JavaScript is disabled. Please enable to continue!

Mobile search icon
Tin tức >> Tin thị trường >> BẢN TIN LUẬT AT VSTP THÁNG 1 NĂM 2026

Bản tin luật Vệ sinh ATTP tháng 1 năm 2026

Sidebar Image

Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 1, năm 2026

Việt Nam

Ban hành Dự thảo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) : Lâm nghiệp hữu cơ - Quế hữu cơ

Quế là một trong những sản phẩm lâm sản có giá trị kinh tế cao, đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu và phát triển sinh kế cho cộng đồng miền núi. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển mạnh sang sản phẩm hữu cơ, đặc biệt tại các thị trường khó tính như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Tuy nhiên, Việt Nam hiện chưa có Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) chuyên biệt cho lâm nghiệp hữu cơ – quế hữu cơ, dẫn đến khó khăn trong chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và hội nhập quốc tế. Việc ban hành tiêu chuẩn này nhằm:

  • Thiết lập khung pháp lý cho sản xuất quế hữu cơ;
  • Đảm bảo hài hòa với chuẩn quốc tế (USDA-NOP, EU 848/2018, JAS, GACP-WHO);
  • Tăng năng lực cạnh tranh và giá trị xuất khẩu của ngành quế Việt Nam.
  1. Phạm vi áp dụng
  • Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật về quy trình sản xuất hữu cơ từ khâu nguồn giống, trồng, chăm sóc, nuôi dưỡng, khai thác, sơ chế, chế biến và bảo quản sản phẩm vỏ Quế (Cinnamomum cassia (L.) J. Presl.) hữu cơ.
  • Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm Quế sáo hữu cơ, Quế ống hữu cơ, bột Quế hữu cơ và tinh dầu Quế hữu cơ.
  1. Nội dung chính của dự thảo
  • Định nghĩa: Các định nghĩa về Quế hữu cơ, rừng Quế hữu cơ, vỏ Quế hữu cơ, Quế sáo hữu cơ, Quế ống hữu cơ, bột Quế hữu cơ, tinh dầu Quế hữu cơ, giống Quế hữu cơ.
  • Nguyên tắc sản xuất: được sản xuất theo phương pháp hữu cơ, không sử dụng hóa chất tổng hợp, đảm bảo bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
  • Yêu cầu trong quy trình canh tác:
    • Điều kiện canh tác
    • Nguồn giống
    • Kỹ thuật trồng
    • Kỹ thuật chăm sóc
    • Sơ chế và chế biến
    • kế hoạch sản xuất hữu cơ
    • Ghi chép, lưu giữ hồ sơ, truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm
  • Yêu cầu kỹ thuật:
    • Chỉ tiêu chất lượng: Kích thước, độ ẩm, tạp chất, cảm quan
    • Chỉ tiêu an toàn: Kim loại nặng, dư lượng clo, sulfite (SO2), vi sinh vật, thuốc bảo vệ thực vật
  • Ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc: Bắt buộc ghi rõ “hữu cơ” và mã truy xuất theo hệ thống quốc gia.
  • Phương pháp thử nghiệm: Áp dụng tiêu chuẩn ISO, AOAC, TCVN để đảm bảo tính thống nhất và khả thi.

Dự thảo TCVN “Lâm nghiệp hữu cơ – Quế hữu cơ” là bước đi chiến lược nhằm chuẩn hóa sản xuất quế theo hướng hữu cơ, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững.

  1. Lộ trình
  • Thời gian lấy ý kiến: 10/11/2025 – 10/01/2026.
  • Cơ quan soạn thảo: Trường Đại học Lâm nghiệp phối hợp với Tổng cục Lâm nghiệp.
  • Đối tượng góp ý: Doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng, chuyên gia kỹ thuật, cơ quan quản lý.

Chi tiết xem link đính kèm: https://mae.gov.vn/van-ban-du-thao-2056.htm

Dự thảo thông tư ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với sản phẩm Đồ uống có cồn QCVN 6-3:2010/BYT ngày 15/10/2025

Ngày 15/10/2025, Bộ Công Thương ban hành Dự thảo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với sản phẩm Đồ uống có cồn QCVN 6-3:2010/BYT sau hơn 15 năm áp dụng. Việc sửa đổi này xuất phát từ yêu cầu hội nhập quốc tế, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và khắc phục những bất cập trong quản lý thực tiễn.

Việt Nam là thành viên WTO, phải tuân thủ Hiệp định hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Hiệp định TBT), Hiệp định về biện pháp kiểm dịch động thực vật (Hiệp định SPS), đảm bảo quy chuẩn kỹ thuật không tạo rào cản thương mại nhưng vẫn bảo vệ người tiêu dùng. Trong bối cảnh tiêu chuẩn quốc tế liên tục cập nhật, việc điều chỉnh QCVN là bước đi tất yếu.

1. Lý do cần sửa đổi

    • Hội nhập quốc tế: QCVN hiện hành tham chiếu quy định EC 110/2008, nay đã bị thay thế bằng tiêu chuẩn EU 2019/787 (cập nhật 2024) và Codex STAN 193-1995 (cập nhật 2023).
    • Thực tiễn trong nước: Sản lượng rượu truyền thống chiếm tỷ trọng lớn (236,2 triệu lít giai đoạn 2013–2021), tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc methanol nghiêm trọng.
    • Phương pháp thử lỗi thời: Các phương pháp AOAC, TCVN trong QCVN cũ đã lạc hậu, cần cập nhật để phù hợp năng lực phòng kiểm nghiệm và thông lệ quốc tế.
    • Khoảng trống pháp lý: QCVN hiện hành chưa quy định đầy đủ cho rượu trắng chưng cất và pha chế – nhóm sản phẩm phổ biến nhất tại Việt Nam.

2. Nội dung thay đổi của QCVN

Tiêu chí

Hiện hành

Dự thảo

Nhóm sản phẩm

Bia, rượu vang, rượu mạnh (không chi tiết rượu trắng)

Bia, rượu vang, rượu mạnh (chi tiết: rượu trắng chưng cất, pha chế, vodka, brandy, gin…)

Giới hạn methanol

Methanol: rượu vang ≤ 400 mg/L; chưa quy định rõ cho rượu trắng

Methanol: rượu trắng chưng cất ≤ 600 mg/L; Rượu trắng pha chế ≤ 100 mg/L

Giới hạn độc tố vi nấm

Theo QCVN 8-1:2011/BYT

Patulin ≤ 50 µg/L Rượu táo (cider) và các loại đồ uống lên men khác từ táo hoặc có chứa nước táo ép

Yêu cầu vi sinh cho bia

Thay đổi tên Strep.feacal

Thành Intestinal enterococci

Các mức quy định Không phát hiện

< 1 ml

Yêu cầu quản lý (ghi nhãn, công bố hợp quy)

Ghi nhãn theo NĐ 43/2017/NĐ-CP; công bố hợp quy theo NĐ 15/2018/NĐ-CP

Ghi nhãn theo NĐ 43/2017/NĐ-CP; công bố hợp quy; bổ sung truy xuất nguồn gốc

Phương pháp thử

Phương pháp AOAC, TCVN (phiên bản cũ)

Phương pháp AOAC, TCVN, ISO, EN (cập nhật mới nhất)

Phụ gia thực phẩm

Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT

Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT và các văn bản sửa đổi (2023, 2024)

3. Quy định chuyển tiếp

  • Bản công bố hợp quy: Sản phẩm đã công bố hợp quy theo QCVN 6-3:2010/BYT được phép sử dụng bản công bố này tối đa 06 tháng kể từ ngày QCVN mới có hiệu lực.
  • Nhãn sản phẩm: Sản phẩm lưu thông trước thời điểm QCVN mới có hiệu lực được phép sử dụng đến hết hạn ghi trên nhãn.
  • Bao bì in ấn trước thời điểm hiệu lực: Được phép sử dụng nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày QCVN mới có hiệu lực.

Thời gian đóng góp ý kiến: tới hết 13/12/2025

Thông tin chi tiết về dự thảo và đóng góp ý kiến theo link: https://moit.gov.vn/du-thao-van-ban/du-thao-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-doi-voi-san-pham-do-uong-co-con.html

Hoa Kỳ

EPA thiết lập và điều chỉnh mức dư lượng thuốc BVTV cho một số hoạt chất trên nhiều loại nông sản tháng 11/2025

I. Thông báo thay đổi ngày 05/11/2025 đối với Cyclobutrifluram

Ngày 05/11/2025, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ Syngenta Crop Protection, LLC, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai lần đầu tiên đối với dư lượng của hoạt chất mới Cyclobutrifluram trên các mặt hàng bông, đậu tương và xà lách lá.

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 05 tháng 11 năm 2025.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 05 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2022-0003.

EPA chính thức thiết lập mức dư lượng tối đa cho tổng dư lượng cyclobutrifluram và chất chuyển hóa chính SYN510275 (2-trifluoromethyl-nicotinamide) quy đổi theo đương lượng hợp chất gốc trên các nhóm nông sản sau:

  • Cotton; undelinted seed; Cotton, gin byproducts: 0,02 ppm
  • Soybean, seed: 0,03 ppm
  • Rau xà lách lá (Lettuce, leaf): Xà lách lá (bao gồm cả romaine và các loại xà lách lá khác): 0,06 ppm

Những điểm đáng chú ý và thay đổi so với kiến nghị gốc của Syngenta:

Định nghĩa dư lượng kiểm soát không chỉ tính riêng hoạt chất mẹ cyclobutrifluram như đề xuất ban đầu mà tính tổng cyclobutrifluram + SYN510275. Đây là cách tiếp cận thận trọng và phổ biến hiện nay của EPA đối với các hoạt chất có chất chuyển hóa ổn định và chiếm tỷ lệ đáng kể. Mức dung sai này cao hơn so với đề xuất ban đầu của Syngenta do EPA tính cả chất chuyển hóa vào định nghĩa dư lượng cần kiểm soát

Điều chỉnh tăng mức dung sai trên tất cả các mặt hàng. Điều này giúp tránh nguy cơ vi phạm MRL trong thực tế thương mại nhưng vẫn đảm bảo an toàn sức khỏe.

Links: https://www.federalregister.gov/documents/2025/11/05/2025-19794/cyclobutrifluram-pesticide-tolerances

II. Thông báo thay đổi ngày 17/11/2025 đối với Fluazinam và Chlorantraniliprole

1. Quy định về dư lượng của Fluazinam trên Pear, Asian

Ngày 17/11/2025, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ ISK Biosciences Corporation, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai lần đầu tiên đối với dư lượng của hoạt chất Fluazinam trên lê châu Á (pear, Asian) là 0,02 ppm, giữ nguyên như đề xuất của nhà sản xuất, dựa trên dữ liệu dư lượng trung bình từ các thử nghiệm tại Mỹ và quốc tế.

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 17 tháng 11 năm 2025.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 16 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2023-0319.

2. Thiết lập mức dung sai tạm thời cho dư lượng của Chlorantraniliprole

Ngày 17/11/2025, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai tạm thời (time-limited tolerance) cho dư lượng của hoạt chất Chlorantraniliprole (bao gồm cả các chất chuyển hóa và phân hủy) trên gạo hạt (rice, grain) ở mức 15 ppm. Quy định này được đưa ra nhằm đáp ứng miễn trừ khẩn cấp theo Điều 18 của FIFRA do Bộ Nông lâm Louisiana (LDAF) đề xuất, cho phép sử dụng Chlorantraniliprole dạng phun lá để kiểm soát sâu đục thân (stem borer), loài dịch hại nghiêm trọng gây thiệt hại kinh tế lớn cho sản xuất lúa tại bang này.

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 17 tháng 11 năm 2025 và hết hạn vào ngày 31 tháng 12 năm 2028. Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 16 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2025-0284.

Links: https://www.federalregister.gov/documents/2025/11/17/2025-19917/fluazinam-pesticide-tolerances

https://www.federalregister.gov/documents/2025/11/17/2025-19910/chlorantraniliprole-pesticide-tolerance-for-emergency-exemption

III. Thông báo thay đổi ngày 18/11/2025 đối với Fluopyram

Ngày 18/11/2025, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ Dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA-FAS), EPA đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai lần đầu tiên đối với dư lượng của hoạt chất Fluopyram trên xoài (mango) là 1 ppm. Đây là mức dung sai nhập khẩu đầu tiên được thiết lập tại Mỹ cho mặt hàng này và được giữ nguyên như đề xuất của USDA-FAS, đảm bảo bao quát biến động dư lượng thực tế mà không vượt quá ngưỡng an toàn, đồng thời hài hòa hoàn toàn với MRL của Codex Alimentarius (cũng 1 ppm).

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 18 tháng 11 năm 2025.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 20 tháng 01 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ có thể tra cứu tại regulations.gov với mã hồ sơ EPA-HQ-OPP-2024-0176.

Links: https://www.federalregister.gov/documents/2025/11/18/2025-20177/fluopyram-pesticide-tolerances

IV. Thông báo thay đổi ngày 20/11/2025 đối với Glufosinate và Isocycloseram

Ngày 20/11/2025, sau khi tiếp nhận đề xuất từ BASF Corporation và Syngenta Crop Protection, LLC; EPA đã chính thức đồng thời công bố hai quy định cuối cùng thiết lập, điều chỉnh và hủy bỏ một số mức dung sai đối với dư lượng Glufosinate (trên gạo, trà) và Isocycloseram(các mặt hàng nông sản, chăn nuôi).

Thời gian hiệu lực: Quy tắc này có hiệu lực từ ngày 20 tháng 11 năm 2025.

Cá nhân hoặc tổ chức có thể nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước 20/01/2026 theo hướng dẫn tại 40 CFR phần 178. Hồ sơ liên quan có thể truy cập tại regulations.gov với mã EPA-HQ-OPP-2021-0789 (đối với Glufosinate) và mã EPA-HQ-OPP-2021-0641 (đối với Isocycloseram).

1. Quy định về Glufosinate (EPA-HQ-OPP-2021-0789)

  • Thiết lập mức dư lượng tối đa cho trà:
    • Lá trà tươi (Tea, plucked leaves) : 0,05 ppm
    • Lá trà khô (Tea, dried): 0,50 ppm
    • Trà hòa tan (Tea, instant): Thiết lập dung sai riêng biệt là 0.09 ppm do dữ liệu cho thấy Glufosinate và các chất chuyển hóa có xu hướng cô đặc trong trà hòa tan.
  • Điều chỉnh mức dư lượng trên gạo:
    • Gạo hạt (Rice, grain): giảm từ 1,0 ppm xuống 0,9 ppm (đồng bộ với tiêu chuẩn Codex quốc tế).
    • Hủy bỏ mức 2.0 ppm đối với gạo còn vỏ trấu (Rice, hull).
    • Tuy nhiên, để tạo điều kiện cho các nhà sản xuất nước ngoài thích ứng theo Hiệp định SPS của WTO, EPA đã quy định thời hạn hết hiệu lực cho các mức dung sai cũ trên nền gạo (1 ppm) và gạo còn vỏ trấu (2 ppm) là sáu tháng sau ngày quy tắc có hiệu lực, tức ngày 20 tháng 5 năm 2026.

2. Quy định về Isocycloseram (EPA-HQ-OPP-2021-0641)

EPA thiết lập mức dư lượng tối đa cho isocycloseram trên hàng loạt nông sản như ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch, ngô), cây ăn quả (cam, táo, mận), rau củ (cà chua, rau ăn lá), các loại hạt (hạnh nhân, đậu phộng), cũng như sản phẩm từ động vật (thịt, sữa, trứng), cụ thể:

  • EPA đã đồng bộ hóa mức dung sai với MRLs của Codex cho các mặt hàng như bã táo ướt (Apple, wet pomace) 1 ppm, dầu trái cây có múi, nhóm 10-10 (Fruit, citrus, group 10-10, oil) 80 ppm, và mận khô (Plum, prune, dried) 1.5 ppm.
  • Đối với các sản phẩm từ vật nuôi, EPA thiết lập ngưỡng dung sai nghiêm ngặt hơn so với Codex MRLs để đảm bảo không có rào cản thương mại tiềm năng với các đối tác nhập khẩu quan trọng, bao gồm Hàn Quốc (thịt) và Mexico, Indonesia, Việt Nam (sản phẩm sữa).
  • So với kiến nghị ban đầu (PP 1F8934) của Syngenta, EPA đã thực hiện nhiều thay đổi:
    • Nhóm Hạt cây (Tree Nut Group 14-12): EPA không thiết lập dung sai cho toàn bộ nhóm do sự khác biệt lớn về dư lượng giữa các loại cây đại diện. Thay vào đó, thiết lập ngưỡng riêng 0.2 ppm cho hạnh nhân (almond) và các loại hạt tương đồng, 0.01 ppm cho hồ đào (pecan) và các loại hạt tương đồng.
    • Ngưỡng cho mỡ động vật (Cattle, fat; Goat, fat; Horse, fat; Sheep, fat) được điều chỉnh từ 0.03 ppm lên 0.05 ppm. Ngưỡng cho phụ phẩm thịt gia súc (Meat byproducts) được điều chỉnh từ 0.05 ppm xuống 0.02 ppm.
    • Ngưỡng cho Rau ăn lá, nhóm 4-16 được điều chỉnh từ 9 ppm lên 10 ppm, và Cam quýt, nhóm 10-10 từ 0.4 ppm lên 0.5 ppm (dựa trên máy tính dung sai OECD).
    • Ngưỡng cho rau ăn lá, nhóm 4-16 (Vegetable, leafy, group 4-16) được tăng từ 9 ppm lên 10 ppm, và trái cây có múi, nhóm 10-10 (Fruit, citrus, group 10-10) từ 0.4 ppm lên 0.5 ppm

Link:

DPR 24 001 - Quy định giảm thiểu rủi ro sức khỏe đối với 1,3 Dichloropropene (1,3 D)

1. Giới thiệu

1,3-Dichloropropene (1,3-D) là một loại hóa chất dùng để khử trùng đất (fumigant) trong nông nghiệp, giúp diệt tuyến trùng, côn trùng và bệnh hại trên cây trồng như dâu tây, nho, cà rốt. Hóa chất này được bơm vào đất trước khi trồng, nhưng có thể bay hơi vào không khí, gây rủi ro ung thư nếu hít phải lâu dài.

2. Quy định DPR 24-001

Bộ Quy định thuốc trừ sâu California (DPR) ban hành quy định này để bảo vệ người lao động gần khu vực phun thuốc (gọi là "occupational bystanders" - những người làm việc gần đó nhưng không trực tiếp xử lý thuốc). Mục tiêu: Giảm rủi ro ung thư suốt 40 năm làm việc xuống mức an toàn (dưới 1/100.000).

2.1. Quy trình ban hành

  • Thông báo: 15/11/2024

  • Góp ý: 11/2024 - 01/2025

  • Giai đoạn sửa đổi 15 ngày: 06/2025

  • Nộp lên Secretary of State: 23/12/2025

  • Hiệu lực: 01/01/2026

2.2. Nội dung chính:

  • Vùng đệm (buffer zones): Tạo khoảng cách an toàn từ rìa khu vực phun thuốc (từ 100-500 feet, tùy loại cây, mùa vụ và phương pháp). Trong vùng này, cấm một số hoạt động trong 48 giờ đến 7 ngày để tránh hít phải khí độc.

  • Giám sát không khí: DPR sẽ kiểm tra nồng độ 1,3-D trong không khí hàng năm tại các township (khu vực địa lý nhỏ). Nếu vượt quá 0.21 ppb (mức an toàn), sẽ áp dụng biện pháp khắc phục tạm thời trong 3 năm.

  • Phương pháp phun thuốc: Chỉ cho phép các cách an toàn (như tiêm sâu vào đất hoặc dùng màng che kín), kiểm tra độ ẩm đất và tưới nước sau phun để giảm bay hơi.

  • Báo cáo và hồ sơ: Nông dân phải ghi chép chi tiết, DPR công bố báo cáo hàng năm.

Quy định này dựa trên nghiên cứu khoa học (từ 2015-2025), mô hình toán học dự đoán nồng độ khí, và ý kiến từ chuyên gia y tế môi trường (OEHHA).

3. Các thay đổi chính trong quy định

DPR 24-001 sửa đổi và bổ sung các phần trong Bộ Luật Quy Định California (Title 3, California Code of Regulations - 3 CCR), cụ thể là:

  • Thêm phần mới (6448.5): Yêu cầu DPR đánh giá hàng năm nồng độ 1,3-D trong không khí tại các khu vực địa lý nhỏ (township). Nếu trung bình vượt quá 0.21 ppb - mức an toàn cho phơi nhiễm suốt đời làm việc - DPR phải phát triển biện pháp khắc phục tạm thời, như hạn chế sử dụng hoặc thay đổi phương pháp.

  • Sửa đổi các phần khác (6000, 6448, 6448.2, 6448.4, 6624, 6626):

    • Định nghĩa rõ "vùng đệm" (buffer zones): Khu vực xung quanh nơi phun thuốc, nơi cấm một số hoạt động để tránh hít phải khí độc.

    • Thiết lập khoảng cách an toàn (setback distances): Từ 100-500 feet (khoảng 30-150 mét), tùy thuộc vào tỷ lệ sử dụng (lbs/acre), diện tích khu vực (acres), mùa vụ (tháng 3-10 hoặc 11-2), và loại quận (nội địa hoặc ven biển). Ví dụ, trong mùa đông ở quận nội địa, khoảng cách có thể tăng lên 500 feet cho tỷ lệ cao.

    • Chỉ cho phép các phương pháp khử trùng an toàn (Field Fumigation Methods - FFM), như tiêm sâu 18-24 inch hoặc dùng màng che kín (Totally Impermeable Film - TIF) để giảm bay hơi.

    • Yêu cầu kiểm tra độ ẩm đất (ít nhất 50% công suất giữ nước) và tưới nước sau phun (0.15-0.25 inch/giờ) để giữ hóa chất trong đất.

    • Cấm phun gần nhà ở hoặc có người trừ khi có thỏa thuận bằng văn bản.

    • Bãi bỏ tài liệu cũ "1,3-Dichloropropene Field Fumigation Requirements, Est. January 1, 2024" và áp dụng tài liệu mới "Rev. January 1, 2026", với các bảng chi tiết về khoảng cách.

Những thay đổi này dựa trên mô hình khoa học như HYDRUS (mô phỏng dòng chảy hóa chất trong đất) và AERMOD (mô phỏng phân tán không khí), được xác nhận qua dữ liệu thực tế và đánh giá từ OEHHA (cập nhật năm 2023-2024).

4. Biện pháp giảm thiểu và giám sát

  • Vùng đệm và thời gian hạn chế: Sau khi phun, vùng đệm kéo dài 48 giờ đến 7 ngày. Chỉ cho phép di chuyển hoặc xử lý khí trong vùng này; cấm các hoạt động khác để bảo vệ người lao động.

  • Giới hạn sử dụng: Tỷ lệ tối đa 332 lbs/acre; khu vực phun tối đa 80 acres. Cấm phương pháp phát thải cao trong mùa hè ở khu vực không đạt chuẩn ozone.

  • Giám sát không khí: DPR phát hành báo cáo hàng năm (tháng 11), đánh giá nồng độ trung bình 3-5 năm (từ 8h sáng đến 4h chiều). Nếu vượt 0.21 ppb, phối hợp với ủy viên quận và OEHHA để áp dụng biện pháp như thay đổi phương pháp hoặc hạn chế phép.

  • Hồ sơ và báo cáo: Nông dân phải ghi mã phương pháp (FFM) trong báo cáo điện tử; DPR công bố tóm tắt hàng quý trên website.

5. Kết luận

DPR 24-001 là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe người lao động nông nghiệp khỏi rủi ro từ 1,3-D, đồng thời duy trì hoạt động sản xuất bằng cách sử dụng khoa học hiện đại và lắng nghe ý kiến cộng đồng. Doanh nghiệp có thể xem thêm các tài liệu chi tiết trên website DPR để tuân thủ từ ngày 01/01/2026 hoặc tham khảo các báo cáo khoa học liên quan để có thêm thông tin chi tiết hơn.

Link: https://www.cdpr.ca.gov/proposed-regulation/dpr-24-001-health-risk-mitigation-for-13-dichloropropene/

EU

Ban hành Quy định (EU) 2025/2473: Cập nhật danh sách hoạt chất rủi ro thấp trong Phụ lục IV ngày 05/12/2025

Ngày 05/12/2025, European Commission ban hành Quy định (EU) 2025/2473 về việc sửa đổi Phụ lục IV của Regulation (EC) No 396/2005 liên quan tới mức dư lượng tối đa (MRLs) của một số hoạt chất trong thực phẩm và nguyên liệu chăn nuôi.

Trong đó, Phụ lục IV quy định các hoạt chất được phép loại trừ khỏi giới hạn MRL vì được đánh giá là “rủi ro thấp” hoặc không đáng lo ngại.

Các nội dung chính như sau:

  1. Thêm Betabaculovirus phoperculellae vào Phụ lục IV
  • Betabaculovirus phoperculellae vừa được phê duyệt là hoạt chất “rủi ro thấp” theo Regulation (EC) No 1107/2009.
  • EFSA kết luận mức tiếp xúc này với người tiêu dùng không gây nguy hiểm.
  • Việc thêm hoạt chất này vào Phụ lục IV nghĩa là không thiết lập MRL cụ thể – mặc định 0,01 mg/kg áp dụng nhưng được cho phép hợp pháp.
  1. Thêm hoạt chất “Elemental iron” (sắt dạng nguyên tố)
  • Cũng được phê duyệt là hoạt chất rủi ro thấp và được EFSA đánh giá: phơi nhiễm thực vật từ đất tự nhiên cao hơn lượng từ bảo vệ thực vật. [eur-lex.europa.eu]
  • Do đó, quyết định đưa “elemental iron” vào Phụ lục IV là phù hợp.
  1. Rapseseed oil (dầu hạt cải)
  • Trước đây được đưa vào Phụ lục IV như một giải pháp tạm thời.
  • EFSA kiểm định 2022 khẳng định loại dầu này không có đặc tính nguy hại và mức phơi nhiễm từ thuốc không vượt mức tiêu dùng thực phẩm. [eur-lex.europa.eu]
  • Quy định mới xoá ghi chú ‘tạm thời’, xác nhận dầu hạt cải trở thành một phần cố định trong Phụ lục IV.

Quy định này sẽ có hiệu lực vào ngày thứ 20 sau ngày công bố trên the Official Journal of the European Union (08/12/2025). Vậy ngày có hiệu lực: 28/12/2025

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2025/2473/oj/eng

Trung Quốc

Dự thảo về Quy định quản lý mã vạch hàng hóa ngày 25/12/2025

Ngày 25/12/2025 Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Trung Quốc (SAMR) đã soạn thảo “Quy định quản lý mã vạch hàng hóa (Dự thảo)” và công bố để lấy ý kiến rộng rãi.

Mã vạch hàng hóa được coi là “chứng minh thư” của sản phẩm, là hạ tầng không thể thiếu của nền thương mại hiện đại. Việc sửa đổi nhằm chuẩn hóa quản lý mã vạch, thúc đẩy thị trường thống nhất và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

  1. Một số nội dung chính quan trọng:
  • Mục tiêu lập pháp: Thay đổi từ “thúc đẩy ứng dụng mã vạch trong thương mại điện tử và lưu thông hàng hóa” thành “thúc đẩy xây dựng thị trường thống nhất toàn quốc”.
  • Định nghĩa mã vạch: Bổ sung mã QR vào phạm vi mã vạch.
  • Rút ngắn thời gian xét duyệt:
    • Sơ duyệt: từ 5 ngày xuống 3 ngày.
    • Phê duyệt: từ 5 ngày xuống 2 ngày.
  • Bỏ yêu cầu chứng nhận năng lực in ấn: Do quy định này đã bị bãi bỏ từ năm 2020.
  • Bổ sung quy định về hàng hóa sản xuất theo ủy quyền: Hàng hóa sản xuất theo ủy quyền phải dùng mã vạch của bên ủy quyền và ghi rõ quan hệ ủy quyền.
  1. Gia hạn, thay đổi và hủy đăng ký
  • Mã nhận dạng có hiệu lực 2 năm.
  • Gia hạn trước 3 tháng khi hết hạn.
  • Thay đổi thông tin doanh nghiệp phải báo trong vòng 30 ngày.
  • Ngừng sử dụng phải làm thủ tục hủy trong 3 tháng.
  1. Hiệu lực
  • Hạn chót đóng góp ý kiến là: 24/01/2026
  • Quy định mới dự kiến có hiệu lực từ năm 2026, đồng thời bãi bỏ quy định cũ ban hành năm 2005.

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.samr.gov.cn/hd/zjdc/art/2025/art_5c67bbcac8aa4ded826dd896b24f5d7b.html

Nhật Bản

Sửa đổi MRL đối với thuốc trừ sâu trong thực phẩm ngày 16/12/2025

Vào ngày 16 tháng 12 năm 2025, Nhật Bản đã ban hành văn bản liên quan đến việc sửa đổi 6 loại thuốc trừ sâu: Esprocarb, Ethaboxam, Mandipropamid, Picarbutrazox, Polyoxin-Zinc và Trifloxystrobin trong một số sản phẩm thực phẩm. Việc sửa đổi sẽ được thực hiện ngay sau khi công bố. Tuy nhiên, một số sản phẩm thực phẩm sẽ được thực hiện một năm sau khi công bố. Sự thay đổi bao gồm:

  1. Một số ví dụ cho sự thay đổi MRL ngay lập tức trong bảng bên dưới:

Hoạt chất

Thực phẩm

Sau thay đổi (ppm)

Trước thay đổi (ppm)

Ethaboxam

Rau xà lách (bao gồm rau xà lách và rau trộn)

50

25

Cà chua

3

1

Mandipropamid

Khoai lang

0.09

0.01

Súp lơ

5

3

Gừng

0.09

0.01

Picarbutrazox

Cần tây

8

-

Chanh

2

-

Polyoxin-Zinc

Củ cải đường

0.01

-

Bông cải xanh

1

-

Cà tím

0.2

-

Trifloxystrobin

Khoai tây

0.02

0.04

Cải thảo

1

0.5

Việt quất

3

2

Hạnh nhân

0.02

0.04

Quả óc chó

0.02

0.04

Mật ong

0.05

-

  1. Các loại thực phẩm có giới hạn dư lượng sẽ được áp dụng sau một năm kể từ ngày công bố:
  • Esprocarb: Gạo (gạo lứt), lúa mì và lúa mạch
  • Ethaboxam: Nho
  • Mandipropamid: Hành tây, các loại rau họ Liliaceae khác, các loại rau họ Solanaceae khác, dưa chuột trắng, quýt (bao gồm cả vỏ ngoài), chanh, cam (bao gồm cả cam rốn) và chanh vàng.
  • Picarbutrazox: Cà chua
  • Trifloxystrobin: Ngô, các loại ngũ cốc khác, đậu nành, đậu phộng, khoai tây, khoai môn (bao gồm cả khoai môn eddo), khoai lang, khoai mỡ (bao gồm cả khoai mỡ nagaimo), các loại củ khác, củ cải (bao gồm cả củ cải), rễ củ cải, cải ngựa, ngưu bàng, rau diếp xoăn, tỏi, măng tây, củ cải vàng, các loại rau họ Solanaceae khác, chanh, cam (bao gồm cả cam rốn), chanh vàng, táo, đào (bao gồm cả vỏ và hạt), nho, chuối, đu đủ, ổi, xoài, chanh dây, hạt dẻ, hồ đào, hạnh nhân, quả óc chó, các loại hạt khác và hạt cà phê

Một số ví dụ cho sự thay đổi sẽ thực hiện sau một năm kể từ ngày công bố trong bảng dưới đây:

Hoạt chất

Thực phẩm

Sau thay đổi (ppm)

Trước thay đổi (ppm)

Esprocarb

Gạo (gạo lứt)

0.01

0.02

Lúa mì

0.01

0.05

Lúa mạch

0.01

0.05

Ethaboxam

Nho

7

8

Mandipropamid

Hành tây

0.05

0.1

Chanh

1

3

Picarbutrazox

Cà chua

1

2

Trifloxystrobin

Ngô

0.02

0.05

Đậu phộng

0.02

0.05

Táo

2

3

Chi tiết xem link đính kèm: https://www.caa.go.jp/policies/policy/standards_evaluation/pesticide_residues/notice/assets/standards_cms208_251216_01.pdf

 Đề xuất sửa đổi tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm 26/12/2025

Ngày 26/12/2025 Cục Bảo vệ Người tiêu dùng Nhật Bản (Consumer Affairs Agency – CAA) công bố Dự thảo sửa đổi một phần Nghị định Nội các liên quan đến Luật Ghi nhãn Thực phẩm về các tiêu chí: Chất gây dị ứng, hạn sử dụng, yêu cầu phải làm nóng trước khi tiêu thụ và Các yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến an toàn khi tiêu thụ thực phẩm.

  1. Mở rộng danh mục chất gây dị ứng – Chuyển “quả điều” lên thành nguyên liệu bắt buộc ghi nhãn

Cuộc khảo sát quốc gia Nhật (năm  2024) cho thấy trường hợp dị ứng cấp tính do quả điều (cashew nut) tăng đáng kể và không phải hiện tượng nhất thời.

Tại Hội nghị Cố vấn lần thứ 7 tháng 1/2025, đề xuất đưa “quả điều” từ nhóm nguyên liệu “đáng chú ý” lên nhóm nguyên liệu bắt buộc phải ghi nhãn đã được nhất trí.

Do đã có phương pháp xét nghiệm chuẩn hóa, nên “quả điều” sẽ chính thức được bổ sung vào Bảng 14 “Nguyên liệu đặc biệt” của tiêu chuẩn ghi nhãn.

  1. Rà soát và điều chỉnh các quy định ghi nhãn theo từng nhóm thực phẩm

Các điều khoản và phụ lục được điều chỉnh:

  • Điều 5: Quy định về ngoại lệ đối với ghi nhãn bắt buộc.
  • Điều 10 & 11: Ghi nhãn bắt buộc cho thực phẩm chế biến dùng trong công nghiệp.
  • Điều 15: Quy định ghi nhãn khi người bán không phải là doanh nghiệp thực phẩm.
  • Phụ lục 3: Định nghĩa về thực phẩm.
  • Phụ lục 4 & 5: Quy tắc ghi nhãn chi tiết (tên sản phẩm, nguyên liệu, phụ gia, khối lượng).
  • Phụ lục 13: Giá trị chuẩn cho ghi nhãn dinh dưỡng.
  • Phụ lục 19, 20, 22, 23: Các quy định về cách ghi nhãn, cấm ghi nhãn sai, và yêu cầu đối với bao bì thực phẩm công nghiệp.

Một số điểm mới:

  • Làm rõ quy định về tên gọi sản phẩm để tránh gây hiểu nhầm

Ví dụ: Nếu tỷ lệ nước ép dưới mức quy định (ví dụ <100%), phải ghi rõ “Đồ uống hương trái cây” hoặc “Đồ uống pha nước ép 10%” để tránh gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.

  • Điều chỉnh cách ghi phụ gia và thông tin dinh dưỡng cho phù hợp với chuẩn quốc tế

Ví dụ: Phải ghi tên phụ gia theo chuẩn quốc tế và tiếng Nhật “調味料(アミノ酸等)” hoặc “Monosodium Glutamate (MSG)” để người tiêu dùng dễ hiểu.

  • Bổ sung quy định về ghi nhãn đối với thực phẩm chế biến công nghiệp

Phải ghi đầy đủ thông tin bắt buộc như hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, tên nhà sản xuất, và mã lô trên bao bì lớn, để đảm bảo truy xuất nguồn gốc và an toàn.

  • Siết chặt quy định về ghi nhãn cấm (những thông tin không được phép ghi để tránh gây hiểu sai)

Ví dụ: Cấm hoàn toàn các cụm từ ám chỉ tác dụng y học hoặc điều trị bệnh trên thực phẩm thông thường. Chỉ được phép ghi công dụng nếu sản phẩm đã đăng ký là thực phẩm chức năng và tuân thủ quy định về ghi nhãn chức năng.

  1. Thời gian áp dụng và điều kiện chuyển tiếp
  • Thời gian góp ý kiến được quy định từ ngày 26/12/2025 đến hết ngày 30/1/2026 (phải đến bưu điện cùng ngày nếu gửi thư)
  • Áp dụng chính thức từ ngày 1/4/2026.
  • Với việc thêm “quả điều”: có thời gian chuyển tiếp 2 năm kể từ ngày áp dụng.
  • Đối với các điều chỉnh khác: có thời gian 4 năm để áp dụng.
  • Các sản phẩm sản xuất, chế biến, nhập khẩu và bày bán trước thời hạn chuyển tiếp được phép tiếp tục sử dụng nhãn cũ.

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.caa.go.jp/notice/entry/044618/

Đài Loan

Sửa đổi Tiêu chuẩn về Giới hạn Dư lượng Thuốc trừ sâu trong Thực phẩm 26/11/2025

Vào ngày 26 tháng 11 năm 2025, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) đã công bố sửa đổi Phụ lục 1 của Điều 3 và Phụ lục 5 của Điều 6 trong Tiêu chuẩn về Giới hạn Dư lượng Thuốc trừ sâu trong Thực phẩm. Các sửa đổi có hiệu lực ngay lập tức.Đề xuất sửa đổi liên quan đến giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc trừ sâu trong cây trồng:

  • MRL trong cây trồng đã được sửa đổi và áp dụng mới đối với 15 chất sau: Acynonapyr, Alanycarb, Chlormequat, Cyantraniliprole, Cyprodinil, Cyromazine, Fluazaindolizine, Fludioxonil, Fluoxapiprolin, Indoxacarb, Mandipropamid, Oxathiapiprolin, Pydiflumetofen, Tefuryltrione, Triafamone.
  • Một số chi tiết về sự thay đổi trong bảng dưới đây:

Hoạt chất

Thực phẩm

Sau (ppm)

Trước (ppm)

Acynonapyr

Táo

3

-

Dâu

2

-

Alanycarb

Hồng

0.2

-

Chlormequat

Táo sáp

5

-

Cyantraniliprole

Mầm tỏi tây

0.8

-

Cyprodinil

Hành lá

1.5

4

Fluazaindolizine

Cà rốt

0.05

-

Khoai tây

0.2

-

Fludioxonil

Hành lá

2.5

-

Fluoxapiprolin

Nho

0.15

-

Indoxacarb

Đào (trừ quả xuân đào)

0.9

0.5

Hạt dẻ cười

0.07

-

Mandipropamid

Khoai lang

0.1

0.01

Gừng

0.1

0.01

Oxathiapiprolin

Dưa chuột

0.09

0.03

Tỏi

0.03

-

Pydiflumetofen

Bí ngô

0.4

-

Tefuryltrione

Cơm

0.02

-

Triafamone

Cơm

0.02

-

  • MRL trong Sản phẩm Động vật đã được sửa đổi và áp dụng mới đối với 10 chất sau: Cypermethrin, Deltamethrin, Ethiprole, Fenitrothion, Fluxapyroxad, Metconazole, Permethrin, Phosmet, Propargite, Quinoxyfen
  • Một số chi tiết về sự thay đổi trong bảng dưới đây:

Hoạt chất

Thực phẩm

Sau (ppm)

Trước (ppm)

Cypermethrin

Gia súc. Cơ thịt

0.05

0.2

Gia súc. Chất béo lợn

0.1

-

Gia cầm. Mỡ

0.1

-

Deltamethrin

Gia súc. Cơ thịt

0.02

0.5

Gia súc. Mỡ

0.05

-

Gia cầm. Mỡ

0.05

-

Ethiprole

Gia súc. Sữa

0.01

-

Gia cầm. Trứng

0.05

-

Fenitrothion

Gia súc. Sữa

0.01

0.002

Fluxapyroxad

Gia súc. Thận

0.02

-

Metconazole

Gia súc. Nội tạng ăn được

0.02

-

Gia cầm. Nội tạng ăn được

0.02

-

Permethrin

Gia súc. Cơ thịt

0.05

1

Gia cầm. Cơ thịt

0.05

0.1

Phosmet

Gia súc. Cơ thịt

0.01

1

Gia súc. Cơ thịt

0.01

0.02

Propargite

Gia súc. Sữa

0.01

0.1

Quinoxyfen

Gia súc. Sữa

0.02

-

Chi tiết xem link đính kèm: https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=3&id=31306

Dự thảo Quy định về việc sử dụng và ghi nhãn nguyên liệu thực phẩm (hỗn hợp 2’-Fucosyllactose và Difucosyllactose) ngày 16/12/2025

Ngày 16/12/2025, Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan công bố dự thảo quy định về việc sử dụng và ghi nhãn đối với nguyên liệu thực phẩm được sản xuất từ vi khuẩn Escherichia coli K-12 DH1 MDO MAP1001d biến đổi gen, cụ thể là hỗn hợp 2’-Fucosyllactose (2’-FL) và Difucosyllactose (DFL). Đây là bước quan trọng nhằm quản lý chặt chẽ nguyên liệu có nguồn gốc công nghệ sinh học trong thực phẩm cho trẻ em.

Các nội dung chính như sau:

1. Cơ sở pháp lý

Dự thảo được ban hành theo Điều 15 và Điều 22 Luật An toàn vệ sinh thực phẩm, nhằm:

  • Đảm bảo an toàn khi sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ vi sinh vật biến đổi gen.
  • Quy định rõ phạm vi sử dụng, giới hạn hàm lượng và yêu cầu ghi nhãn minh bạch cho người tiêu dùng.

2. Yêu cầu khi sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm

  • Phạm vi sử dụng: chỉ được phép sử dụng trong
    • Công thức dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
    • Sản phẩm sữa bột dành cho trẻ dưới 7 tuổi.
  • Giới hạn hàm lượng:
    • Công thức cho trẻ sơ sinh: ≤ 1.6 g/L (tính theo trạng thái sau pha chế).
    • Sữa bột cho trẻ dưới 7 tuổi: ≤ 1.2 g/L.
  • Yêu cầu ghi nhãn: Phải ghi rõ một trong hai thông tin sau trên bao bì nguyên liệu:
  • “Sản phẩm này được sản xuất bằng vi sinh vật biến đổi gen”.
  • Hoặc: “Sản phẩm này được sản xuất bằng vi sinh vật biến đổi gen nhưng không chứa vi sinh vật biến đổi gen và đoạn gen chuyển”.

Sau khi chế biến thành thực phẩm cuối cùng, được miễn ghi nhãn GMO.

3. Tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu

Theo bảng tiêu chuẩn đính kèm dự thảo:

Chỉ tiêu

Thông số kỹ thuật

Hình dạng

Bột màu trắng hoặc xám trắng, hoặc dạng kết tụ (agglomerates)

Tổng hàm lượng 2ʹ-Fucosyllactose, Difucosyllactose, D-Lactose, L-Fucose và 3-Fucosyllactose

≥ 92.0% (tính theo trọng lượng khô)

 

Tổng hàm lượng 2ʹ-Fucosyllactose và Difucosyllactose

≥ 85.0% (tính theo trọng lượng khô)

2ʹ-Fucosyllactose

≥ 75.0% (tính theo trọng lượng khô)

Difucosyllactose

≥ 5.0% (tính theo trọng lượng khô)

 

Lactose (D-Lactose)

≤ 10.0%

L-Fucose

≤ 1.0%

 

2ʹ-Fucosyl-D-lactulose

≤ 2.0%

Tổng lượng Carbohydate khác (*)

Bao gồm: 2ʹ-Fucosyl-galactose, Glucose, Galactose, Mannitol, Sorbitol, Galactitol, Trihexose, Allo-lactose và các carbohydrate có cấu trúc liên quan khác)

≤ 6.0%

Kiểm tra vi sinh vật biến đổi gen

Kết quả bằng phương pháp qPCR định lượng thời gian thực phải âm tính.

pH (ở 20°C, dung dịch 5%)

4.0 – 6.0

Độ ẩm

≤ 6.0%

Tro sulfat

≤ 0.8%

Residual proteins

≤ 0.01%

 

3. Ý nghĩa dự thảo

  • Thiết lập khung pháp lý cho việc sử dụng hỗn hợp 2ʹ-Fucosyllactose và Difucosyllactose (HMO) sản xuất từ vi sinh vật biến đổi gen trong thực phẩm cho trẻ em.
  • Đảm bảo an toàn và minh bạch thông qua giới hạn hàm lượng, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu ghi nhãn nguồn gốc sản xuất.
  • Bảo vệ nhóm đối tượng nhạy cảm (trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ) bằng quy định cụ thể về phạm vi và mức sử dụng.
  • Hài hòa với xu hướng quốc tế, đồng thời thúc đẩy đổi mới công nghệ thực phẩm.

4. Thời gian góp ý dự thảo

  • Ngày công bố: 16/12/2025
  • Thời hạn góp ý: 60 ngày kể từ ngày công bố
  • Cơ quan chủ trì: Bộ Y tế và Phúc lợi (FDA Đài Loan)

Chi tiết xem link đính kèm: https://www.foodlabel.org.tw/FdaFrontEndApp/Law/Edit?SystemId=2a201449-2ba3-4c95-92b6-80606c03d1c7&clPublishStatus=2

Dự thảo về quy định PFAS trong thực phẩm 29/12/2025

PFAS (Per- and Polyfluoroalkyl Substances) là nhóm hóa chất chứa flo với hơn 10.000 hợp chất khác nhau, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Tuy nhiên, PFAS có đặc tính bền vững, khó phân hủy và có thể tích lũy trong cơ thể, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm PFAS qua thực phẩm, Đài Loan đã xây dựng Dự thảo quy định xử lý PFAS trong thực phẩm với các nội dung chính sau:

  1. Mục tiêu và phạm vi áp dụng
  • Giảm thiểu rủi ro sức khỏe do PFAS bằng cách giám sát hàm lượng trong thực phẩm.
  • Tập trung vào các loại PFAS đã được quốc tế đánh giá nguy cơ và các nhóm thực phẩm có nguy cơ ô nhiễm cao.
  • Các chất được kiểm soát gồm: PFOS, PFOA, PFNA, PFHxS và tổng hàm lượng của chúng.
  1. Ngưỡng giới hạn PFAS trong thực phẩm

Nhóm thực phẩm

PFAS (μg/kg, tính theo trọng lượng ướt)

PFOS

PFOA

PFNA

PFHxS

Tổng 4 chất

1.1 Cơ thịt bò, heo, gia cầm

0.3

0.8

0.2

0.2

1.3

1.2 Cơ thịt cừu

1

0.2

0.2

0.2

1.6

1.3 Nội tạng ăn được

6

0.7

0.4

0.5

8

1.4 Thịt động vật hoang dã (trừ gấu)

5

3.5

1.5

0.6

9

1.5 Nội tạng động vật hoang dã (trừ gấu)

50

25

45

3

50

2.1 Cá biển chỉ định (nhóm 1)

7

1

2.5

0.2

8

2.2 Cá biển chỉ định (nhóm 2)

35

8

8

1.5

45

2.3 Các loại cá khác & nguyên liệu cho thực phẩm trẻ em

2

0.2

0.5

0.2

2

2.4 Giáp xác (phần cơ ăn được)

3

0.7

1

1.5

5

2.5 Nhuyễn thể hai mảnh vỏ (phần cơ ăn được)

3

0.7

1

1.5

5

3. Trứng

1

0.3

0.7

0.3

1.7

 

  1. Biện pháp xử lý khi phát hiện vi phạm
  • Thông báo và phối hợp: Khi phát hiện thực phẩm vượt ngưỡng PFAS, phải báo cáo ngay cho cơ quan y tế trung ương và thực hiện quy trình ứng phó theo quy định.
  • Xử lý sản phẩm:
    • Thực phẩm vượt ngưỡng sẽ bị tịch thu và tiêu hủy theo Luật An toàn vệ sinh thực phẩm.
    • Các sản phẩm nghi ngờ cùng nguồn ô nhiễm sẽ bị niêm phong, chỉ được lưu thông trở lại khi chứng minh an toàn.
  • Truyền thông rủi ro: Chính phủ sẽ công bố thông tin, giải thích quá trình xử lý và cung cấp đánh giá nguy cơ để người dân hiểu rõ mức độ an toàn.

Mọi ý kiến đóng góp cần được gửi trong vòng 60 ngày kể từ ngày công bố

Chi tiết xem link đính kèm: https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=3&id=31357

Xem thêm các tin liên quan khác