Nhật Bản
Thông báo số 140 – Sửa đổi Tiêu chuẩn và Quy chuẩn đối với thực phẩm và phụ gia thực phẩm

Đây là bản tin điện tử cập nhật các quy đinh, luật về vệ sinh an toàn thực phẩm (VS ATTP) trong nước và các thị trường quốc tế, số tháng 5, năm 2026
Thông báo số 140 – Sửa đổi Tiêu chuẩn và Quy chuẩn đối với thực phẩm và phụ gia thực phẩm
Ngày 07/04/2026, Cơ quan Tiêu dùng Nhật Bản (Consumer Affairs Agency – CAA) đã ban hành Thông báo số 140 về việc sửa đổi một phần “Tiêu chuẩn và Quy chuẩn đối với Thực phẩm và Phụ gia thực phẩm”. Văn bản này được công bố nhằm cập nhật, điều chỉnh các yêu cầu kỹ thuật liên quan Kẽm Gluconat và Sulfit, nhằm bổ sung, điều chỉnh và làm rõ về:
Cụ thể:
1. Kẽm Gluconat (Zinc gluconate)
|
|
Trước thay đổi |
Sau thay đổi |
|
Nhóm thực phẩm áp dụng |
Thực phẩm dành cho bệnh nhân |
Thực phẩm dinh dưỡng hoàn chỉnh |
2. Sulfit
Bao gồm: sodium sulfite, sodium hydrosulfite, sulfur dioxide, potassium pyrosulfite, sodium pyrosulfite
Bổ sung nhóm thực phẩm được phép sử dụng sulfit: Đồ uống không cồn chỉ giới hạn đối với các sản phẩm:
Giới hạn này áp dụng cho tổng hàm lượng của tất cả các loại sulfit được phép (được tính toán quy đổi dưới dạng sulfur dioxide (SO₂), bao gồm:
Thông báo có hiệu lực ngay lập tức kể từ ngày ban hành.
Thông tin chi tiết xem link: https://www.caa.go.jp/policies/policy/standards_evaluation/food_additives/assets/standards_cms102_260407_01.pdf
Ban hành Quy định (EU) 2026/751 về mức dư lượng tối đa của Flupyradifurone và Potassium phosphonate trong hoặc trên một số sản phẩm nhất định
Ngày 31/03/2026, Ủy ban Châu Âu đã ban hành Quy định (EU) 2026/751, nhằm sửa lỗi kỹ thuật đối với Quy định (EC) số 396/2005 liên quan đến mức dư lượng tối đa (MRLs) của Flupyradifurone và Potassium phosphonate trong hoặc trên một số sản phẩm thực phẩm cụ thể. Quy định được công bố trên Công báo Liên minh Châu Âu ngày 01/04/2026.
Cụ thể:
1. Flupyradifurone
Vì vậy, Quy định (EU) 2026/751 được ban hành để sửa lỗi này, đảm bảo việc áp dụng MRLs đúng theo ý định quản lý ban đầu của EU
|
|
(EU) 2025/581 |
(EU) 2024/2640 |
(EU) 2026/751 (New) |
|
Dứa |
0.3 |
0.01 |
0.3 |
|
Hạt hướng dương |
0.8 |
0.7 |
0.8 |
2. Potassium phosphonate
Quy định (EU) 2025/581 cũng đã sửa đổi MRLs của potassium phosphonate trong nhiều nhóm nông sản, bao gồm:
|
|
MRL Trước thay đổi |
MRL Sau thay đổi |
|
Atiso |
100 |
150 |
|
Hạt poppy |
1.5 |
200 |
|
Lúa mạch |
1.5 |
80 |
|
Yến mạch |
1.5 |
80 |
Quy định này có hiệu lực vào ngày 21/04/2026.
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2026/751/oj/eng
Quy định của Ủy ban (EU) 2026/876 về mức dư lượng tối đa của Acetamiprid, Aclonifen, Deltamethrin, Oxathiapiprolin và Potassium phosphonates trong hoặc trên một số sản phẩm nhất định
Ngày 21/4/2026, Ủy ban châu Âu đã ban hành Quy định (EU) 2026/876, được công bố trên Công báo Liên minh châu Âu ngày 22/4/2026, nhằm sửa đổi Phụ lục II của Quy định (EC) số 396/2005 liên quan đến mức dư lượng tối đa (Maximum Residue Levels – MRLs) của 5 hoạt chất Acetamiprid, Aclonifen, Deltamethrin, Oxathiapiprolin và Potassium phosphonates.
1. Acetamiprid
2. Aclonifen
3. Deltamethrin
4. Oxathiapiprolin
|
Food |
MRL after |
MRL current |
|
Brussels sprouts |
0.015 |
0.01 |
|
Kale |
0.04 |
0.01 |
|
Watercresses |
1.5 |
0.01 |
|
Herbs and edible flowers (except Basil and edible flowers) |
0.02 |
1.5 |
5. Potassium phosphonates (Phosphonic acid và muối, tính theo phosphonic acid)
|
Food |
MRL after |
MRL current |
|
Cherries (sweet) |
80 |
8 |
|
Escaroles/broad-leaved endives |
150 |
200 |
|
Cresses and other sprouts and shoots |
150 |
200 |
|
Purslanes |
100 |
200 |
|
Watercresses |
1.5 |
90 |
|
Poppy seeds |
1.5 |
200 |
|
Barley |
1.5 |
80 |
Thông tin chi tiết xem link đính kèm: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=OJ:L_202600876
Chính phủ ban hành Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP: Tiếp tục áp dụng Nghị định 15/2018/NĐ-CP trong quản lý an toàn thực phẩm
Đầu năm 2026, việc ban hành Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP nhằm hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm đã phát sinh nhiều vướng mắc trong thực tiễn, đặc biệt liên quan đến thủ tục công bố, đăng ký sản phẩm và thông quan hàng hóa thực phẩm. Điều này gây áp lực lớn cho doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý nhà nước.
Sau khi ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP nhằm tạm ngưng hiệu lực của Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP tới ngày 15/04/2026 để các tổ chức, doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị thì ngày 20/03/2026 Văn phòng Chính phủ cũng đã ban hành tiếp Thông báo số 141/TB‑VPCP về việc xử lý các vướng mắc và bất cập cũng như dự định sẽ tạm ngưng tiếp hiệu lực của hai quy định này.
Trước tình hình đó, vào ngày 06/4/2026 Chính phủ đã quyết định ban hành Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP về việc tạm ngưng hiệu lực thi hành Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP, đồng thời tiếp tục áp dụng Nghị định số 15/2018/NĐ-CP về an toàn thực phẩm cho đến khi có quy định pháp luật mới thay thế.
Nội dung chính của Nghị quyết 15/2026/NQ-CP
Theo Điều 1 của Nghị quyết, Chính phủ quyết định tạm ngưng hiệu lực áp dụng đối với:
Việc tạm ngưng này được áp dụng cho đến khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và nghị định hướng dẫn thi hành có hiệu lực.
Nghị quyết giao nhiệm vụ cụ thể cho:
Có thể thấy rằng Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP là văn bản quan trọng trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm năm 2026, góp phần duy trì sự ổn định pháp lý và tạo nền tảng cho việc hoàn thiện Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) trong thời gian tới.
Ban hành Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN Quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật
Ngày 09/04/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư số 14/2026/TT-BKHCN Quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và phương thức đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
Thông tư được xây dựng trên cơ sở Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa cùng các nghị định hướng dẫn thi hành, đồng thời tiệm cận thông lệ quốc tế về đánh giá sự phù hợp.
Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân và cơ quan quản lý có liên quan đến hoạt động đánh giá sự phù hợp, công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy.
Một số nội dung chính như sau:
1. Công bố hợp chuẩn
1.1. Nguyên tắc
Việc công bố hợp chuẩn được thực hiện dựa trên:
1.2. Trình tự công bố hợp chuẩn
1.3. Trách nhiệm sau công bố
2. Công bố hợp quy
2.1. Nguyên tắc
Căn cứ công bố hợp quy tùy theo mức độ rủi ro của sản phẩm, được dựa trên:
2.2. Trình tự công bố hợp quy
2.3. Trách nhiệm sau công bố
3. Điều khoản thi hành và chuyển tiếp
Thông tin chi tiết xem file đính kèm.
Bộ Khoa học Công nghệ ban hành Thông tư 13/2026/TT-BKHCN – Quy định chi tiết xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn
Ngày 09/4/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư số 13/2026/TT-BKHCN quy định chi tiết việc xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn, nhằm thống nhất quy trình, nâng cao chất lượng tiêu chuẩn quốc gia và tăng cường hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế.
Thông tư này được ban hành trên cơ sở Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật và có vai trò quan trọng trong hoạt động quản lý, sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam.
Thông tư 13/2026/TT-BKHCN quy định chi tiết toàn bộ các công đoạn liên quan đến tiêu chuẩn, bao gồm:
Đối tượng áp dụng là các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn tại Việt Nam.
I. Lập kế hoạch, xây dựng, thẩm định, công bố, xuất bản, phát hành Tiêu chuẩn quốc gia
II. Hướng dẫn áp dụng Tiêu chuẩn quốc gia, Tiêu chuẩn quốc tế, Tiêu chuẩn khu vực và Tiêu chuẩn nước ngoài ở Việt Nam
III. Xây dựng và công bố Tiêu chuẩn Cơ sở (TCCS)
Tiêu chuẩn cơ sở có thể được xây dựng theo hai cách:
IV. Điều khoản thi hành
Thông tin chi tiết xem Thông tư 13/2026/TT-BKHCN đính kèm.
Dự thảo lấy ý kiến Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia đối với Sữa thanh trùng và Sữa tiệt trùng
Cơ quan chức năng Trung Quốc đang lấy ý kiến công khai đối với hai dự thảo sửa đổi Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm quốc gia áp dụng cho Sữa thanh trùng (巴氏杀菌乳- Pasteurized) và Sữa tiệt trùng (灭菌乳- Sterilized). Hai dự thảo này lần lượt thay thế GB 19645:2010 và GB 25190:2010, phản ánh xu hướng cập nhật yêu cầu kỹ thuật, ghi nhãn và quản lý chất lượng sản phẩm sữa phù hợp hơn với thực tiễn sản xuất và tiêu dùng hiện nay.
I. Dự thảo về Sữa thanh trùng - 巴氏杀菌乳- Pasteurized
Dự thảo GB 19645 – Sữa thanh trùng cũng được sửa đổi toàn diện, đặc biệt nhấn mạnh đến bản chất “tươi” của sản phẩm và kiểm soát vi sinh chặt chẽ hơn.
1. Về định nghĩa
Dự thảo đưa ra định nghĩa mới về sữa thanh trùng, tập trung vào các nội dung sau:
2. Về yêu cầu kỹ thuật
So với tiêu chuẩn hiện hành, một số chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng được điều chỉnh, cụ thể như sau:
|
|
Chỉ tiêu |
Trước thay đổi |
Sau thay đổi |
|
Chỉ tiêu hóa lý |
Chất béo sữa bò (g/100g) |
≥ 3.1 (phương pháp GB 5413.3) |
≥ 3.2 (phương pháp GB 5009.6) |
|
Độ acid sữa bò (°T) |
12 – 18 (phương pháp GB 5413.34) |
10 – 18 (phương pháp GB 5009.239) |
|
|
Độ acid sữa dê (°T) |
6 – 13 (phương pháp GB 5413.34) |
8 – 20 (phương pháp GB 5009.239) |
|
|
Chỉ tiêu vi sinh vật |
Tổng số vi sinh vật hiếu khí (cfu) |
m = 50000; M = 10000 n = 5; c = 2 |
Sữa bò: m = 5 x 103; M = 2.5 x 104; n = 5; c = 2 Sữa dê: m = 5 x 104; M = 105; n = 5; c = 2 |
|
Coliform (cfu) |
m = 1; M = 15 n = 5; c = 2 |
m = 1; M = 15 n = 5; c = 2 |
|
|
Staphylococcus aureus /25 |
Không phát hiện n = 5; c = 0 |
Theo GB 29921 |
|
|
Salmonella /25 |
Không phát hiện n = 5; c = 0 |
3. Một số yêu cầu khác
II. Dự thảo về Sữa tiệt trùng - 灭菌乳- Sterilized
Dự thảo mới của GB 25190 – Sữa tiệt trùng có nhiều điều chỉnh quan trọng so với phiên bản năm 2010, tập trung vào việc chuẩn hóa khái niệm, nâng cao yêu cầu đối với nguyên liệu và làm rõ quy định ghi nhãn.
1. Về thuật ngữ và phân loại
2. Về yêu cầu kỹ thuật
|
|
Chỉ tiêu |
Trước thay đổi |
Sau thay đổi |
|
Chỉ tiêu hóa lý |
Chất béo sữa bò (g/100g) |
≥ 3.1 (phương pháp GB 5413.3) |
≥ 3.2 (phương pháp GB 5009.6) |
|
Độ acid sữa bò (°T) |
12 – 18 (phương pháp GB 5413.34) |
10 – 18 (phương pháp GB 5009.239) |
|
|
Độ acid sữa dê (°T) |
6 – 13 (phương pháp GB 5413.34) |
8 – 20 (phương pháp GB 5009.239) |
|
|
Salmonella /25 |
Không phát hiện n = 5; c = 0 |
|
3. Một số yêu cầu khác
Thời gian tiếp nhận ý kiến đóng góp đến hết ngày 06/06/2026:
Sửa đổi Tiêu chuẩn về Giới hạn Dư lượng Thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm
Ngày 21/04/2026, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) đã chính thức ban hành thông báo sửa đổi “Tiêu chuẩn giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật” tại Điều 3, Phụ lục 1, theo văn bản số 1151300817. Quy định này có hiệu lực kể từ ngày công bố.
Nội dung sửa đổi liên quan đến giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc bảo vệ thực vật trong cây trồng cụ thể như sau:
Một số sự thay đổi tiêu biểu trong bảng dưới đây:
| Hoạt chất | Thực phẩm | Sau (ppm) | Trước (ppm) |
|---|---|---|---|
| Afidopyropen | Bí ngô | 0.15 | - |
| Dưa hấu | 0.03 | - | |
| Chlorfluazuron | Rau mùi | 2 | - |
| Thì là | 2 | - | |
| Bạc hà | 2 | - | |
| Cyantraniliprole | Hạnh nhân | 0.03 | - |
| Cà phê | 0.02 | - | |
| Dithianon | Dâu | 0.02 | - |
| Fenpropathrin | Táo | 3 | - |
| Florylpicoxamid | Trà | 0.1 | - |
| Ớt | 0.6 | - | |
| Mandestrobin | Nho | 5 | - |
| Anh đào | 3 | - | |
| Pyriofenone | Bí ngòi | 0.4 | 0.1 |
| Tolylfluanid | Hoa bia | - | 30 |
| Ớt chuông | - | 2 |
Thông tin chi tiết vui lòng xem linh đính kèm: https://www.fda.gov.tw/TC/newsContent.aspx?cid=3&id=31518
Xem thêm các tin liên quan khác

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Hotline: (+84) 28 7107 7879 - Nhấn phím 1(gặp Bộ phận kinh doanh)
Email: VN_CS@eurofinsasia.com