Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 10 năm 2026

Việt Nam
Dự thảo TCVN Thực phẩm – Hướng dẫn về mức dung sai của các thành phần dinh dưỡng
Trong năm 2026, hệ thống quy định về ghi nhãn thực phẩm tại Việt Nam tiếp tục được hoàn thiện thông qua nhiều văn bản mới như Nghị định 37/2026/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa và Thông tư 30/2026/TT-BYT hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng và giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm. Điều này cho thấy yêu cầu về tính chính xác và minh bạch của các thông tin công bố trên nhãn ngày càng được chú trọng, đặc biệt đối với thông tin dinh dưỡng.
Dự thảo TCVN 2026 "Thực phẩm - Hướng dẫn về mức dung sai của các thành phần dinh dưỡng trong ghi nhãn thực phẩm" được xây dựng nhằm thiết lập cơ sở kỹ thuật thống nhất để đánh giá mức độ phù hợp giữa giá trị dinh dưỡng ghi trên nhãn và kết quả kiểm nghiệm thực tế.
1. Phạm vi áp dụng
Các giá trị dinh dưỡng ghi trên nhãn không phải lúc nào cũng trùng khớp hoàn toàn với kết quả thử nghiệm thực tế do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như biến động nguyên liệu, điều kiện sản xuất, quá trình bảo quản, sự suy giảm tự nhiên của một số vitamin hoặc sai số phân tích. Vì vậy, việc thiết lập mức dung sai giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp có cơ sở thống nhất khi đánh giá tính phù hợp của sản phẩm so với thông tin đã công bố trên nhãn.
Dự thảo TCVN 2026 đưa ra hướng dẫn về mức dung sai áp dụng cho các thành phần dinh dưỡng được ghi nhãn trên thực phẩm, bao gồm năng lượng, protein, carbohydrate, chất béo, đường tổng số, chất xơ, cholesterol, natri, vitamin và khoáng chất.
2. Mức dung sai khuyến cáo đối với thành phần dinh dưỡng của thực phẩm bao gói sẵn
Mức dung sai khuyến cáo của các thành phần dinh dưỡng (năng lượng và các chất dinh dưỡng) được nêu trong Bảng 1.
|
Thành phần dinh dưỡng
|
Hàm lượng dinh dưỡng (100 g/100 ml)
|
Mức dung sai
|
Khoảng dung sai
|
|
Năng lượng
|
≥ 25 kcal
|
± 20 %
|
từ 80 % đến 120 %
|
|
< 25 kcal
|
± 5 kcal
|
-
|
|
Protein, carbohydrat, chất xơ
|
≥ 2,5 g
|
– 20 %
|
≥ 80 %
|
|
< 2,5 g
|
– 0,5 g
|
-
|
|
Đường tổng số, chất béo
|
≥ 2,5 g
|
± 20 %
|
từ 80 % đến 120 %
|
|
< 2,5 g
|
± 0,5 g
|
-
|
|
Chất béo không bão hòa đơn (hoặc axit béo không bão hòa đơn), chất béo không bão hòa đa (hoặc axit béo không bão hòa đa)
|
-
|
– 20 %
|
≥ 80 %
|
|
Chất béo bão hòa (hoặc axit béo bão hòa)
|
≥ 0,5 g
|
± 20 %
|
từ 80 % đến 120 %
|
|
< 0,5 g
|
± 0,1 g
|
-
|
|
Chất béo dạng trans (hoặc axit béo dạng trans)
|
-
|
± 20 %
|
≤ 120 %
|
|
Cholesterol
|
≥ 25 mg
|
± 20 %
|
từ 80 % đến 120 %
|
|
< 25 mg
|
± 5 mg
|
-
|
|
Natri
|
≥ 25 mg
|
± 20 %
|
từ 80 % đến 120 %
|
|
< 25 mg
|
± 5 mg
|
-
|
|
Chất khoáng (ngoại trừ natri): Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
-
|
– 20 %
|
≥ 80 %
|
|
Chất khoáng (ngoại trừ natri): Thực phẩm khác
|
-
|
– 35 %
|
≥ 65 %
|
|
Vitamin: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
-
|
– 20 %
|
≥ 80 %
|
|
Vitamin: Thực phẩm khác
|
-
|
– 35 %
|
≥ 65 %
|
3. Hướng dẫn quy tròn số đối với giá trị của các thành phần dinh dưỡng
Một điểm mới quan trọng của dự thảo là quy định chi tiết việc làm tròn số khi ghi nhãn dinh dưỡng tại Phụ lục A. Trong đó có: Protein, chất béo, carbohydrate từ 10 g trở lên được làm tròn đến số nguyên gần nhất. Hàm lượng từ trên 0,5 g đến dưới 10 g được làm tròn đến một chữ số thập phân. Hàm lượng dưới hoặc bằng 0,5 g có thể ghi "0 g" hoặc "< 0,5 g".
Ví dụ, một sản phẩm ghi nhãn hàm lượng đường là 2,5 g/100 g. Theo nguyên tắc làm tròn số tại Phụ lục A, giá trị công bố này có thể tương ứng với giá trị thực tế trước khi làm tròn nằm trong khoảng từ 2,45 g/100 g đến 2,54 g/100 g. Điều này cần được xem xét khi đánh giá sự phù hợp của kết quả thử nghiệm với giá trị ghi nhãn.
4. Phương pháp thử khuyến cáo đối với các thành phần dinh dưỡng
Trong dự thảo này cũng quy định cụ thể phương pháp thử khuyến cáo tại Phụ lục C
Thời gian hết hạn đóng góp ý kiến: 01/10/2026. Thông tin chi tiết xem link: https://mst.gov.vn/van-ban-phap-luat/du-thao/2522.htm
Hoa Kỳ
EPA điều chỉnh mức dư lượng một số thuốc BVTV trên nhiều nền sản phẩm
I. Thông báo thay đổi ngày 03/08/2026 đối với hoạt chất Permethrin (§ 180.378)
- Mã hồ sơ lưu trữ: EPA-HQ-OPP-2025-0071
- Thời gian hiệu lực: Quy định có hiệu lực kể từ ngày 03/08/2026.
- Chi tiết thay đổi: Thêm mặt hàng “Pepper, black” (Tiêu đen) với mức dung sai thiết lập là 0.1 ppm.
II. Thông báo thay đổi ngày 04/08/2026 đối với hoạt chất Isofetamid (§ 180.681)
- Mã hồ sơ lưu trữ: EPA-HQ-OPP-2025-0041.
- Thời gian hiệu lực: Quy định có hiệu lực kể từ ngày 04/08/2026.
- Chi tiết thay đổi: Sửa đổi § 180.681 trong Bảng 1 của đoạn (a) theo các nội dung sau:
- Loại bỏ: Xóa bỏ mục đơn lẻ đối với mặt hàng “Almond” (Hạnh nhân).
- Sửa đổi: Cập nhật mức dung sai đối với phụ phẩm “Almond, hulls” thành 20 ppm.
- Bổ sung: Thêm mới theo thứ tự bảng chữ cái nhóm cây trồng “Nut, tree, group 14-12” với mức dung sai thiết lập là 0.15 ppm.
|
Commodity
|
ppm
|
|
Almond, hulls
|
20
|
|
Nut, tree, group 14-12
|
0.15
|
III. Thông báo thay đổi ngày 20/08/2026 đối với hoạt chất Cypermethrin (§ 180.418)
- Mã hồ sơ lưu trữ: EPA-HQ-OPP-2024-0548
- Thời gian hiệu lực: Quy định có hiệu lực kể từ ngày 20/08/2026.
- Chi tiết thay đổi: Sửa đổi quy định đối với hoạt chất Cypermethrin và các đồng phân alpha-cypermethrin, zeta-cypermethrin tại § 180.418 bằng cách bổ sung vào Bảng 1 của đoạn (a): Thêm mới mặt hàng “Cacao, dried bean” (Hạt cacao khô) với mức dung sai thiết lập là 0.05 ppm.
|
Commodity
|
ppm
|
|
Cacao, dried bean
|
0.05
|
IV. Thông báo thay đổi ngày 21/08/2026 đối với hoạt chất Carboxin (§ 180.301)
- Mã hồ sơ lưu trữ: EPA-HQ-OPP-2022-0455
- Thời gian hiệu lực: Quy định có hiệu lực kể từ ngày 21/08/2026.
- Chi tiết thay đổi: Sửa đổi § 180.301 trên Bảng 1 của đoạn (a):
- Loại bỏ: Xóa bỏ mục đơn lẻ “Bean, dry, seed” (Hạt đậu khô).
- Bổ sung: Thêm mới các phân nhóm cây trồng đậu đỗ (legume crop subgroups) sau:
- Vegetable, legume, forage and hay, except soybean, subgroup 7-22A: 2 ppm.
- Vegetable, legume, pulse, bean, dried shelled, except soybean, subgroup 6-22E: 0.2 ppm.
- Vegetable, legume, pulse, pea, dried shelled, subgroup 6-22F: 0.2 ppm.
|
Commodity
|
ppm
|
|
Vegetable, legume, forage and hay, except soybean, subgroup 7-22A
|
2
|
|
Vegetable, legume, pulse, bean, dried shelled, except soybean, subgroup 6-22E
|
0.2
|
|
Vegetable, legume, pulse, pea, dried shelled, subgroup 6-22F
|
0.2
|
Link:
Trung Quốc
Dự thảo quy định mới về mức giới hạn dự lượng tối đa đối với 142 loại thuốc thú y có trong thực phẩm 08/09/2026
Ngày 08/09/2026, Trung Quốc vừa thông báo tới WTO dự thảo Tiêu chuẩn An toàn thực phẩm Quốc gia về giới hạn dư lượng tối đa (MRLs) của 142 loại thuốc thú y trong thực phẩm có nguồn gốc động vật thông qua thông báo SPS mã số G/SPS/N/CHN/1388. Dự thảo được xây dựng nhằm tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm và đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.
Hiện nay, việc quản lý dư lượng thuốc thú y trong thực phẩm tại Trung Quốc đang được thực hiện thông qua các tiêu chuẩn quốc gia như:
- GB 31650-2019 – Tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm: Giới hạn dư lượng tối đa của thuốc thú y trong thực phẩm
- GB 31650.1-2022 – Tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm: Giới hạn dư lượng tối đa của 41 loại thuốc thú y trong thực phẩm
Trung Quốc cho biết dự thảo có tham chiếu đến các tiêu chuẩn quốc tế của Ủy ban Codex Alimentarius (Codex), đặc biệt là các quy định về giới hạn dư lượng tối đa thuốc thú y (MRLs) và khuyến nghị quản lý rủi ro (RMRs) trong thực phẩm. Điều này nhằm thúc đẩy sự hài hòa giữa quy định quốc gia và thông lệ quốc tế trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.
Dự thảo đề xuất quy định MRL đối với thuốc thú y tồn dư trong các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật, bao gồm:
- Gia súc: bò, cừu, lợn, ngựa, lừa, dê
- Gia cầm: gà, gà tây
- Động vật thủy sản: cá, tôm, cua
- Ong và các sản phẩm từ ong
Ngoài việc thiết lập mức giới hạn dư lượng tối đa, dự thảo cũng đề xuất danh mục 9 chất bị cấm sử dụng trong thực phẩm có nguồn gốc động vật, bao gồm:
- Chlorpromazine
- Diazepam
- Dimetridazole
- Estradiol benzoate
- Metronidazole
- Nandrolone phenylpropionate
- Testosterone propionate
- Xylazine
- Xylazol
Thời hạn góp ý trước ngày 07/11/2026.
Thông tin chi tiết tham khảo link đính kèm: https://eping.wto.org/en/Search/Index?viewData=%20G/SPS/N/CHN/1388
Ban hành tiên chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia GB 31688-2026 về protein sữa bò
Ngày 22/09/2026, Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc (NHC) đã công bố thông tin liên quan đến GB 31688-2026 – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia về protein sữa bò (食品安全国家标准 牛乳蛋白). Tiêu chuẩn sẽ chính thức được áp dụng từ ngày 18/08/2027.
Việc ban hành tiêu chuẩn riêng đối với protein sữa bò tạo cơ sở thống nhất cho việc quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm protein sữa bò dùng trong công nghiệp thực phẩm tại Trung Quốc, bao gồm protein sữa bò cô đặc và protein sữa bò phân lập (Milk Protein Isolate – MPI).
Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu chính như sau:
1. Yêu cầu đối với nguyên liệu
GB 31688—2026 quy định sữa bò nguyên liệu phải đáp ứng các yêu cầu của GB 19301.
2. Yêu cầu cảm quan
- Màu sắc: từ trắng sữa đến vàng sữa
- Mùi vị: phải có mùi vị đặc trung của sản phẩm và không có mùi lạ
- Trạng thái:
-
- Đối với sản phẩm dạng lỏng: là chất lỏng đồng nhất.
- Đối với sản phẩm dạng bột: không bị vón cục và không có dị vật có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
3. Yêu cầu về chỉ tiêu hóa lý
|
|
Protein sữa cô đặc
|
Protein sữa isolate
|
|
Hàm lượng protein, tính theo chất khô (g/100g)
|
≥ 40,0
|
≥ 90,0
|
|
Hàm lượng ẩm (áp dụng với các sản phẩm dạng bột)
|
≤ 6,0
|
≤ 6,0
≤ 12,0 (chỉ áp dụng khi sản xuất bằng công nghệ sấy tầng sôi)
|
4. Các yêu cầu về chất gây ô nhiễm và độc tố vi nấm
GB 31688—2026 không thiết lập một hệ thống giới hạn hoàn toàn độc lập đối với chất ô nhiễm và độc tố nấm mốc mà dẫn chiếu đến các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện hành của Trung Quốc.
Cụ thể:
- Giới hạn chất ô nhiễm: phải đáp ứng quy định đối với “các sản phẩm sữa khác” trong GB 2762.
- Giới hạn độc tố nấm mốc: phải đáp ứng quy định đối với “các sản phẩm sữa khác” trong GB 2761.
5. Yêu cầu về vi sinh vật
- Đối với giới hạn vi sinh vật gây bệnh, sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu đối với “các sản phẩm sữa khác” theo GB 29921.
- Đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng đối với sản phẩm protein sữa, đặc biệt do sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong nhiều ngành thực phẩm khác nhau.
6. Yêu cầu về phụ gia thực phẩm
- GB 31688-2026 quy định việc sử dụng phụ gia thực phẩm phải phù hợp với các yêu cầu áp dụng cho “các sản phẩm sữa khác” theo GB 2760.
7. Yêu cầu ghi nhãn
- GB 31688—2026 đưa ra yêu cầu cụ thể về tên sản phẩm trên nhãn. Sản phẩm phải ghi:
“浓缩牛乳蛋白(浓缩牛奶蛋白)” hoặc“分离牛乳蛋白(分离牛奶蛋白)”
- Tương ứng với: Protein sữa bò cô đặc (protein sữa bò cô đặc/protein sữa cô đặc).
Protein sữa bò isolate (protein sữa bò isolate/protein sữa isolate).
- Đặc biệt, đối với protein sữa bò isolate được sản xuất bằng công nghệ sấy tầng sôi, nhãn sản phẩm phải ghi rõ công nghệ sấy.
Thông tin chi tiết xem file quy định GB 31688-2026 đính kèm.
Ban hành Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia GB 22570-2026 về sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho trẻ nhỏ và trẻ em lứa tuổi mầm non
Ngày 22/09/2026, Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc (NHC) công bố thông tin liên quan đến GB 22570—2026 – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia về sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho thực phẩm bổ sung và sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho trẻ em lứa tuổi mầm non (食品安全国家标准 辅食营养补充品和学龄前儿童营养补充品). Tiêu chuẩn này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 18/08/2027.
GB 22570-2026 thay thế GB 22570-2014 – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia về sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho thực phẩm bổ sung. So với phiên bản năm 2014, tiêu chuẩn mới có nhiều thay đổi đáng chú ý về phạm vi áp dụng, tên tiêu chuẩn, thuật ngữ và định nghĩa, khẩu phần khuyến nghị hàng ngày, nguyên liệu, nhóm tuổi sử dụng, hàm lượng các chất dinh dưỡng, giới hạn vi sinh vật, chất ô nhiễm, độc tố nấm mốc, phụ gia và phương pháp kiểm nghiệm.
Những thay đổi chính của GB 22570-2026 so với GB 22570-2014.
- Thay đổi tên tiêu chuẩn
Tên tiêu chuẩn được sửa đổi từ “食品安全国家标准 辅食营养补充品” (Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia về sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho thực phẩm bổ sung) thành “食品安全国家标准 辅食营养补充品和学龄前儿童营养补充品” (Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia về sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho thực phẩm bổ sung và sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho trẻ em lứa tuổi mầm non).
- Sửa đổi phạm vi, thuật ngữ và định nghĩa
Phạm vi áp dụng, các thuật ngữ và định nghĩa của tiêu chuẩn được sửa đổi, trong đó bổ sung phạm vi đối với sản phẩm bổ sung dinh dưỡng dành cho trẻ em lứa tuổi mầm non từ 37–72 tháng tuổi.
- Sửa đổi yêu cầu cảm quan
Nội dung mô tả các yêu cầu về màu sắc, mùi vị và trạng thái sản phẩm được điều chỉnh nhằm phù hợp với các nhóm sản phẩm và dạng sản phẩm được quy định trong tiêu chuẩn mới.
- Sửa đổi yêu cầu về khẩu phần khuyến nghị hàng ngày
Yêu cầu về khẩu phần khuyến nghị hàng ngày và phương pháp sử dụng được sửa đổi, đồng thời quy định tương ứng cho các nhóm sản phẩm dành cho trẻ 6–36 tháng tuổi và trẻ 37–72 tháng tuổi.
- Sửa đổi yêu cầu đối với nguyên liệu
Các yêu cầu về nguyên liệu được cập nhật, trong đó quy định rõ hơn về việc bảo đảm an toàn cho trẻ em và một số hạn chế đối với nguyên liệu, chẳng hạn như yêu cầu xử lý nguyên liệu đậu tương để loại bỏ các yếu tố kháng dinh dưỡng, không sử dụng dầu/chất béo hydro hóa và nguyên liệu đã qua chiếu xạ.
- Điều chỉnh nhóm tuổi áp dụng đối với hàm lượng mỗi khẩu phần
Phạm vi nhóm tuổi tương ứng với hàm lượng chất dinh dưỡng tính theo khẩu phần hàng ngày được điều chỉnh, bao gồm hai nhóm:
- Trẻ từ 6–36 tháng tuổi;
- Trẻ từ 37–72 tháng tuổi.
- Điều chỉnh mức tối thiểu hoặc tối đa của một số chất dinh dưỡng
Một số mức tối thiểu hoặc tối đa đối với các chất dinh dưỡng được điều chỉnh so với phiên bản GB 22570-2014, nhằm phù hợp với yêu cầu dinh dưỡng áp dụng cho các nhóm tuổi mới.
- Bổ sung mức tối đa đối với một số chất dinh dưỡng
Tiêu chuẩn mới bổ sung giới hạn tối đa đối với một số chất dinh dưỡng, qua đó kiểm soát tốt hơn lượng vi chất dinh dưỡng cung cấp cho trẻ thông qua sản phẩm.
- Dẫn chiếu tiêu chuẩn chung đối với chất ô nhiễm, độc tố nấm mốc và vi sinh vật gây bệnh
Thay vì quy định riêng, các yêu cầu về: Giới hạn chất ô nhiễm, Giới hạn độc tố nấm mốc, Giới hạn vi sinh vật gây bệnh thì tiêu chuẩn mới được dẫn chiếu đến các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chung tương ứng, gồm GB 2762, GB 2761 và GB 29921.
- Cập nhật mã số tiêu chuẩn phương pháp kiểm nghiệm
Các mã số tiêu chuẩn phương pháp kiểm nghiệm được cập nhật để phù hợp với hệ thống tiêu chuẩn và phương pháp kiểm nghiệm hiện hành của Trung Quốc.
Thông tin chi tiết xem file tiêu chuẩn GB 22570-2026 đính kèm.
Hong Kong
Đề xuất sửa đổi Quy định về Chất tạo ngọt trong Thực phẩm (Chương 132U)
Ngày 4/9/2026, Trung tâm An toàn Thực phẩm Hồng Kông (Centre for Food Safety - CFS) đã khởi động đợt tham vấn công chúng kéo dài 3 tháng về các đề xuất sửa đổi Quy định về Chất tạo ngọt trong Thực phẩm (Sweeteners in Food Regulations - Cap.132U). Đợt tham vấn sẽ kéo dài đến ngày 04/12/2026.
Chất tạo ngọt là nhóm phụ gia thực phẩm được sử dụng để thay thế đường, giúp tạo vị ngọt cho thực phẩm trong khi có thể giảm lượng năng lượng cung cấp hoặc phục vụ nhu cầu đặc biệt của người tiêu dùng. Tương tự các phụ gia thực phẩm khác, các chất tạo ngọt chỉ được phép sử dụng sau khi trải qua quá trình đánh giá an toàn nghiêm ngặt và được xác nhận phù hợp cho tiêu dùng.
Theo quy định hiện hành của Hồng Kông, chỉ những chất tạo ngọt nằm trong danh mục được phê duyệt mới được phép sử dụng trong thực phẩm lưu thông trên thị trường. Chính quyền Hồng Kông đã tiến hành rà soát toàn diện quy định này nhằm cập nhật các yêu cầu quản lý theo xu hướng quốc tế và tăng cường bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Khi xây dựng các đề xuất sửa đổi, chính quyền Hồng Kông đã tham khảo nhiều nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- Tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex Alimentarius Commission);
- Các tiêu chuẩn thực phẩm của Trung Quốc đại lục
- Dữ liệu về thói quen tiêu dùng và mức độ phơi nhiễm của người dân Hồng Kông
- Thực tiễn quản lý của các đối tác thương mại thực phẩm chính của Hồng Kông
Các nội dung chỉnh sửa chính bao gồm:
- Bổ sung nhóm polyol vào phạm vi quản lý
Theo quy định hiện hành, các polyol (đường rượu) chưa được đưa vào định nghĩa "chất tạo ngọt" của Cap.132U. Tuy nhiên, đây là nhóm phụ gia được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm không đường hoặc giảm đường như kẹo cao su, bánh kẹo, thực phẩm dinh dưỡng và đồ uống. Đề xuất mới sẽ đưa polyol vào phạm vi quản lý của quy định nhằm hài hòa với thông lệ quốc tế.
- Mở rộng danh mục chất tạo ngọt được phép sử dụng
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc nâng tổng số chất tạo ngọt được phép sử dụng từ 10 (gồm: Acesulfame Potassium, Alitame, Aspartame, Aspartame-Acesulfame Salt, Cyclamic Acid và các muối sodium/potassium/calcium, Neotame, Saccharin và các muối sodium/potassium/calcium, Steviol Glycosides, Sucralose và Thaumatin) lên 22 chất. Hồng Kông đề xuất bổ sung thêm 12 chất mới, bao gồm 10 polyol và 2 chất tạo ngọt cường độ cao mới là Advantame và Monk Fruit Extract.
- Erythritol (E968) - Erythritol
- Isomalt (E953) - Isomalt
- Lactitol (E966) - Lactitol
- Maltitol (E965(i)) - Maltitol
- Maltitol Syrup (E965(ii)) - Maltitol Syrup
- Mannitol (E421) - Mannitol
- Polyglycitol Syrup (E964) - Polyglycitol Syrup
- Sorbitol (E420(i)) - Sorbitol
- Sorbitol Syrup (E420(ii)) - Sorbitol Syrup
- Xylitol (E967) – Xylitol
- Advantame (INS 969)
- Monk Fruit Extract (Luo Han Guo Extract / Monk Fruit Extract, INS 970)
Việc bổ sung các polyol như erythritol, xylitol, sorbitol hay maltitol phản ánh xu hướng ngày càng phổ biến của các sản phẩm ít đường và không đường trên thị trường toàn cầu. Trong khi đó, Advantame và Monk Fruit Extract sẽ mang đến thêm lựa chọn cho nhà sản xuất thực phẩm trong phát triển các sản phẩm giảm đường nhưng vẫn duy trì cảm quan vị ngọt.
- Thiết lập giới hạn tối đa theo từng loại thực phẩm
Hiện nay, Cap.132U chỉ quy định danh mục chất tạo ngọt được phép sử dụng mà chưa đưa ra mức giới hạn tối đa. Theo đề xuất mới, Hồng Kông sẽ áp dụng hệ thống phân loại thực phẩm của Codex Alimentarius và thiết lập giới hạn sử dụng tối đa cho từng tổ hợp "chất tạo ngọt - nhóm thực phẩm".
Theo tài liệu tham vấn, quy định sửa đổi sẽ bao gồm hơn 900 tổ hợp giới hạn sử dụng tối đa khác nhau, phần lớn được tham chiếu từ tiêu chuẩn Codex và một phần từ tiêu chuẩn Trung Quốc đại lục. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn mức phơi nhiễm của người tiêu dùng đối với các chất tạo ngọt.
- Các thông tin khác
Đối với 12 chất được bổ sung mới (gồm 10 polyol, Advantame và Monk Fruit Extract), Hồng Kông đề xuất cho phép sử dụng theo nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice - Thực hành sản xuất tốt) trong các nhóm thực phẩm được chỉ định. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong khi vẫn đảm bảo mức độ an toàn đối với người tiêu dùng.
Đề xuất cũng bao gồm thời gian chuyển tiếp 18 tháng sau khi quy định được ban hành chính thức nhằm giúp doanh nghiệp thích ứng với các yêu cầu mới.
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.cfs.gov.hk/sc_chi/whatsnew/whatsnew_fstr/whatsnew_fstr_Proposed_Amendments_Sweeteners_Food_Regulation.html
Thông tin về Tài liệu sửa đổi: https://www.cfs.gov.hk/sc_chi/whatsnew/whatsnew_fstr/files/Cap132U_Consultation_Doc_C.pdf
Nhật Bản
Sửa đổi MRL đối với thuốc trừ sâu và thuốc thú y trong thực phẩm
Vào ngày 10 tháng 09 năm 2026, Nhật Bản đã ban hành văn bản liên quan đến việc sửa 5 chất: Quinoclamine, Chlorpyrifos, Spirodiclofen, Spiropidion và Propamocarb trong một số sản phẩm thực phẩm. Việc sửa đổi sẽ được thực hiện ngay sau khi công bố. Tuy nhiên, một số sản phẩm thực phẩm sẽ được thực hiện một năm sau khi công bố. Sự thay đổi bao gồm:
- Một số ví dụ cho sự thay đổi MRL ngay lập tức trong bảng bên dưới:
|
Hoạt chất
|
Thực phẩm
|
Sau thay đổi (ppm)
|
Trước thay đổi (ppm)
|
|
Spirodiclofen
|
Quả mộc qua
|
1
|
0.8
|
|
Đào
|
2
|
-
|
|
Việt quất, việt quất đen (huckleberry)
|
4
|
-
|
|
Mật ong
|
0.05
|
-
|
|
Spiropidion
|
Đậu nành
|
3
|
-
|
|
Củ cải đường
|
0.2
|
-
|
|
Chanh
|
3
|
-
|
|
Trà
|
20
|
-
|
|
Sữa
|
0.01
|
-
|
|
Propamocarb
|
Bắp cải
|
1
|
0.1
|
|
Cải xoăn
|
20
|
-
|
|
Cơ thịt của động vật có vú sống trên cạn
|
0.03
|
0.01
|
|
Mật ong
|
0.05
|
-
|
Lưu ý: Trường hợp ký hiệu “–” xuất hiện trong cột MRL, tiêu chuẩn thống nhất ở mức 0,01 ppm sẽ được áp dụng.
- Các loại thực phẩm có giới hạn dư lượng sẽ được áp dụng sau một năm kể từ ngày công bố:
-
- Quinoclamine: Gạo (gạo lứt) và Các loại rau củ khác.
- Chlorpyrifos: Lúa mì, ngô, các loại ngũ cốc khác, đậu tương, đậu đỏ (adzuki), khoai tây, khoai lang, củ cải đường, mía, củ cải (bao gồm cả phần củ), lá củ cải, súp lơ trắng, súp lơ xanh, hành tây, cà rốt, các loại rau thuộc họ Hoa tán khác, ớt ngọt, các loại rau thuộc họ Cà khác, gừng, các loại rau khác, quýt (bao gồm cả vỏ ngoài), quả natsumikan (cam mùa hè Nhật Bản) nguyên quả, chanh vàng, cam (bao gồm cả cam rốn), bưởi, chanh ta, các loại quả có múi khác, táo, lê Nhật Bản, lê châu Âu, mộc qua, nhót tây (không bao gồm cuống quả nhưng bao gồm vỏ và hạt), đào (bao gồm cả vỏ và hạt), xuân đào, mận (bao gồm cả mận khô), dâu tây, việt quất, nam việt quất, nho, chuối, các loại trái cây khác, hạt vừng, hạt bông, các loại hạt có dầu khác, hạt hồ đào, hạnh nhân, quả óc chó, trà, hạt cà phê, các loại gia vị khác, các loại thảo mộc khác, thịt (cơ) gia súc, thịt (cơ) của các loài động vật có vú trên cạn khác, mỡ gia súc, mỡ của các loài động vật có vú trên cạn khác, hải sản, nước khoáng và dầu ngô.
- Spirodichlofen: Cà tím, dưa chuột (bao gồm cả dưa chuột bao tử), quýt (bao gồm cả vỏ ngoài), quả natsumikan (cam mùa hè Nhật Bản) nguyên quả, chanh vàng, cam (bao gồm cả cam rốn), bưởi, chanh ta, các loại quả có múi khác, táo, nhót tây (không bao gồm cuống quả nhưng bao gồm vỏ và hạt), hồng, các loại trái cây khác, hạt dẻ, hạt hồ đào, hạnh nhân, quả óc chó và các loại hạt khác.
- Propamocarb: Gạo (gạo lứt), củ cải đường, cải thảo, cải chíp (bok choy), các loại rau họ Cải khác, xà lách (bao gồm xà lách lá và xà lách thân/cần tây tây), cần tây, dưa hấu (bao gồm cả vỏ), dưa lưới/dưa bở (bao gồm cả vỏ), dưa makuwa/dưa phương Đông (bao gồm cả vỏ), rau bina, măng, gừng, các loại rau khác và dâu tây.
Một số ví dụ cho sự thay đổi sẽ thực hiện sau một năm kể từ ngày công bố trong bảng dưới đây:
|
Hoạt chất
|
Thực phẩm
|
Sau thay đổi (ppm)
|
Trước thay đổi (ppm)
|
|
Quinoclamine
|
Gạo (gạo lứt)
|
0.01
|
0.02
|
|
Các loại rau củ khác
|
0.01
|
0.02
|
|
Chlorpyrifos
|
Lúa mì
|
-
|
0.5
|
|
Cà rốt
|
-
|
0.1
|
|
Chuối
|
-
|
2
|
|
Gừng
|
-
|
1
|
|
Hạt cà phê
|
-
|
0.05
|
|
Nước khoáng
|
-
|
0.03
|
|
Spirodiclofen
|
Cà tím
|
-
|
2
|
|
Táo
|
1
|
2
|
|
Các loại hạt (hạt cây)
|
0.08
|
0.1
|
|
Propamocarb
|
Củ cải đường
|
-
|
0.2
|
|
Cải bó xôi
|
-
|
40
|
|
Cần tây
|
-
|
0.2
|
Chi tiết xem link đính kèm: https://www.caa.go.jp/policies/policy/standards_evaluation/pesticide_residues/notice/assets/standards_cms208_260910_01.pdf
Hàn Quốc
MFDS sửa đổi Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm chức năng, thay đổi dấu hiệu nhận diện health functional food và GMP
Ngày 15/09/2026, Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (Ministry of Food and Drug Safety - MFDS) ban hành MFDS Notice No. 2026-66 về việc sửa đổi một phần Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm chức năng (Health Functional Food Labeling Standards).
Việc sửa đổi tập trung vào thay đổi thiết kế dấu hiệu nhận diện thực phẩm chức năng và dấu hiệu chứng nhận cơ sở áp dụng Tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm chức năng tốt (Good Manufacturing Practice - GMP). Mục tiêu là tăng khả năng nhận diện giữa thực phẩm chức năng và thực phẩm thông thường, qua đó hạn chế tình trạng người tiêu dùng nhầm lẫn hoặc hiểu sai về bản chất của sản phẩm.
1. Lý do sửa đổi
Theo MFDS, dấu hiệu nhận diện Health Functional Food và dấu hiệu Good Health Functional Food Manufacturing Standards (GMP) trước đây có hình thức tương tự với dấu hiệu Hazard Analysis and Critical Control Point (HACCP) được sử dụng đối với thực phẩm thông thường.
Sự tương đồng về hình thức giữa các dấu hiệu có thể khiến người tiêu dùng nhầm lẫn thực phẩm thông thường với thực phẩm chức năng hoặc hiểu không chính xác về trạng thái của sản phẩm.
Do đó, MFDS sửa đổi các dấu hiệu liên quan đến thực phẩm chức năng và GMP nhằm:
- Tăng tính khác biệt và khả năng nhận diện của các dấu hiệu;
- Hạn chế nguy cơ người tiêu dùng hiểu sai hoặc nhầm lẫn giữa thực phẩm chức năng và thực phẩm thông thường;
- Hỗ trợ người tiêu dùng nhận biết chính xác loại sản phẩm và đưa ra lựa chọn phù hợp.
2. Các nội dung sửa đổi trọng tâm
Theo nội dung sửa đổi tại Điểm (a), Khoản 1 Điều 6 và Phụ lục 2, các biểu tượng định dạng thực phẩm chức năng và cơ sở được chỉ định áp dụng tiêu chuẩn GMP được thiết kế lại nhằm tăng cường tối đa tính nhận diện trực quan.
2.1. Thay đổi biểu tượng nhận diện thực phẩm chức năng
- Biểu tượng phải được thể hiện rõ ràng trên bề mặt hiển thị chính (주표시면) với kích thước tối thiểu là 15 × 15 mm, hoặc thay thế bằng dòng chữ rõ ràng "건강기능식품" (Thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe).
- Trường hợp ngoại lệ về màu sắc và diện tích: Đối với các sản phẩm có diện tích bao bì nhỏ từ 150 cm2 trở xuống, kích thước biểu tượng có thể được điều chỉnh linh hoạt trong phạm vi đảm bảo khả năng đọc và nhận diện thực tế. Bên cạnh đó, nếu màu nền của bao bì trùng lặp hoặc tương tự gây ảnh hưởng đến độ tương phản, nhà sản xuất được phép áp dụng các phối màu khác nhau để tối ưu hóa tính dễ đọc (가독성).

2.2. Thay đổi dấu hiệu GMP
- Phụ lục 2 của Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm chức năng được thay thế bằng nội dung mới, trong đó quy định dấu hiệu GMP dùng để nhận diện cơ sở được chỉ định áp dụng Good Health Functional Food Manufacturing Standards (GMP).
- Tương tự dấu hiệu Health Functional Food, quy định mới cho phép thay đổi màu sắc của dấu hiệu GMP khi màu nền của bao bì tương tự với dấu hiệu và việc này là cần thiết để bảo đảm khả năng đọc, nhận diện.
- Đối với bao bì có diện tích không quá 150 cm², kích thước dấu hiệu GMP cũng có thể được điều chỉnh trong phạm vi bảo đảm khả năng nhận diện.
- Việc thay đổi đồng thời hai dấu hiệu nhằm tạo sự phân biệt rõ hơn giữa các dấu hiệu liên quan đến Health Functional Food, GMP và HACCP, từ đó giảm nguy cơ người tiêu dùng nhận diện sai trạng thái hoặc đặc tính của sản phẩm.

3. Lịch trình thực thi, hiệu lực pháp lý và các biện pháp chuyển đổi
- Ngày hiệu lực chính thức: Thông báo này chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2028.
- Quy định áp dụng: Quy chuẩn mới áp dụng cho tất cả các sản phẩm thực phẩm chức năng được sản xuất, gia công hoặc nhập khẩu (bao gồm cả các sản phẩm đã được xếp dỡ hàng hóa để nhập khẩu) kể từ ngày hiệu lực của Thông báo. Các sản phẩm được sản xuất hoặc nhập khẩu trước thời điểm này vẫn có thể tự nguyện áp dụng tiêu chuẩn mới nếu có nhu cầu.
- Các sản phẩm thực phẩm và thực phẩm chức năng đã được sản xuất, gia công hoặc nhập khẩu hợp pháp theo các quy định cũ trước thời điểm Thông báo có hiệu lực vẫn được phép tiếp tục lưu thông, phân phối, trưng bày, vận chuyển hoặc sử dụng cho mục đích kinh doanh cho đến hết thời hạn sử dụng (소비기한) của sản phẩm đó.
Úc
Úc cập nhật MRL cho nhiều hoạt chất – Schedule 20, APVMA 4 (2026)
Ngày 21/09/2026, Cơ quan Quản lý Thuốc Bảo vệ Thực vật và Thú y Úc (Australian Pesticides and Veterinary Medicines Authority – APVMA) đã ban hành Instrument No. APVMA 4, 2026, sửa đổi Phụ lục 20 của Bộ Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc và New Zealand (Australia New Zealand Food Standards Code) liên quan đến Giới hạn Dư lượng Tối đa (MRL). Văn bản này có hiệu lực ngay khi được công bố trên Gazette (23/09/2026).
MRL trong thực phẩm đã được sửa đổi đối với các chất sau: Glufosinate, Clothianidin, Cinmethylin, Fludioxonil, Fluxapyroxad, Folpet, Isocycloseram, Pydiflumetofen, Pyraclostrobin, Spirotetramat, Tetraniliprole.
Các thay đổi chính trong quy định này bao gồm:
- Cập nhật định nghĩa dư lượng đối với Glufosinate
Một trong những thay đổi đáng chú ý của Instrument No. APVMA 4, 2026 là việc điều chỉnh định nghĩa dư lượng (residue definition) đối với Glufosinate.
Theo quy định mới, định nghĩa dư lượng được mở rộng để bao gồm tổng các đồng phân của glufosinate, muối của chúng và các chất chuyển hóa MPP (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid) và NAG (N-acetyl-glufosinate), được biểu thị dưới dạng glufosinate.
Cụ thể, định nghĩa trước đây: “Sum of glufosinate-ammonium, N-acetyl glufosinate and 3-[hydroxy(methyl)-phosphinoyl] propionic acid, expressed as glufosinate (free acid)” được thay thế bằng: “Sum of glufosinate isomers, their salts and metabolites 3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid (MPP) and N-acetyl-glufosinate (NAG), expressed as glufosinate”.
- Điều chỉnh MRL
Bên cạnh thay đổi về residue definition, APVMA cũng điều chỉnh hoặc bổ sung MRL đối với nhiều hoạt chất và nhóm thực phẩm. Các thay đổi này bao gồm cả trường hợp giảm hoặc tăng mức giới hạn hiện hành, cũng như thiết lập MRL mới cho những tổ hợp hoạt chất – thực phẩm trước đây chưa có quy định cụ thể.
Những thay đổi đáng chú ý gồm:
|
Hoạt chất
|
Thực phẩm
|
Trước sửa đổi (ppm)
|
Sau sửa dổi (ppm)
|
|
Glufosinate
|
Hạt cà phê
|
0.05
|
0.1
|
|
Clothianidin
|
Đậu nành (khô)
|
0.02
|
0.01
|
|
Cinmethylin
|
Hạt cải dầu (canola)
|
-
|
0.01
|
|
Fluxapyroxad
|
Tất cả các loại thực phẩm khác
|
0.1
|
0.2
|
|
Folpet
|
Nho khô (nho đen, nho khô và nho sultana)
|
-
|
20
|
|
Nho tươi
|
-
|
10
|
|
Gia cầm (thịt, nội tạng ăn được và trứng)
|
-
|
0.01
|
|
Động vật có vú (thịt, nội tạng ăn được và sữa)
|
-
|
0.01
|
|
Isocycloseram
|
Quả mọng bụi (bush berries)
|
0.01
|
3
|
|
Quả mọng dạng dây (cane berries)
|
0.01
|
5
|
|
Quả mọng mọc thấp (low growing berries)
|
0.01
|
0.7
|
|
Pydiflumetofen
|
Hạt bông
|
0.02
|
0.2
|
|
Pyraclostrobin
|
Rau diếp, búp (lettuce, head)
|
2
|
7
|
|
Rau diếp, lá (lettuce, leaf)
|
2
|
20
|
|
Spirotetramat
|
Vải
|
-
|
15
|
|
Tetraniliprole
|
Vải
|
0.5
|
1
|
|
Quả na
|
-
|
0.4
|
|
Ô liu dùng cho sản xuất dầu
|
-
|
0.3
|
Đáng chú ý, một số thay đổi thể hiện sự điều chỉnh đáng kể về mức MRL. Chẳng hạn, MRL của Isocycloseram đối với bush berries, cane berries và low growing berries lần lượt được điều chỉnh lên 3, 5 và 0,7 mg/kg. Trong khi đó, MRL của Pyraclostrobin đối với lettuce, head và lettuce, leaf lần lượt được điều chỉnh lên 7 và 20 mg/kg.
Ở chiều ngược lại, một số MRL được điều chỉnh theo hướng giảm. Ví dụ, MRL của Clothianidin đối với đậu nành khô được thay đổi từ 0.02 xuống 0.01 mg/kg. Những thay đổi theo cả hai chiều cho thấy việc cập nhật yêu cầu MRL cần được thực hiện trên cơ sở từng hoạt chất và từng nhóm hàng hóa cụ thể, thay vì áp dụng một cách tiếp cận chung cho toàn bộ danh mục sản phẩm.
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.legislation.gov.au/F2026L01264/latest/text
Xem thêm các tin liên quan khác

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Eurofins Sắc Ký Hải Đăng
Hotline: (+84) 28 7107 7879 - Nhấn phím 1(gặp Bộ phận kinh doanh)
Email: VN_CS@eurofinsasia.com