JavaScript is disabled. Please enable to continue!

Mobile search icon
Tin tức >> Tin thị trường >> BẢN TIN LUẬT AT VSTP THÁNG 3 NĂM 2026

Bản tin luật Vệ sinh ATTP tháng 3 năm 2026

Sidebar Image

Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 3, năm 2026

Việt Nam

Nghị quyết 09/2026/NQ-CP Tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời gian áp dụng Nghị định số 46/2026/NĐ-CP về Quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật an toàn thực phẩm và Nghị Quyết 66.13/2026/NQ-CP về Công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm ngày 04/02/2026

Ngày 04/02/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP nhằm tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP, văn bản quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP về công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm.

Khi hai quy định này được ban hành, được kỳ vọng sẽ tạo khung pháp lý mới, chặt chẽ hơn cho hoạt động công bố, đăng ký, kiểm tra và quản lý sản phẩm thực phẩm. Tuy nhiên, ngay khi triển khai trên thực tế, nhiều khó khăn, vướng mắc đã phát sinh, đặc biệt trong công tác kiểm tra thực phẩm xuất nhập khẩu và thủ tục hành chính đối với doanh nghiệp.

Trước tình hình đó, Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu các bộ, ngành khẩn trương đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nhằm tránh gây ách tắc lưu thông hàng hóa và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất – kinh doanh. Nghị quyết 09/2026/NQ-CP được ban hành trong bối cảnh này, thể hiện tinh thần linh hoạt, cầu thị và đồng hành cùng doanh nghiệp của Chính phủ

Nội dung chính của Nghị quyết 09/2026/NQ-CP

  1. Tạm ngưng hiệu lực Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP cho đến hết ngày 15 tháng 4 năm 2026 và sẽ tiếp tục có hiệu lực trở lại từ ngày 16/4/2026.
  2. Trong thời gian tạm ngưng thì Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản quy định, hướng dẫn thi hành Nghị định này tiếp tục có hiệu lực.
  3. Nghị quyết này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 04/02/2026

Như vậy,  Nghị quyết 09/2026/NQ-CP là giải pháp mang tính chất tạm thời, nhằm tạo “khoảng lùi chính sách” để các cơ quan quản lý hoàn thiện điều kiện thực thi và hướng dẫn chi tiết hơn. Đồng thời, Nghị quyết này góp phần duy trì tính ổn định pháp lý, tránh gián đoạn trong quản lý nhà nước và hoạt động của doanh nghiệp thực phẩm.

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bo-may-hanh-chinh/Nghi-quyet-09-2026-NQ-CP-tam-ngung-hieu-luc-Nghi-dinh-46-2026-ND-CP-693902.aspx

Ngày 10/02/2026, Thông tư 75/2025/TT-BNNPTNT bắt đầu có hiệu lực, chính thức thay thế hệ thống danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép và cấm sử dụng trước đây theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT và văn bản sửa đổi 03/2025/TT-BNNMT. Dưới đây là các thay đổi đáng chú ý:

1. Mở rộng danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng

So với Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, Thông tư 75/2025/TT-BNNPTNT tăng số lượng thuốc được phép sử dụng trên hầu hết các nhóm, bao gồm thuốc trừ sâu, trừ bệnh, trừ cỏ, trừ chuột, thuốc điều hòa sinh trưởng và thuốc sử dụng cho sân golf.

2. Không thay đổi danh mục thuốc BVTV cấm sử dụng

Một điểm ổn định quan trọng là danh mục thuốc cấm sử dụng vẫn giữ nguyên, không bổ sung hoạt chất mới so với Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT.

3. Bổ sung quy định về nhập khẩu đối với carbosulfan

Thông tư 75/2025/ TT-BNNPTNT đưa vào quy định mới: Carbosulfan: vẫn được phép lưu hành tại Việt Nam, nhưng việc nhập khẩu phải tuân thủ quy định quản lý ngoại thương, do đây là hoạt chất nằm trong Phụ lục III của Công ước Rotterdam.

4. Quy định chuyển tiếp cho carbosulfan và benfuracarb

Mốc thời gian chuyển tiếp:

  • Carbosulfan:
    • Được phép sản xuất thêm 3 tháng
    • Được phép buôn bán và sử dụng thêm 2 năm
  • Benfuracarb:
    • Không được nhập khẩu kể từ ngày hiệu lực
    • Được sản xuất thêm 3 tháng
    • Được buôn bán và sử dụng trong 1 năm

5. Các văn bản bị bãi bỏ

Kể từ 10/02/2026, Thông tư 75/2025 chính thức thay thế hai văn bản sau:

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT Ban hành danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam và Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam
  • Thông tư 03/2025/TT-BNNMT Sửa đổi, bổ sung Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT ngày 16/12/2024 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thông về Ban hành danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam và Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam

Link: https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=216337

Hoa Kỳ

EPA điều chỉnh mức dư lượng thuốc BVTV trên một số nền cây trồng và rau quả tháng 01/2026

1. Thông báo thay đổi ngày 14/01/2026 đối với Permethrin

Ngày 14/01/2026, sau khi xem xét hồ sơ từ Tổ chức Dự án Nghiên cứu Liên vùng số 4 (IR-4), Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định nhằm thiết lập và sửa đổi mức dung sai cho hoạt chất thuốc trừ sâu Permethrin trên nhiều mặt hàng nông sản. Quyết định này bao gồm việc thiết lập mức dư lượng cho mặt hàng mới (thanh long) và thực hiện chuyển đổi, mở rộng các nhóm cây trồng (ngô và rau ăn lá).

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 14 tháng 01 năm 2026.

Các bên liên quan có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 16 tháng 03 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ được lưu trữ tại regulations.gov với mã số EPA-HQ-OPP-2024-0201.

EPA chính thức sửa đổi phụ lục 40 CFR phần 180.378, thiết lập mức dư lượng tối đa cho tổng dư lượng các đồng phân cis- và trans-permethrin trên các nhóm mặt hàng sau:

Loại nông sản (Commodity)

Mức dư lượng (ppm)

Dragon fruit

3

Field corn subgroup 15-22C

0,05

Sweet corn subgroup 15-22D

0,1

Leafy greens subgroup 4-16A

50

Arugula

Cress, garden

Cress, upland

50

Các danh mục bị bãi bỏ: Để tránh chồng chéo, EPA đồng thời loại bỏ các mức dung sai cũ đối với: Corn, field, grain (0,05 ppm), Corn, pop, grain (0,05 ppm), Leafy greens subgroup 4A (20 ppm), Lettuce, head (20 ppm) và Spinach (20 ppm).

Những điểm đáng chú ý và thay đổi so với kiến nghị gốc:

  • Điều chỉnh mức dư lượng trên Thanh long: EPA thiết lập mức 3 ppm, cao hơn so với mức 1,5 ppm do IR-4 đề xuất. Nguyên nhân là do bên đề xuất tính toán dựa trên trung bình từng đồng phân đơn lẻ, trong khi EPA áp dụng quy trình tính toán của OECD dựa trên tổng dư lượng các đồng phân tại mỗi điểm thử nghiệm, dẫn đến kết quả 3 ppm để đảm bảo bao quát thực tế.
  • Tăng mạnh mức dư lượng cho Rau ăn lá: Mức dung sai cho Leafy greens subgroup 4-16A (Subgroup 4-16A) và các loại rau cải liên quan được nâng từ 20 ppm lên 50 ppm. Đây là kết quả từ các dữ liệu mới thu thập được, giúp giảm thiểu rủi ro vi phạm MRL trong thương mại trong khi vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.
  • Bảo vệ sức khỏe trẻ em: EPA khẳng định các mức dung sai này đạt ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn FFDCA. Dựa trên các dữ liệu khoa học tin cậy, EPA tiếp tục duy trì hệ số an toàn FQPA ở mức 1X thay vì 10X, do không có bằng chứng về rủi ro đặc thù đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ sự tiếp xúc tích lũy của hoạt chất này.

2. Thông báo thay đổi ngày 14/01/2026 đối với Pyriofenone

Ngày 14/01/2026, sau khi tiếp nhận và đánh giá hồ sơ đề nghị từ ISK Biosciences Corporation, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã ban hành quy định cuối cùng thiết lập mức dung sai mới và sửa đổi đối với dư lượng của hoạt chất thuốc trừ nấm Pyriofenone trên các mặt hàng táo, cherry và nhóm dâu quả thấp.

Thời gian hiệu lực: Quy tắc có hiệu lực ngay từ ngày 14 tháng 01 năm 2026.

Cá nhân/tổ chức có quyền nộp đơn phản đối hoặc yêu cầu điều trần trước ngày 16 tháng 03 năm 2026 theo quy định tại 40 CFR phần 178. Toàn bộ hồ sơ được lưu trữ tại regulations.gov với mã số EPA-HQ-OPP-2024-0239.

EPA chính thức sửa đổi phụ lục 40 CFR phần 180.378, thiết lập và điều chỉnh mức dư lượng tối đa cho tổng dư lượng Pyriofenone (5-chloro-2-methoxy-4-methyl-3-pyridinyl)(2,3,4-trimethoxy-6-methylphenyl)methanone, bao gồm cả các chất chuyển hóa và dẫn xuất của nó trên các nhóm nông sản sau:

Nông sản (Commodity)

Mức dư lượng (ppm)

Táo (Apple)

0,3

Bã táo ướt (Apple, wet pomace)

0,5

Cherry subgroup 12-12A

1,5

Berry, low growing, subgroup 13-07G, except cranberry

2

Những điểm đáng chú ý và thay đổi so với kiến nghị gốc:

Trong quá trình phê duyệt, EPA đã có những điều chỉnh quan trọng so với đề xuất ban đầu của ISK Biosciences Corporation để phù hợp với thực tế kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn:

  • Điều chỉnh giảm mức dung sai đối với bã táo ướt: Mức thiết lập cuối cùng là 0,5 ppm, thấp hơn so với mức kiến nghị ban đầu (0,69 ppm). Quyết định này được đưa ra dựa trên phân tích kết hợp giữa dư lượng trung bình cao nhất từ thử nghiệm thực địa và các yếu tố chế biến thực tế.
  • Hài hòa hóa quốc tế để hỗ trợ thương mại: Việc nâng mức dư lượng đối với nhóm dâu quả thấp (chủ yếu là dâu tây) lên 2 ppm nhằm mục đích đồng nhất với MRL của Nhật Bản. Đây là nỗ lực hỗ trợ các nhà sản xuất Nhật Bản trong việc xuất khẩu dâu tây vào thị trường Hoa Kỳ theo đề nghị của Bộ Nông, Lâm, Ngư nghiệp Nhật Bản.
  • Chuẩn hóa định dạng số liệu: EPA đã loại bỏ các số 0 thừa sau dấu phẩy (ví dụ: từ 0,30 thành 0,3) để tuân thủ quy tắc làm tròn của OECD và tiêu chuẩn biên soạn quy định hiện hành.
  • Đánh giá an toàn cho đối tượng nhạy cảm: Sau khi xem xét các dữ liệu độc tính, EPA tiếp tục duy trì việc giảm hệ số an toàn FQPA từ 10x xuống còn 1x. Cơ quan này khẳng định các mức dư lượng mới không gây rủi ro cấp tính và đảm bảo an toàn cho trẻ em, dựa trên dữ liệu tiêu dùng hiện tại.

Link:

https://www.federalregister.gov/documents/2026/01/14/2026-00545/permethrin-pesticide-tolerances

https://www.federalregister.gov/documents/2026/01/14/2026-00628/pyriofenone-pesticide-tolerances

FDA ban hành hướng dẫn về ghi nhãn “No Artificial Colors” ngày 05/02/2026

Ngày 05/02/2026, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức ban hành Letter gửi ngành thực phẩm về các tuyên bố ghi nhãn “No Artificial Colors”. Đây là một động thái quan trọng trong khuôn khổ sáng kiến “Make America Healthy Again (MAHA)”, nhằm thúc đẩy ngành thực phẩm Hoa Kỳ chuyển dịch từ màu tổng hợp có nguồn gốc dầu mỏ sang các chất tạo màu có nguồn gốc tự nhiên.

Theo quy định hiện hành của FDA, tất cả các chất tạo màu, dù có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp – đều được xếp chung dưới khái niệm “artificial color (màu nhân tạo)”. Cách định nghĩa này đã gây nhiều khó khăn cho doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị đã thay thế màu tổng hợp bằng màu có nguồn gốc tự nhiên nhưng không được phép ghi nhãn “không màu nhân tạo” trên sản phẩm.

FDA thừa nhận rằng cách tiếp cận này có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và vô tình trở thành rào cản cho quá trình chuyển đổi sang các giải pháp màu an toàn hơn.

Theo nội dung Letter, FDA cho biết sẽ thực hiện linh hoạt trong thực thi (enforcement discretion) và không có ý định xử phạt các doanh nghiệp sử dụng các tuyên bố ghi nhãn tự nguyện sau đây:

  • Made without artificial food colors/colorings
  • No artificial color/colors/coloring
  • No added artificial color/colors/coloring

Điều kiện bắt buộc:

  • Sản phẩm không được chứa bất kỳ màu nào thuộc danh sách màu được chứng nhận theo FD&C Act, được liệt kê tại 21 CFR Part 74 (chủ yếu là các màu tổng hợp có nguồn gốc dầu mỏ).
  • Phạm vi linh hoạt này không áp dụng cho các sản phẩm vẫn còn sử dụng màu FD&C được chứng nhận.

Letter hướng dẫn này của FDA đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chính sách ghi nhãn thực phẩm tại Hoa Kỳ. Việc cho phép linh hoạt trong tuyên bố “No Artificial Colors” không chỉ giúp giảm rào cản pháp lý, mà còn tạo động lực mạnh mẽ cho ngành thực phẩm hướng tới minh bạch hơn và thân thiện hơn với người tiêu dùng.

Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm trách nhiệm. Doanh nghiệp cần hiểu rõ giới hạn áp dụng, tránh lạm dụng claim và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp lý liên quan.

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://www.fda.gov/food/food-chemical-safety/letter-food-industry-no-artificial-colors-labeling-claims

FDA tái thẩm định độ an toàn của phụ gia thực phẩm Butylated Hydroxyanisole (BHA) 10/02/2026

1. Bối cảnh

Vào ngày 10/02/2026, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phát động chiến dịch tái thẩm định toàn diện đối với hoạt chất Butylated Hydroxyanisole (BHA). Đây là một phần trong lộ trình chiến lược nhằm thắt chặt quản lý các hóa chất trong nguồn cung thực phẩm được FDA triển khai từ tháng 5/2025.

Việc rà soát này được thực hiện thông qua cơ chế Đánh giá sau thị trường (Post-market assessment), một quy trình hệ thống nhằm truy soát lại các chất vốn đã được cấp phép sử dụng từ nhiều thập kỷ trước nhưng hiện đang đối mặt với những nghi vấn khoa học mới về độc tính.

2. Hồ sơ kỹ thuật của Butylated Hydroxyanisole (BHA)

BHA là một chất chống oxy hóa tổng hợp có bản chất phenolic, được sử dụng rộng rãi với mục đích ngăn chặn sự ôi thiu của chất béo và dầu, từ đó duy trì tính ổn định về mùi vị và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

  • Lịch sử cấp phép: BHA được đưa vào danh mục các chất "Thường được công nhận là an toàn" (GRAS) từ năm 1958 và chính thức được phê duyệt là phụ gia thực phẩm vào năm 1961.

  • Ứng dụng hiện hành: Hoạt chất này hiện diện trong một danh mục sản phẩm đa dạng, bao gồm các loại thực phẩm đông lạnh, ngũ cốc ăn sáng, bánh kẹo, kem và các sản phẩm thịt chế biến. Ngoài ra, BHA còn được sử dụng trong các loại vật liệu tiếp xúc với thực phẩm (bao bì, màng bọc).

  • Thực trạng sử dụng: Dù dữ liệu thị trường cho thấy sự sụt giảm trong việc sử dụng BHA tại các phân khúc thực phẩm đóng gói cao cấp, hoạt chất này vẫn được ghi nhận xuất hiện phổ biến trong các sản phẩm thực phẩm phổ thông, đặc biệt là các mặt hàng hướng tới đối tượng trẻ em.

3. Cơ sở khoa học 

Đợt tái thẩm định này xuất phát từ các báo cáo chuyên sâu của Chương trình Độc chất học Quốc gia (NTP) thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Các nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật đã chỉ ra những bằng chứng cho thấy BHA có khả năng gây ung thư. Cụ thể, NTP đã phân loại BHA vào nhóm chất "được dự báo hợp lý là tác nhân gây ung thư ở người" (reasonably anticipated to be a human carcinogen). Những dữ liệu này tạo ra một mâu thuẫn trực tiếp với trạng thái an toàn (GRAS) mà hoạt chất này đang nắm giữ, buộc FDA phải tiến hành một cuộc thẩm định dựa trên các tiêu chuẩn khoa học hiện đại nhất.

4. Chiến lược cải cách hệ thống của FDA

Sự kiện tái thẩm định BHA nằm trong khuôn khổ một kế hoạch quản lý rộng lớn hơn do Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ (HHS) cùng FDA phối hợp thực hiện:

  • Minh bạch hóa danh mục GRAS: FDA đang thúc đẩy các dự thảo quy định nhằm cải cách khung pháp lý GRAS. Mục tiêu là chấm dứt tình trạng các doanh nghiệp tự đưa ra kết luận GRAS độc lập mà không có sự giám sát đầy đủ của cơ quan quản lý, từ đó nâng cao tính minh bạch cho toàn bộ chuỗi cung ứng.

  • Lộ trình xử lý hóa chất: BHA được xác định là đối tượng ưu tiên hàng đầu. Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá này, FDA dự kiến sẽ mở rộng sang các hoạt chất có cấu trúc và tính chất tương tự như:

    • BHT (Butylated Hydroxytoluene): Một chất bảo quản tổng hợp khác thường đi kèm với BHA.

    • Azodicarbonamide: Chất điều phối bột mì hiện đang gây tranh cãi do cũng được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp như thảm yoga.

5. Kết luận và định hướng thực thi

Đối với lộ trình này, phía FDA khẳng định, mục tiêu của cơ quan là bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách loại bỏ các yếu tố nguy cơ không còn phù hợp với tiêu chuẩn an toàn hiện đại. Nếu BHA không chứng minh được tính an toàn, FDA sẽ tiến hành các thủ tục pháp lý để loại bỏ hoạt chất này khỏi nguồn cung thực phẩm.

FDA hiện đã mở cổng tiếp nhận thông tin kỹ thuật từ các chuyên gia, doanh nghiệp và cộng đồng khoa học để hoàn thiện báo cáo đánh giá cuối cùng.

Link: https://www.fda.gov/news-events/press-announcements/fda-launches-assessment-bha-common-food-chemical-preservative?utm_medium=email&utm_source=govdelivery

EU

Ngộ độc thực phẩm do Cereulide trong sản phẩm sữa công thức

Theo dữ liệu của Hệ thống Cảnh báo Nhanh về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi của Liên minh Châu Âu (EU) – RASFF tính từ đầu năm 2026 tới 20/02/2026 ngành dinh dưỡng trẻ nhỏ đã ghi nhận hơn 16 trường hợp cảnh báo liên quan đến ô nhiễm độc tố Cereulide trong sữa công thức, các nguyên liệu sản xuất trong sữa công thức. Tất cả đều được phân loại là Potentially serious phản ánh rõ mức độ nghiêm trọng và phạm vi ảnh hưởng lớn của sự cố.

  1. Cereulide là gì?

Cereulide là độc tố gây nôn (emetic toxin) do một số chủng Bacillus cereus sinh ra. Độc tố này có đặc điểm rất bền nhiệt, không bị phân hủy bởi axit dạ dày hay enzyme tiêu hóa, và không thể bị loại bỏ trong quá trình chế biến sữa công thức. Ở trẻ sơ sinh, cereulide có thể gây:

  • Buồn nôn, nôn mửa dữ dội
  • Đau bụng, mất nước nhanh
  • Rối loạn điện giải, nguy cơ nhập viện cao hơn trẻ lớn hơn

Đặc biệt, Cereulide từng được phát hiện trong dầu ARA (arachidonic acid)– một nguyên liệu dinh dưỡng thiết yếu trong công thức sữa. Điều này khiến các nhà sản xuất khó phát hiện sớm nếu không có phương pháp kiểm nghiệm chuyên sâu.

  1. Đánh giá nguy cơ và ngưỡng an toàn do EFSA thiết lập

Trong đánh giá rủi ro chung của EFSA và Trung tâm Phòng ngừa & Kiểm soát Bệnh tật châu Âu (ECDC):

  • Mức độ ảnh hưởng sức khỏe: thấp đến trung bình, tùy theo độ tuổi; trẻ dưới 6 tháng dễ bị mất nước nghiêm trọng hơn.
  • Khả năng phơi nhiễm hiện tại: được đánh giá là thấp nhờ các đợt thu hồi quy mô lớn, dù rủi ro vẫn còn tồn tại nếu hộ gia đình vẫn lưu giữ sản phẩm đã bị thu hồi.

Vào ngày 02/02/2026, EFSA lần đầu tiên thiết lập ARfD (chỉ số liều phơi nhiễm cấp tính có thể chấp nhận được – tức mức độc tố tối đa một em bé có thể nạp vào trong một ngày mà không gây hại cho sức khỏe) cho cereulide ở trẻ sơ sinh:

Đề xuất áp dụng ArfD của cereulide: 0.014 μg/kg trọng lượng cơ thể.

Nguy cơ vượt ngưỡng ARfD nếu nồng độ cereulide trong sữa đạt:

  • Infant formula:  > 0.054 µg/L
  • Follow‑on formula: > 0.10 µg/L

Mức tiêu thụ làm cơ sở tính toán phơi nhiễm:

  • Trẻ 0–4 tháng: 260 mL/kg/ngày.
  • Trẻ 4–12 tháng: 140 mL/kg/ngày.
  1. Kết luận

Sự cố này cho thấy rằng chỉ kiểm soát Bacillus cereus là không đủ, bởi độc tố cereulide có thể tồn tại ngay cả khi vi khuẩn không còn. Vì vậy, các nhà sản xuất buộc phải chuyển sang kiểm nghiệm trực tiếp cereulide trên nguyên liệu và sản phẩm cuối.

Với ngưỡng ARfD rất thấp của EFSA (0.014 µg/kg thể trọng) và mức rủi ro bắt đầu từ 0.054–0.10 µg/L doanh nghiệp bắt buộc phải:

  • Kiểm nghiệm cereulide cho cả nguyên liệu lẫn thành phẩm
  • Thiết lập giới hạn nội bộ nghiêm ngặt hơn EFSA.
  • Tăng cường kiểm soát vệ sinh, đặc biệt nguy cơ biofilm của Bacillus cereus.
  • Chuẩn hóa quy trình cảnh báo và thu hồi để giảm thiểu rủi ro sức khỏe cộng đồng.

Tóm lại, cereulide đã định hình lại tiêu chuẩn an toàn trong ngành sữa trẻ nhỏ chuyển quản lý rủi ro theo phản ứng sang phòng ngừa chủ động dựa trên bằng chứng khoa học.

Thông tin chi tiết tham khảo:

https://www.efsa.europa.eu/en/news/efsa-and-ecdc-rapid-outbreak-assessment-cereulide-incident-likelihood-exposure-low

https://www.ecdc.europa.eu/en/publications-data/multi-country-foodborne-event-caused-cereulide-infant-formula-products

Quy định của Ủy ban (EU) 2026/215 về mức dư lượng tối đa của Dimoxystrobin, Ethephon và Propamocarb trong hoặc trên một số sản phẩm nhất định 29/01/2026

Ngày 29/01/2026, Ủy ban Châu Âu đã ban hành Commission Regulation (EU) 2026/215, một văn bản pháp lý quan trọng nhằm sửa đổi Phụ lục II và V của Regulation (EC) No 396/2005 liên quan đến giới hạn dư lượng tối đa (MRL) của ba hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm gồm: Dimoxystrobin, Ethephon và Propamocarb.

1. Dimoxystrobin

Là hoạt chất thuốc trừ nấm thuộc nhóm strobilurin. EU tiến hành xem xét lại MRL dựa trên:

  • Các dữ liệu dư lượng trong cây, đất và sản phẩm thực phẩm.
  • Đánh giá về khả năng phân hủy và tồn dư trong môi trường.
  • Nguy cơ phơi nhiễm của người tiêu dùng, đặc biệt là đối tượng dễ tổn thương.

 Một số thay đổi như sau:

Foods

MRL after

MRL current

Rapeseeds/canola seeds

0.01

0.05

Mustard seeds

0.01

0.05

Rye

0.01

0.08

Wheat

0.01

0.08

Product of animal origin (except honey)

0.01

0.01 – 0.03

2. Ethephon

Ethephon là chất điều hòa sinh trưởng, thường dùng để kích thích chín hoặc rụng lá. EU điều chỉnh MRL nhằm:

  • Giảm nguy cơ dư lượng cao trong trái cây và rau củ.
  • Phù hợp với các bằng chứng mới về chuyển hóa trong cây trồng và thực phẩm.

Một số thay đổi như sau:

Foods

MRL after

MRL current

Citrus fruits

0.01

0.05

Tree nuts (except Hazelnuts/cobnuts, walnuts)

0.02

0.1

Apples

0.7

0.8

Apricots

0.01

0.05

Blackberries

0.01

0.05

Banana

0.01

0.05

Root and tuber vegetables

0.01

0.05

Pulses

0.01

0.05

Oilseed (except Cotton seeds)

0.02

0.1

Barley

1.5

1

Teas

0.05

0.1

3. Propamocarb

  • Propamocarb là thuốc trừ nấm phổ biến trong rau, đặc biệt là các loại ăn lá và quả. EU đánh giá lại dựa trên nguy cơ phơi nhiễm mạn tính.
  • Trong đánh giá này, Cơ quan kết luận rằng không thể loại trừ khả năng liều phơi nhiễm cấp tính (ARfD) bị vượt quá đối với xà lách (Lettuces) thế nên cần giảm MRL của propamocarb trong xà lách từ 40 xuống 30 mg/kg.

Các sản phẩm tuân theo Regulation (EC) No 396/2005 (phiên bản trước khi sửa đổi) vẫn được phép lưu hành trên thị trường EU trước ngày 19/08/2026, ngoại trừ:

  • Ethephon trong táo và việt quất.
  • Propamocarb trong xà lách (Lettuces).

Quy định được công bố trên Công báo Liên minh Châu Âu ngày 30/01/2026 và có hiệu lực sau 20 ngày kể từ ngày công bố (tức từ ngày 20/02/2026).

Quy định này sẽ được áp dụng từ ngày 19/08/2026.

Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2026/215/oj/eng

Ban hành Quy định (EU) 2026/250: Điều chỉnh quan trọng đối với việc sử dụng Bisphenol A (BPA) trong vật liệu tiếp xúc thực phẩm ngày 02/02/2026

Ngày 02/02/2026, Ủy ban Châu Âu đã ban hành Quy định (EU) 2026/250, được đăng trên Công báo Liên minh Châu Âu ngày 03/02/2026, nhằm điều chỉnh và làm rõ một số nội dung không nhất quán và sai sót của Quy định (EU) 2024/3190 liên quan đến việc sử dụng Bisphenol A (BPA) và các bisphenol khác trong vật liệu và đồ dùng tiếp xúc với thực phẩm.

Quy định 2024/3190 vốn được ban hành để tăng cường bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, dựa trên các đánh giá khoa học mới về độc tính của BPA, đặc biệt là tác động đến hệ nội tiết, miễn dịch và sinh sản. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, một số lỗi kỹ thuật, thiếu nhất quán và cách diễn đạt chưa chính xác đã được phát hiện, dẫn đến sự cần thiết phải ban hành văn bản hiệu chỉnh này.

Một số nội dung điều chỉnh chính

  1. Làm rõ khái niệm BPA
  • Loại bỏ cụm từ “BPA và các muối của nó” trong Điều 3 của Quy định 2024/3190.
  • Do trong Khái niệm “bisphenol” đã bao gồm cả dạng muối nên việc nhắn lại cụm từ BPA và các muối của nó” gây không nhất quán về mặt pháp lý.
  1. Làm rõ ngoại lệ đối với lệnh cấm sử dụng BPA
  • Mở rộng từ “sản xuất – manufacture” sang cả “đưa sản phẩm ra thị trường EU - placing on the Union market”. Nghĩa là sản xuất hay lưu thông trên thị trường EU đều được hợp pháp hóa miễn là tuân thủ Phụ lục II (Quy định 2024/3190) và theo các hạn chế được quy định trong đó.
  1. Làm rõ đối tượng kiểm soát “BPA tồn dư”
  • Vì Điều 4 (Quy định 2024/3190) đang quy định cấm sự hiện diện của “BPA tồn dư” nên cần thống nhất lại thuật ngữ “BPA tồn dư - residual BPA” trong Điều 9 Kiểm tra việc tuân thủ các yêu cầu của Quy định này (Quy định 2024/3190)
  1. Điều chỉnh quy định chuyển tiếp cho sản phẩm dùng một lần (single-use)
  • Điều chỉnh lại cụm từ “placed on the market” thành “first placed on the market”. Nghĩa là chỉ cho phép lần đưa ra thị trường đầu tiên. Sau mốc thời gian này:
  • Không được đưa sản phẩm mới ra thị trường nữa
  • Chỉ được lưu thông các sản phẩm đã được đưa ra thị trường hợp pháp trước đó
  1. Điều chỉnh thời hạn lưu thông đối với sản phẩm tái sử dụng (Repeat-use)
  • Quy định được điều chỉnh đã phân tách rõ các đồ vật tiếp xúc với thực phẩm sử dụng nhiều lần theo từng nhóm ngoại lệ.
  • Các sản phẩm thuộc khoản 1 (nhóm sử dụng thông thường) chỉ được phép tiếp tục lưu hành trên thị trường đến ngày 20 tháng 7 năm 2027
  • Các sản phẩm thuộc khoản 2 (nhóm dùng trong sản xuất thực phẩm chuyên nghiệp) vẫn được phép lưu hành đến ngày 20 tháng 1 năm 2029.
  • Việc phân định này phản ánh cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro và cho phép siết chặt lộ trình loại bỏ đối với các nhóm sản phẩm phổ biến hơn.

Quy định này có hiệu lực vào ngày thứ 20 sau khi được công bố trên Công báo Liên minh châu Âu (23/02/2026)

Thông tin chi tiết xem link: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=OJ:L_202600250

 Xem thêm các tin liên quan khác