Việt Nam
Bộ Công Thương ban hành QCVN 28:2026/BCT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới về sản phẩm sữa dạng lỏng

Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 4, năm 2026
Bộ Công Thương ban hành QCVN 28:2026/BCT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới về sản phẩm sữa dạng lỏng
Ngày 26 tháng 02 năm 2026, Bộ Công Thương đã chính thức ban hành Thông tư số 09/2026/TT-BCT kèm theo QCVN 28:2026/BCT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm sữa dạng lỏng. Đây là văn bản pháp quy quan trọng, thay thế cho QCVN 5-1:2010/BYT vốn đã tồn tại hơn 15 năm. Quy chuẩn mới có hiệu lực từ 01/09/2026, với nhiều thay đổi trong cách phân loại, quản lý, đánh giá chất lượng và ghi nhãn sữa dạng lỏng tại Việt Nam.
1. Phân loại sản phẩm chi tiết
QCVN 28:2026/BCT đã mở rộng và định nghĩa chi tiết nhiều loại sản phẩm hơn:
2. Chỉ tiêu lý - hoá: quy định theo từng nhóm
2.1. Nhóm sữa tươi
|
Loại |
Protein |
Béo |
Tỷ trọng |
|
Sữa tươi nguyên chất |
≥ 2,7% |
≥ 3,2% |
≥ 1,026 g/mL |
|
Sữa tươi (thông thường) |
≥ 2,7% |
≥ 3,2% |
|
|
Tách béo |
≥ 2,7% |
>0,5% - <3,2% |
|
|
Sữa gầy |
≥ 2,7% |
≤0,5% |
2.2. Sữa hoàn nguyên - pha lại - hỗn hợp
|
Chỉ tiêu |
Giá trị |
|
Protein |
≥ 2,7% |
|
Béo |
≥ 3,2% |
2.3. Sữa cô đặc (evaporated milk)
(TSNF = chất khô không béo)
|
Loại |
Protein (TSNF) |
Béo |
Chất khô |
|
Nguyên kem |
≥ 34% |
≥ 7,5% |
≥ 25% |
|
Gầy |
≥ 34% |
≤ 1% |
≥ 20% |
|
Tách béo một phần |
≥ 34% |
1-7,5% |
≥ 20% |
|
High-fat |
≥ 34% |
≥ 15% |
TSNF ≥ 11,5% |
2.4. Sữa đặc có đường
|
Loại |
Protein (TSNF) |
Béo |
Chất khô |
|
Nguyên kem |
≥ 34% |
≥ 8% |
≥ 28% |
|
Gầy |
≥ 34% |
≤ 1% |
≥ 24% |
|
Tách béo một phần |
≥ 34% |
1-8% |
≥ 24% |
|
High-fat |
≥ 34% |
≥ 16% |
TSNF ≥ 14% |
3. Chất nhiễm bẩn
|
Chỉ tiêu |
Giới hạn (QCVN 28:2026) |
|
Pb |
0,02 mg/kg hoặc L - sản phẩm cô đặc phải quy đổi theo 1 L sữa pha chuẩn |
|
Thiếc (Sn) |
250 mg/kg với bao bì tráng thiếc |
|
Asen (As) |
0,5 mg/kg |
|
Cadimi (Cd) |
1,0 mg/kg |
|
Thủy ngân (Hg) |
0,05 mg/kg |
|
Aflatoxin M1 |
0,5 µg/kg |
|
Melamin |
2,5 mg/kg |
4. Vi sinh
|
Vi sinh |
Giới hạn tối đa (CFU/ml hoặc CFU/g) |
|||
|
n |
c |
m |
M |
|
|
Enterobacteriaceae |
5 |
2 |
<1 |
5 |
|
L. monocytogenes (sản phẩm dùng ngay) |
5 |
0 |
10² |
|
Ngoài ra, kiểm tra Nhà nước phải dùng ngưỡng M theo Thông tư 01/2024/TT-BKHCN.
5. Phương pháp thử
Quy chuẩn 2026 trích dẫn nhiều bộ tiêu chuẩn quốc tế mới, chẳng hạn như:
6. Ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc
Thông tin chi tiết xem file đính kèm tại đây.
Bộ Công Thương ban hành QCVN 29:2026/BCT - quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới về dầu thực vật tinh chế
gày 26 tháng 02 năm 2026, Bộ Công Thương đã ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 29:2026/BCT về Dầu thực vật tinh chế, kèm theo Thông tư số 10/2026/TT-BCT. Thông tư có hiệu lực kể từ ngày 01/12/2026, thiết lập khung pháp lý và kỹ thuật thống nhất cho việc quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm đối với các sản phẩm dầu thực vật tinh chế tại Việt Nam.
1. Phạm vi và Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn áp dụng đối với tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh dầu thực vật tinh chế trên lãnh thổ Việt Nam. Văn bản định nghĩa rõ ràng các loại dầu (đơn chất, hỗn hợp, các phân đoạn dầu cọ) và các hợp chất gây ô nhiễm đặc thù phát sinh từ quá trình chế biến (PAH, TFA, 3-MCPD, GE).
2. Yêu cầu về Chỉ tiêu Chất lượng
Chất lượng dầu được kiểm soát nghiêm ngặt thông qua 05 chỉ tiêu kỹ thuật chính:
3. Yêu cầu về An toàn Thực phẩm
Quy chuẩn quy định giới hạn đối với các nhóm chất gây ô nhiễm, tuân thủ các quy định hiện hành về an toàn hóa chất:
4. Phương pháp thử và Lấy mẫu
Quy chuẩn quy định việc lấy mẫu theo Thông tư 04/2025/TT-BKHCN. Các phương pháp thử nghiệm được chuẩn hóa dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, AOCS, AOAC) và tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), bao gồm:
5. Yêu cầu về Quản lý
Thông tin chi tiết xem file đính kèm tại đây.
Thông báo 141/TB-VPCP về việc xử lý các vướng mắc, bất cập của Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP về an toàn thực phẩm 20/03/2026
Ngày 20/3/2026, Văn phòng Chính phủ đã ban hành Thông báo số 141/TB‑VPCP về kết luận của Thường trực Chính phủ liên quan đến việc xử lý các vướng mắc, bất cập trong quá trình triển khai Nghị định số 46/2026/NĐ‑CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ‑CP về an toàn thực phẩm.
Thông báo được ban hành trên cơ sở cuộc họp Thường trực Chính phủ diễn ra ngày 16/3/2026, do Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính chủ trì. Cuộc họp có sự tham dự của các Phó Thủ tướng Chính phủ cùng lãnh đạo nhiều bộ, ngành như: Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Bộ Khoa học và Công nghệ và các cơ quan liên quan.
Tại cuộc họp, Thường trực Chính phủ đã nghe báo cáo của Bộ Y tế và ý kiến của các đại biểu về những khó khăn, bất cập phát sinh khi triển khai Nghị định 46 và Nghị quyết 66.13 – hai văn bản quan trọng hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm trong lĩnh vực công bố, đăng ký, quản lý sản phẩm thực phẩm.
1. Tiếp tiếp thu các ý kiến tại cuộc họp, rà soát, báo cáo, trình Chính phủ
Kết luận cuộc họp, Thường trực Chính phủ thống nhất giao Bộ Y tế chủ trì, phối hợp với các Bộ: Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Tư pháp và các bộ, cơ quan liên quan khẩn trương nghiên cứu, tiếp thu các ý kiến tại cuộc họp, rà soát và báo cáo, trình Chính phủ trước ngày 28 tháng 3 năm 2026 để xem xét, ban hành Nghị quyết của Chính phủ nhằm:
Đây được xem là giải pháp cần thiết nhằm tránh xáo trộn trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm trong giai đoạn chuyển tiếp chính sách.
2. Đẩy nhanh tiến độ xây dựng Luật An toàn thực phẩm
Thông báo số 141/TB‑VPCP giao Bộ Y tế chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan:
3. Thành lập Tổ công tác liên ngành về an toàn thực phẩm
Để triển khai hiệu quả các nhiệm vụ nêu trên, Thường trực Chính phủ thống nhất thành lập Tổ công tác liên ngành, do Bộ trưởng Bộ Y tế làm Tổ trưởng, với thành viên gồm lãnh đạo các Bộ: Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Công an, Tài chính, Tư pháp, Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan liên quan.
Tổ công tác có nhiệm vụ tham mưu, rà soát, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tháo gỡ vướng mắc trong quản lý an toàn thực phẩm, bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Thông tin chi tiết xem tại Thông báo số 141/TB‑VPCP đính kèm.
Ngày 18/3/2026, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đã ban hành Thông báo số 27 năm 2026, hướng dẫn chi tiết việc triển khai “Quy định quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài” (Lệnh số 280). Quy định này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/06/2026, đánh dấu một bước siết chặt quản lý mới đối với chuỗi cung ứng thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc.
Thông báo 27/2026 làm rõ:
1. Danh mục thuộc diện quản lý đăng ký
Theo Thông báo, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) căn cứ vào nhiều yếu tố như: nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, dữ liệu an toàn thực phẩm, đối tượng tiêu dùng và tập quán sử dụng, kết hợp với thông lệ quốc tế để ban hành danh mục thực phẩm nhập khẩu cần có khuyến nghị chính thức để đăng ký, danh mục thực phẩm không được tự động gia hạn đăng ký và phạm vi doanh nghiệp kho bãi ở nước ngoài đối với thực phẩm nhập khẩu cần đăng ký theo “Quy chế đăng ký”.
1.1 Thực phẩm phải đăng ký theo hình thức khuyến nghị đăng ký
|
Lệnh số 248 (cũ) |
Lệnh số 280 (mới) |
|
Thịt và sản phẩm từ thịt |
Thịt và sản phẩm từ thịt |
|
Yến sào và sản phẩm từ yến sào |
Yến sào và sản phẩm từ yến sào |
|
Sản phẩm ong |
Sản phẩm ong |
|
Trứng và sản phẩm trứng |
Trứng và sản phẩm trứng |
|
Sản phẩm sữa |
Sản phẩm sữa |
|
Sản phẩm thủy sản |
Sản phẩm thủy sản |
|
Chất béo và dầu thực phẩm |
Chất béo và dầu thực phẩm |
|
Thực phẩm ngũ cốc, bột ngũ cốc, mạch nha |
Thực phẩm ngũ cốc, bột ngũ cốc, mạch nha |
|
Các loại bánh có nhân |
Các loại bánh có nhân |
|
Vỏ xúc xích |
Vỏ xúc xích |
|
Rau tươi, khô và đậu khô |
Rau củ sấy khô |
|
Gia vị |
Bột gia vị |
|
Các loại quả hạnh và hạt |
Các loại quả hạnh và hạt |
|
Trái cây sấy khô |
Trái cây sấy khô |
|
Hạt cà phê và hạt cacao chưa rang |
|
|
Thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt và thực phẩm chức năng |
Thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt và thực phẩm chức năng |
Đây là các nhóm sản phẩm có mức độ rủi ro cao về an toàn thực phẩm hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, do đó phải đăng ký theo hình thức được cơ quan có thẩm quyền khuyến nghị
1.2 Thực phẩm không được tự động gia hạn đăng ký
1.3 Doanh nghiệp lưu trữ thực phẩm cũng thuộc diện quản lý
Một điểm mới đáng chú ý là không chỉ doanh nghiệp sản xuất, mà doanh nghiệp lưu trữ thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài cũng có thể phải đăng ký.
Cụ thể, các kho lạnh dùng để bảo quản thực phẩm có nguồn gốc từ động vật trên cạn và thủy sản bắt buộc áp dụng quy định đăng ký theo Lệnh 280.
2. Yêu cầu khai báo hải quan khi nhập khẩu
2.1 Yêu cầu kê khai thông tin
Đối với thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc để tiêu dùng cho người hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm, doanh nghiệp phải:
Trường hợp khai báo không đúng chuẩn, hải quan Trung Quốc sẽ không tiếp nhận tờ khai. Nếu có hành vi khai báo gian dối nhằm trục lợi, doanh nghiệp có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật.
2.2 Yêu cầu khai báo nhập khẩu thực phẩm
Thông báo cũng làm rõ các tình huống thực tế thường gặp:
Trường hợp Tổng cục Hải quan có yêu cầu đặc biệt, thực hiện theo yêu cầu đó.
2.3 Kênh đăng ký và tra cứu thông tin
Tổng cục Hải quan Trung Quốc tiếp tục khẳng định Hệ thống quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài (CIFER) là kênh DUY NHẤT để:
Địa chỉ hệ thống: https://cifer.singlewindow.cn
2.4 Một số lưu ý khác
Chi tiết xem link đính kèm: http://www.customs.gov.cn/customs/2026-03/18/article_2026031809353159843.html
Ban hành Quy định (EU) 2025/40 sửa đổi Quy định (EU) 2019/1020 và Chỉ thị (EU) 2019/904, bãi bỏ Chỉ thị 94/62/EC về Bao bì và chất thải bao bì 22/01/2025
Ngày 19/12/2024, Nghị viện châu Âu và Hội đồng Liên minh châu Âu đã thông qua Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì, chính thức có hiệu lực từ 22/01/2025. Quy định này bãi bỏ hoàn toàn Chỉ thị 94/62/EC, đồng thời sửa đổi một số văn bản liên quan, nhằm thiết lập một khung pháp lý thống nhất, trực tiếp áp dụng tại tất cả các quốc gia thành viên EU.
Việc ban hành Quy định 2025/40 xuất phát từ thực tế:
Quy định mới là một phần quan trọng trong việc thực hiện European Green Deal và Kế hoạch hành động kinh tế tuần hoàn (CEAP).
1. Phạm vi áp dụng
Các hình thức bao bì gồm:
2. Các mục tiêu chính của Quy định
Quy định 2025/40 đặt ra những mục tiêu trọng tâm sau:
2.1. Phòng ngừa và giảm thiểu chất thải bao bì
2.2. Thúc đẩy tái sử dụng và tái chế chất lượng cao
2.3. Tăng hàm lượng vật liệu tái chế, đặc biệt là nhựa
3. Kiểm soát hóa chất nguy hại trong bao bì
Một điểm nổi bật của Quy định 2025/40 là siết chặt quy định hóa chất:
4. Yêu cầu về nhãn mác và thông tin cho người tiêu dùng
Quy định yêu cầu:
5. Tác động đối với doanh nghiệp
|
Giai đoạn |
Tác động |
|
Thiết kế bao bì |
Phải đáp ứng yêu cầu EU 2025/40 (tái chế, hóa chất, nhãn) |
|
Chủng loại nhựa |
Tránh các sản phẩm hoặc bao bì nhựa dùng một lần (SUP) bị cấm theo EU 2019/904 |
|
Pháp nhân tại EU |
Bắt buộc theo EU 2019/1020 |
|
Hậu kiểm |
Nguy cơ thu hồi nếu không tuân thủ đồng thời |
Quy định (EU) 2025/40 đánh dấu một bước chuyển mạnh mẽ từ cách tiếp cận “quản lý chất thải” sang thiết kế bao bì bền vững theo vòng đời. Đây không chỉ là thách thức tuân thủ, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp đổi mới, nâng cao giá trị xuất khẩu và khẳng định cam kết phát triển bền vững khi tiếp cận thị trường EU.
Quy định này có hiệu lực vào ngày 12/08/2026
EU ban hành dự thảo gói Simplification Omnibus Package về đơn giản hóa quy định an toàn thực phẩm: Tác động lớn đến quy định MRL đối với hàng nhập khẩu
Ngày 16/12/2025, Ủy ban châu Âu (European Commission) đã công bố dự thảo gói Simplification Omnibus Package về đơn giản hóa quy định an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (Food and Feed Safety Simplification Omnibus).
Gói dự thảo này là một phần trong chiến lược tổng thể của EU giai đoạn 2024–2029, nhằm hiện đại hóa hệ thống pháp luật an toàn thực phẩm, vừa giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp, vừa duy trì mức bảo vệ cao đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Các mục tiêu chính của gói Omnibus bao gồm:
1. Siết chặt MRL đối với hàng nhập khẩu
Một trong những nội dung quan trọng và có tác động lớn nhất của dự thảo là điều chỉnh chính sách MRL đối với các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật không được EU phê duyệt hoặc bị đánh giá là nguy hại cao. Cụ thể:
Nói cách khác, chỉ cần phát hiện dư lượng ở mức có thể định lượng, lô hàng có nguy cơ không đạt yêu cầu nhập khẩu vào EU, bất kể:
2. Xóa bỏ khái niệm “Import tolerance”
3. Thu hồi và hạ mức MRL hiện hành
Dự thảo cho phép EU:
4. Thay đổi căn bản trong cách tiếp cận quản lý
Từ “risk-based” sang “hazard-based”: Một điểm mang tính chiến lược và lâu dài của dự thảo là sự thay đổi trong triết lý quản lý
Tiêu chuẩn EU ngày càng tách xa Codex, khiến doanh nghiệp xuất khẩu không thể chỉ “tuân Codex” mà phải “tuân EU” một cách riêng biệt.
5. Về thời gian chuyển đổi
Dù siết chặt MRL, dự thảo vẫn đưa ra cơ chế chuyển tiếp nhằm hạn chế tổn thất không cần thiết cho doanh nghiệp:
Tuy nhiên, cần lưu ý:
Chi tiết xem tại link: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2025/40/oj/eng
Xem thêm các tin liên quan khác

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Hotline: (+84) 28 7107 7879 - Nhấn phím 1(gặp Bộ phận kinh doanh)
Email: VN_CS@eurofinsasia.com