…) |
|
Giới hạn methanol |
Methanol: rượu vang ≤ 400 mg/L; chưa quy định rõ cho rượu trắng |
Methanol: rượu trắng chưng cất ≤ 600 mg/L; Rượu trắng pha chế ≤ 100 mg/L |
|
Giới hạn độc tố vi nấm |
Theo QCVN 8-1:2011/BYT |
Patulin ≤ 50 µg/L Rượu táo (cider) và các loại đồ uống lên men khác từ táo hoặc có chứa nước táo ép |
|
Yêu cầu vi sinh cho bia |
Thay đổi tên Strep.feacal |
Thành Intestinal enterococci |
|
Các mức quy định Không phát hiện |
< 1 ml |
|
|
Yêu cầu quản lý (ghi nhãn, công bố hợp quy) |
Ghi nhãn theo NĐ 43/2017/NĐ-CP; công bố hợp quy theo NĐ 15/2018/NĐ-CP |
Ghi nhãn theo NĐ 43/2017/NĐ-CP; công bố hợp quy; bổ sung truy xuất nguồn gốc |
|
Phương pháp thử |
Phương pháp AOAC, TCVN (phiên bản cũ) |
Phương pháp AOAC, TCVN, ISO, EN (cập nhật mới nhất) |
|
Phụ gia thực phẩm |
Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT |
Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và các văn bản sửa đổi (2023, 2024) |
3. Quy định chuyển tiếp
Thời gian đóng góp ý kiến: tới hết 13/12/2025
Thông tin chi tiết về dự thảo và đóng góp ý kiến theo link: https://moit.gov.vn/du-thao-van-ban/du-thao-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-doi-voi-san-pham-do-uong-co-con.html
I. Thông báo thay đổi ngày 05/11/2025 đối với Cyclobutrifluram
Ngày 05/11/2025, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ Syngenta Crop Protection, LLC, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai lần đầu tiên đối với dư lượng của hoạt chất mới Cyclobutrifluram trên các mặt hàng bông, đậu tương và xà lách lá.
Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 05 tháng 11 năm 2025.
Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 05 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2022-0003.
EPA chính thức thiết lập mức dư lượng tối đa cho tổng dư lượng cyclobutrifluram và chất chuyển hóa chính SYN510275 (2-trifluoromethyl-nicotinamide) quy đổi theo đương lượng hợp chất gốc trên các nhóm nông sản sau:
Những điểm đáng chú ý và thay đổi so với kiến nghị gốc của Syngenta:
Định nghĩa dư lượng kiểm soát không chỉ tính riêng hoạt chất mẹ cyclobutrifluram như đề xuất ban đầu mà tính tổng cyclobutrifluram + SYN510275. Đây là cách tiếp cận thận trọng và phổ biến hiện nay của EPA đối với các hoạt chất có chất chuyển hóa ổn định và chiếm tỷ lệ đáng kể. Mức dung sai này cao hơn so với đề xuất ban đầu của Syngenta do EPA tính cả chất chuyển hóa vào định nghĩa dư lượng cần kiểm soát
Điều chỉnh tăng mức dung sai trên tất cả các mặt hàng. Điều này giúp tránh nguy cơ vi phạm MRL trong thực tế thương mại nhưng vẫn đảm bảo an toàn sức khỏe.
II. Thông báo thay đổi ngày 17/11/2025 đối với Fluazinam và Chlorantraniliprole
1. Quy định về dư lượng của Fluazinam trên Pear, Asian
Ngày 17/11/2025, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ ISK Biosciences Corporation, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai lần đầu tiên đối với dư lượng của hoạt chất Fluazinam trên lê châu Á (pear, Asian) là 0,02 ppm, giữ nguyên như đề xuất của nhà sản xuất, dựa trên dữ liệu dư lượng trung bình từ các thử nghiệm tại Mỹ và quốc tế.
Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 17 tháng 11 năm 2025.
Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 16 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2023-0319.
2. Thiết lập mức dung sai tạm thời cho dư lượng của Chlorantraniliprole
Ngày 17/11/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai tạm thời (time-limited tolerance) cho dư lượng của hoạt chất Chlorantraniliprole (bao gồm cả các chất chuyển hóa và phân hủy) trên gạo hạt (rice, grain) ở mức 15 ppm. Quy định này được đưa ra nhằm đáp ứng miễn trừ khẩn cấp theo Điều 18 của FIFRA do Bộ Nông lâm Louisiana (LDAF) đề xuất, cho phép sử dụng Chlorantraniliprole dạng phun lá để kiểm soát sâu đục thân (stem borer), loài dịch hại nghiêm trọng gây thiệt hại kinh tế lớn cho sản xuất lúa tại bang này.
Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 17 tháng 11 năm 2025 và hết hạn vào ngày 31 tháng 12 năm 2028. Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 16 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2025-0284.
Links: https://www.federalregister.gov/documents/2025/11/17/2025-19917/fluazinam-pesticide-tolerances
III. Thông báo thay đổi ngày 18/11/2025 đối với Fluopyram
Ngày 18/11/2025, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ Dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA-FAS), EPA đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai lần đầu tiên đối với dư lượng của hoạt chất Fluopyram trên xoài (mango) là 1 ppm. Đây là mức dung sai nhập khẩu đầu tiên được thiết lập tại Mỹ cho mặt hàng này và được giữ nguyên như đề xuất của USDA-FAS, đảm bảo bao quát biến động dư lượng thực tế mà không vượt quá ngưỡng an toàn, đồng thời hài hòa hoàn toàn với MRL của Codex Alimentarius (cũng 1 ppm).
Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 18 tháng 11 năm 2025.
Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 20 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2024-0176.
Links: https://www.federalregister.gov/documents/2025/11/18/2025-20177/fluopyram-pesticide-tolerances
IV. Thông báo thay đổi ngày 20/11/2025 đối với Glufosinate và Isocycloseram
Ngày 20/11/2025, sau khi tiếp nhận đề xuất từ BASF Corporation và Syngenta Crop Protection, LLC; EPA đã chính thức đồng thời công bố hai quy định cuối cùng thiết lập, điều chỉnh và hủy bỏ một số mức dung sai đối với dư lượng Glufosinate (trên gạo, trà) và Isocycloseram(các mặt hàng nông sản, chăn nuôi).
Thời gian hiệu lực: Quy tắc này có hiệu lực từ ngày 20 tháng 11 năm 2025.
Cá nhân hoặc tổ chức có thể nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước 20/01/2026 theo hướng dẫn tại 40 CFR phần 178. Hồ sơ liên quan có thể truy cập tại regulations.gov với mã EPA-HQ-OPP-2021-0789 (đối với Glufosinate) và mã EPA-HQ-OPP-2021-0641 (đối với Isocycloseram).
1. Quy định về Glufosinate (EPA-HQ-OPP-2021-0789)
2. Quy định về Isocycloseram (EPA-HQ-OPP-2021-0641)
EPA thiết lập mức dư lượng tối đa cho isocycloseram trên hàng loạt nông sản như ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch, ngô), cây ăn quả (cam, táo, mận), rau củ (cà chua, rau ăn lá), các loại hạt (hạnh nhân, đậu phộng), cũng như sản phẩm từ động vật (thịt, sữa, trứng), cụ thể:
Link:
DPR 24 001 - Quy định giảm thiểu rủi ro sức khỏe đối với 1,3 Dichloropropene (1,3 D)
1. Giới thiệu
1,3-Dichloropropene (1,3-D) là một loại hóa chất dùng để khử trùng đất (fumigant) trong nông nghiệp, giúp diệt tuyến trùng, côn trùng và bệnh hại trên cây trồng như dâu tây, nho, cà rốt. Hóa chất này được bơm vào đất trước khi trồng, nhưng có thể bay hơi vào không khí, gây rủi ro ung thư nếu hít phải lâu dài.
2. Quy định DPR 24-001
Bộ Quy định thuốc trừ sâu California (DPR) ban hành quy định này để bảo vệ người lao động gần khu vực phun thuốc (gọi là "occupational bystanders" - những người làm việc gần đó nhưng không trực tiếp xử lý thuốc). Mục tiêu: Giảm rủi ro ung thư suốt 40 năm làm việc xuống mức an toàn (dưới 1/100.000).
2.1. Quy trình ban hành
Thông báo: 15/11/2024
Góp ý: 11/2024 - 01/2025
Giai đoạn sửa đổi 15 ngày: 06/2025
Nộp lên Secretary of State: 23/12/2025
Hiệu lực: 01/01/2026
2.2. Nội dung chính:
Vùng đệm (buffer zones): Tạo khoảng cách an toàn từ rìa khu vực phun thuốc (từ 100-500 feet, tùy loại cây, mùa vụ và phương pháp). Trong vùng này, cấm một số hoạt động trong 48 giờ đến 7 ngày để tránh hít phải khí độc.
Giám sát không khí: DPR sẽ kiểm tra nồng độ 1,3-D trong không khí hàng năm tại các township (khu vực địa lý nhỏ). Nếu vượt quá 0.21 ppb (mức an toàn), sẽ áp dụng biện pháp khắc phục tạm thời trong 3 năm.
Phương pháp phun thuốc: Chỉ cho phép các cách an toàn (như tiêm sâu vào đất hoặc dùng màng che kín), kiểm tra độ ẩm đất và tưới nước sau phun để giảm bay hơi.
Báo cáo và hồ sơ: Nông dân phải ghi chép chi tiết, DPR công bố báo cáo hàng năm.
Quy định này dựa trên nghiên cứu khoa học (từ 2015-2025), mô hình toán học dự đoán nồng độ khí, và ý kiến từ chuyên gia y tế môi trường (OEHHA).
3. Các thay đổi chính trong quy định
DPR 24-001 sửa đổi và bổ sung các phần trong Bộ Luật Quy Định California (Title 3, California Code of Regulations - 3 CCR), cụ thể là:
Thêm phần mới (6448.5): Yêu cầu DPR đánh giá hàng năm nồng độ 1,3-D trong không khí tại các khu vực địa lý nhỏ (township). Nếu trung bình vượt quá 0.21 ppb - mức an toàn cho phơi nhiễm suốt đời làm việc - DPR phải phát triển biện pháp khắc phục tạm thời, như hạn chế sử dụng hoặc thay đổi phương pháp.
Sửa đổi các phần khác (6000, 6448, 6448.2, 6448.4, 6624, 6626):
Định nghĩa rõ "vùng đệm" (buffer zones): Khu vực xung quanh nơi phun thuốc, nơi cấm một số hoạt động để tránh hít phải khí độc.
Thiết lập khoảng cách an toàn (setback distances): Từ 100-500 feet (khoảng 30-150 mét), tùy thuộc vào tỷ lệ sử dụng (lbs/acre), diện tích khu vực (acres), mùa vụ (tháng 3-10 hoặc 11-2), và loại quận (nội địa hoặc ven biển). Ví dụ, trong mùa đông ở quận nội địa, khoảng cách có thể tăng lên 500 feet cho tỷ lệ cao.
Chỉ cho phép các phương pháp khử trùng an toàn (Field Fumigation Methods - FFM), như tiêm sâu 18-24 inch hoặc dùng màng che kín (Totally Impermeable Film - TIF) để giảm bay hơi.
Yêu cầu kiểm tra độ ẩm đất (ít nhất 50% công suất giữ nước) và tưới nước sau phun (0.15-0.25 inch/giờ) để giữ hóa chất trong đất.
Cấm phun gần nhà ở hoặc có người trừ khi có thỏa thuận bằng văn bản.
Bãi bỏ tài liệu cũ "1,3-Dichloropropene Field Fumigation Requirements, Est. January 1, 2024" và áp dụng tài liệu mới "Rev. January 1, 2026", với các bảng chi tiết về khoảng cách.
Những thay đổi này dựa trên mô hình khoa học như HYDRUS (mô phỏng dòng chảy hóa chất trong đất) và AERMOD (mô phỏng phân tán không khí), được xác nhận qua dữ liệu thực tế và đánh giá từ OEHHA (cập nhật năm 2023-2024).
4. Biện pháp giảm thiểu và giám sát
Vùng đệm và thời gian hạn chế: Sau khi phun, vùng đệm kéo dài 48 giờ đến 7 ngày. Chỉ cho phép di chuyển hoặc xử lý khí trong vùng này; cấm các hoạt động khác để bảo vệ người lao động.
Giới hạn sử dụng: Tỷ lệ tối đa 332 lbs/acre; khu vực phun tối đa 80 acres. Cấm phương pháp phát thải cao trong mùa hè ở khu vực không đạt chuẩn ozone.
Giám sát không khí: DPR phát hành báo cáo hàng năm (tháng 11), đánh giá nồng độ trung bình 3-5 năm (từ 8h sáng đến 4h chiều). Nếu vượt 0.21 ppb, phối hợp với ủy viên quận và OEHHA để áp dụng biện pháp như thay đổi phương pháp hoặc hạn chế phép.
Hồ sơ và báo cáo: Nông dân phải ghi mã phương pháp (FFM) trong báo cáo điện tử; DPR công bố tóm tắt hàng quý trên website.
5. Kết luận
DPR 24-001 là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe người lao động nông nghiệp khỏi rủi ro từ 1,3-D, đồng thời duy trì hoạt động sản xuất bằng cách sử dụng khoa học hiện đại và lắng nghe ý kiến cộng đồng. Doanh nghiệp có thể xem thêm các tài liệu chi tiết trên website DPR để tuân thủ từ ngày 01/01/2026 hoặc tham khảo các báo cáo khoa học liên quan để có thêm thông tin chi tiết hơn.
Ban hành Quy định (EU) 2025/2473: Cập nhật danh sách hoạt chất rủi ro thấp trong Phụ lục IV ngày 05/12/2025
Ngày 05/12/2025, European Commission ban hành Quy định (EU) 2025/2473 về việc sửa đổi Phụ lục IV của Regulation (EC) No 396/2005 liên quan tới mức dư lượng tối đa (MRLs) của một số hoạt chất trong thực phẩm và nguyên liệu chăn nuôi.
Trong đó, Phụ lục IV quy định các hoạt chất được phép loại trừ khỏi giới hạn MRL vì được đánh giá là “rủi ro thấp” hoặc không đáng lo ngại.
Các nội dung chính như sau:
Quy định này sẽ có hiệu lực vào ngày thứ 20 sau ngày công bố trên the Official Journal of the European Union (08/12/2025). Vậy ngày có hiệu lực: 28/12/2025
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2025/2473/oj/eng
Dự thảo về Quy định quản lý mã vạch hàng hóa ngày 25/12/2025
Ngày 25/12/2025 Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Trung Quốc (SAMR) đã soạn thảo “Quy định quản lý mã vạch hàng hóa (Dự thảo)” và công bố để lấy ý kiến rộng rãi.
Mã vạch hàng hóa được coi là “chứng minh thư” của sản phẩm, là hạ tầng không thể thiếu của nền thương mại hiện đại. Việc sửa đổi nhằm chuẩn hóa quản lý mã vạch, thúc đẩy thị trường thống nhất và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.samr.gov.cn/hd/zjdc/art/2025/art_5c67bbcac8aa4ded826dd896b24f5d7b.html
Sửa đổi MRL đối với thuốc trừ sâu trong thực phẩm ngày 16/12/2025
Vào ngày 16 tháng 12 năm 2025, Nhật Bản đã ban hành văn bản liên quan đến việc sửa đổi 6 loại thuốc trừ sâu: Esprocarb, Ethaboxam, Mandipropamid, Picarbutrazox, Polyoxin-Zinc và Trifloxystrobin trong một số sản phẩm thực phẩm. Việc sửa đổi sẽ được thực hiện ngay sau khi công bố. Tuy nhiên, một số sản phẩm thực phẩm sẽ được thực hiện một năm sau khi công bố. Sự thay đổi bao gồm:
|
Hoạt chất |
Thực phẩm |
Sau thay đổi (ppm) |
Trước thay đổi (ppm) |
|
Ethaboxam |
Rau xà lách (bao gồm rau xà lách và rau trộn) |
50 |
25 |
|
Cà chua |
3 |
1 |
|
|
Mandipropamid |
Khoai lang |
0.09 |
0.01 |
|
Súp lơ |
5 |
3 |
|
|
Gừng |
0.09 |
0.01 |
|
|
Picarbutrazox |
Cần tây |
8 |
- |
|
Chanh |
2 |
- |
|
|
Polyoxin-Zinc |
Củ cải đường |
0.01 |
- |
|
Bông cải xanh |
1 |
- |
|
|
Cà tím |
0.2 |
- |
|
|
Trifloxystrobin |
Khoai tây |
0.02 |
0.04 |
|
Cải thảo |
1 |
0.5 |
|
|
Việt quất |
3 |
2 |
|
|
Hạnh nhân |
0.02 |
0.04 |
|
|
Quả óc chó |
0.02 |
0.04 |
|
|
Mật ong |
0.05 |
- |
Một số ví dụ cho sự thay đổi sẽ thực hiện sau một năm kể từ ngày công bố trong bảng dưới đây:
|
Hoạt chất |
Thực phẩm |
Sau thay đổi (ppm) |
Trước thay đổi (ppm) |
|
Esprocarb |
Gạo (gạo lứt) |
0.01 |
0.02 |
|
Lúa mì |
0.01 |
0.05 |
|
|
Lúa mạch |
0.01 |
0.05 |
|
|
Ethaboxam |
Nho |
7 |
8 |
|
Mandipropamid |
Hành tây |
0.05 |
0.1 |
|
Chanh |
1 |
3 |
|
|
Picarbutrazox |
Cà chua |
1 |
2 |
|
Trifloxystrobin |
Ngô |
0.02 |
0.05 |
|
Đậu phộng |
0.02 |
0.05 |
|
|
Táo |
2 |
3 |
Chi tiết xem link đính kèm: https://www.caa.go.jp/policies/policy/standards_evaluation/pesticide_residues/notice/assets/standards_cms208_251216_01.pdf
Đề xuất sửa đổi tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm 26/12/2025
Ngày 26/12/2025 Cục Bảo vệ Người tiêu dùng Nhật Bản (Consumer Affairs Agency – CAA) công bố Dự thảo sửa đổi một phần Nghị định Nội các liên quan đến Luật Ghi nhãn Thực phẩm về các tiêu chí: Chất gây dị ứng, hạn sử dụng, yêu cầu phải làm nóng trước khi tiêu thụ và Các yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến an toàn khi tiêu thụ thực phẩm.
Cuộc khảo sát quốc gia Nhật (năm 2024) cho thấy trường hợp dị ứng cấp tính do quả điều (cashew nut) tăng đáng kể và không phải hiện tượng nhất thời.
Tại Hội nghị Cố vấn lần thứ 7 tháng 1/2025, đề xuất đưa “quả điều” từ nhóm nguyên liệu “đáng chú ý” lên nhóm nguyên liệu bắt buộc phải ghi nhãn đã được nhất trí.
Do đã có phương pháp xét nghiệm chuẩn hóa, nên “quả điều” sẽ chính thức được bổ sung vào Bảng 14 “Nguyên liệu đặc biệt” của tiêu chuẩn ghi nhãn.
Các điều khoản và phụ lục được điều chỉnh:
Một số điểm mới:
Ví dụ: Nếu tỷ lệ nước ép dưới mức quy định (ví dụ <100%), phải ghi rõ “Đồ uống hương trái cây” hoặc “Đồ uống pha nước ép 10%” để tránh gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.
Ví dụ: Phải ghi tên phụ gia theo chuẩn quốc tế và tiếng Nhật “調味料(アミノ酸等)” hoặc “Monosodium Glutamate (MSG)” để người tiêu dùng dễ hiểu.
Phải ghi đầy đủ thông tin bắt buộc như hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, tên nhà sản xuất, và mã lô trên bao bì lớn, để đảm bảo truy xuất nguồn gốc và an toàn.
Ví dụ: Cấm hoàn toàn các cụm từ ám chỉ tác dụng y học hoặc điều trị bệnh trên thực phẩm thông thường. Chỉ được phép ghi công dụng nếu sản phẩm đã đăng ký là thực phẩm chức năng và tuân thủ quy định về ghi nhãn chức năng.
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.caa.go.jp/notice/entry/044618/
Sửa đổi Tiêu chuẩn về Giới hạn Dư lượng Thuốc trừ sâu trong Thực phẩm 26/11/2025
Vào ngày 26 tháng 11 năm 2025, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) đã công bố sửa đổi Phụ lục 1 của Điều 3 và Phụ lục 5 của Điều 6 trong Tiêu chuẩn về Giới hạn Dư lượng Thuốc trừ sâu trong Thực phẩm. Các sửa đổi có hiệu lực ngay lập tức.Đề xuất sửa đổi liên quan đến giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc trừ sâu trong cây trồng:
|
Hoạt chất |
Thực phẩm |
Sau (ppm) |
Trước (ppm) |
|
Acynonapyr |
Táo |
3 |
- |
|
Dâu |
2 |
- |
|
|
Alanycarb |
Hồng |
0.2 |
- |
|
Chlormequat |
Táo sáp |
5 |
- |
|
Cyantraniliprole |
Mầm tỏi tây |
0.8 |
- |
|
Cyprodinil |
Hành lá |
1.5 |
4 |
|
Fluazaindolizine |
Cà rốt |
0.05 |
- |
|
Khoai tây |
0.2 |
- |
|
|
Fludioxonil |
Hành lá |
2.5 |
- |
|
Fluoxapiprolin |
Nho |
0.15 |
- |
|
Indoxacarb |
Đào (trừ quả xuân đào) |
0.9 |
0.5 |
|
Hạt dẻ cười |
0.07 |
- |
|
|
Mandipropamid |
Khoai lang |
0.1 |
0.01 |
|
Gừng |
0.1 |
0.01 |
|
|
Oxathiapiprolin |
Dưa chuột |
0.09 |
0.03 |
|
Tỏi |
0.03 |
- |
|
|
Pydiflumetofen |
Bí ngô |
0.4 |
- |
|
Tefuryltrione |
Cơm |
0.02 |
- |
|
Triafamone |
Cơm |
0.02 |
- |
|
Hoạt chất |
Thực phẩm |
Sau (ppm) |
Trước (ppm) |
|
Cypermethrin |
Gia súc. Cơ thịt |
0.05 |
0.2 |
|
Gia súc. Chất béo lợn |
0.1 |
- |
|
|
Gia cầm. Mỡ |
0.1 |
- |
|
|
Deltamethrin |
Gia súc. Cơ thịt |
0.02 |
0.5 |
|
Gia súc. Mỡ |
0.05 |
- |
|
|
Gia cầm. Mỡ |
0.05 |
- |
|
|
Ethiprole |
Gia súc. Sữa |
0.01 |
- |
|
Gia cầm. Trứng |
0.05 |
- |
|
|
Fenitrothion |
Gia súc. Sữa |
0.01 |
0.002 |
|
Fluxapyroxad |
Gia súc. Thận |
0.02 |
- |
|
Metconazole |
Gia súc. Nội tạng ăn được |
0.02 |
- |
|
Gia cầm. Nội tạng ăn được |
0.02 |
- |
|
|
Permethrin |
Gia súc. Cơ thịt |
0.05 |
1 |
|
Gia cầm. Cơ thịt |
0.05 |
0.1 |
|
|
Phosmet |
Gia súc. Cơ thịt |
0.01 |
1 |
|
Gia súc. Cơ thịt |
0.01 |
0.02 |
|
|
Propargite |
Gia súc. Sữa |
0.01 |
0.1 |
|
Quinoxyfen |
Gia súc. Sữa |
0.02 |
- |
Chi tiết xem link đính kèm: https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=3&id=31306
Dự thảo Quy định về việc sử dụng và ghi nhãn nguyên liệu thực phẩm (hỗn hợp 2’-Fucosyllactose và Difucosyllactose) ngày 16/12/2025
Ngày 16/12/2025, Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan công bố dự thảo quy định về việc sử dụng và ghi nhãn đối với nguyên liệu thực phẩm được sản xuất từ vi khuẩn Escherichia coli K-12 DH1 MDO MAP1001d biến đổi gen, cụ thể là hỗn hợp 2’-Fucosyllactose (2’-FL) và Difucosyllactose (DFL). Đây là bước quan trọng nhằm quản lý chặt chẽ nguyên liệu có nguồn gốc công nghệ sinh học trong thực phẩm cho trẻ em.
Các nội dung chính như sau:
1. Cơ sở pháp lý
Dự thảo được ban hành theo Điều 15 và Điều 22 Luật An toàn vệ sinh thực phẩm, nhằm:
2. Yêu cầu khi sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm
Sau khi chế biến thành thực phẩm cuối cùng, được miễn ghi nhãn GMO.
3. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu
Theo bảng tiêu chuẩn đính kèm dự thảo:
|
Chỉ tiêu |
Thông số kỹ thuật |
|
Hình dạng |
Bột màu trắng hoặc xám trắng, hoặc dạng kết tụ (agglomerates) |
|
Tổng hàm lượng 2ʹ-Fucosyllactose, Difucosyllactose, D-Lactose, L-Fucose và 3-Fucosyllactose |
≥ 92.0% (tính theo trọng lượng khô)
|
|
Tổng hàm lượng 2ʹ-Fucosyllactose và Difucosyllactose |
≥ 85.0% (tính theo trọng lượng khô) |
|
2ʹ-Fucosyllactose |
≥ 75.0% (tính theo trọng lượng khô) |
|
Difucosyllactose |
≥ 5.0% (tính theo trọng lượng khô)
|
|
Lactose (D-Lactose) |
≤ 10.0% |
|
L-Fucose |
≤ 1.0%
|
|
2ʹ-Fucosyl-D-lactulose |
≤ 2.0% |
|
Tổng lượng Carbohydate khác (*) Bao gồm: 2ʹ-Fucosyl-galactose, Glucose, Galactose, Mannitol, Sorbitol, Galactitol, Trihexose, Allo-lactose và các carbohydrate có cấu trúc liên quan khác) |
≤ 6.0% |
|
Kiểm tra vi sinh vật biến đổi gen |
Kết quả bằng phương pháp qPCR định lượng thời gian thực phải âm tính. |
|
pH (ở 20°C, dung dịch 5%) |
4.0 – 6.0 |
|
Độ ẩm |
≤ 6.0% |
|
Tro sulfat |
≤ 0.8% |
|
Residual proteins |
≤ 0.01% |
3. Ý nghĩa dự thảo
4. Thời gian góp ý dự thảo
Chi tiết xem link đính kèm: https://www.foodlabel.org.tw/FdaFrontEndApp/Law/Edit?SystemId=2a201449-2ba3-4c95-92b6-80606c03d1c7&clPublishStatus=2
Dự thảo về quy định PFAS trong thực phẩm 29/12/2025
PFAS (Per- and Polyfluoroalkyl Substances) là nhóm hóa chất chứa flo với hơn 10.000 hợp chất khác nhau, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Tuy nhiên, PFAS có đặc tính bền vững, khó phân hủy và có thể tích lũy trong cơ thể, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm PFAS qua thực phẩm, Đài Loan đã xây dựng Dự thảo quy định xử lý PFAS trong thực phẩm với các nội dung chính sau:
|
Nhóm thực phẩm |
PFAS (μg/kg, tính theo trọng lượng ướt) |
||||
|
PFOS |
PFOA |
PFNA |
PFHxS |
Tổng 4 chất |
|
|
1.1 Cơ thịt bò, heo, gia cầm |
0.3 |
0.8 |
0.2 |
0.2 |
1.3 |
|
1.2 Cơ thịt cừu |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.2 |
1.6 |
|
1.3 Nội tạng ăn được |
6 |
0.7 |
0.4 |
0.5 |
8 |
|
1.4 Thịt động vật hoang dã (trừ gấu) |
5 |
3.5 |
1.5 |
0.6 |
9 |
|
1.5 Nội tạng động vật hoang dã (trừ gấu) |
50 |
25 |
45 |
3 |
50 |
|
2.1 Cá biển chỉ định (nhóm 1) |
7 |
1 |
2.5 |
0.2 |
8 |
|
2.2 Cá biển chỉ định (nhóm 2) |
35 |
8 |
8 |
1.5 |
45 |
|
2.3 Các loại cá khác & nguyên liệu cho thực phẩm trẻ em |
2 |
0.2 |
0.5 |
0.2 |
2 |
|
2.4 Giáp xác (phần cơ ăn được) |
3 |
0.7 |
1 |
1.5 |
5 |
|
2.5 Nhuyễn thể hai mảnh vỏ (phần cơ ăn được) |
3 |
0.7 |
1 |
1.5 |
5 |
|
3. Trứng |
1 |
0.3 |
0.7 |
0.3 |
1.7 |
Mọi ý kiến đóng góp cần được gửi trong vòng 60 ngày kể từ ngày công bố
Chi tiết xem link đính kèm: https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=3&id=31357
Xem thêm các tin liên quan khác

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Hotline: (+84) 28 7107 7879 - Nhấn phím 1(gặp Bộ phận kinh doanh)
Email: VN_CS@eurofinsasia.com